Inox 0Cr18Ni16Mo5 là gì? So sánh Inox 0Cr18Ni16Mo5 với Inox 304
1. Giới thiệu
Inox 0Cr18Ni16Mo5 hay còn được gọi là Inox SUS317J1 theo tiêu chuẩn JIS của Nhật Bản. Là thép không gỉ dòng Austenitic, được sản xuất theo hệ tiêu chuẩn GB (Guojia Biaozhun), ban hành và quản lý bởi Cơ quan Quản lý Tiêu chuẩn Hóa Quốc gia Trung Quốc (Standardization Administration of China – SAC).
Điểm nổi bật của Inox 0Cr18Ni16Mo5 chính là hàm lượng Molybdenum (Mo) lên đến 5%, cao hơn nhiều so với các loại inox thông thường, giúp tăng cường khả năng chống lại ăn mòn cục bộ, đặc biệt trong môi trường có hóa chất mạnh, nước biển và axit mạnh. Bên cạnh đó, sự kết hợp giữa Cr (Chromium) và Ni (Nickel) cung cấp cho thép khả năng chịu nhiệt và kháng oxy hóa trong điều kiện khắc nghiệt. Nhờ vậy, loại inox này được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp yêu cầu sự bền bỉ và ổn định trong môi trường đặc biệt.
2. Thành phần chính
Thành phần hóa học | Tỷ lệ % | Vai trò |
C (Carbon) | ≤ 0.04% | Tăng độ bền và ổn định cấu trúc. |
Mn (Manganese) | ≤ 2.50% | Tăng khả năng chống oxy hóa và tính dẻo. |
Si (Silicon) | ≤ 1.00% | Cải thiện khả năng chịu nhiệt và ổn định hóa học. |
P (Phosphorus) | ≤ 0.045% | Tăng khả năng gia công. |
S (Sulfur) | ≤ 0.03% | Nâng cao tính dễ gia công, giảm tính chống ăn mòn. |
Cr (Chromium) | 16.00-19.00% | Tạo lớp màng chống ăn mòn trên bề mặt. |
Ni (Nickel) | 15.00-17.00% | Tăng khả năng chống oxy hóa, tính dẻo và độ bền. |
Mo (Molybdenum) | 4.00-6.00% | Cải thiện khả năng chống ăn mòn cục bộ, đặc biệt trong môi trường hóa chất mạnh. |
3. Tính chất nổi bật
- Khả năng chống ăn mòn xuất sắc: Với hàm lượng Molybdenum (Mo) lên tới 5%, Inox 0Cr18Ni16Mo5 nổi bật trong khả năng chống ăn mòn cục bộ và ăn mòn kẽ hở, đặc biệt hiệu quả trong các môi trường axit mạnh, nước biển, và các dung dịch hóa chất.
- Khả năng chịu nhiệt tuyệt vời: Loại inox này có thể hoạt động trong môi trường nhiệt độ cao lên tới 930°C, giúp duy trì tính ổn định trong các ứng dụng chịu nhiệt.
- Khả năng chịu lực tốt: Inox 0Cr18Ni16Mo5 kết hợp giữa độ cứng và tính đàn hồi cao, rất phù hợp với các ứng dụng công nghiệp nặng và môi trường làm việc yêu cầu tính bền vững lâu dài.
- Tính thẩm mỹ cao: Bề mặt của thép có khả năng duy trì độ bóng lâu dài, dễ dàng vệ sinh và giữ nguyên được đặc tính bảo vệ chống ăn mòn.
4. Bảng so sánh với inox 304
Tiêu chí | Inox 0Cr18Ni16Mo5 | Inox 304 |
Cấu trúc mạng tinh thể | Austenitic | Austenitic |
Tính từ tính | Không | Không |
Độ cứng | HRB ~80-95 (HRC ~21-23) | HRB ~70-90 (HRC ~20-22) |
Tính đàn hồi | Tốt, bền trong môi trường làm việc khắc nghiệt | Tốt, bền và khó biến dạng trong điều kiện làm việc thông thường |
Khả năng chịu nhiệt | Rất tốt (lên đến 930°C) | Tốt (lên đến 870°C) |
Khả năng chống ăn mòn | Xuất sắc, đặc biệt trong môi trường axit mạnh hoặc nước biển | Tốt trong môi trường nước, thực phẩm, axit yếu |
5. Ứng dụng
- Ngành y tế: Ứng dụng trong dụng cụ y tế, thiết bị phẫu thuật, yêu cầu độ chính xác cao và khả năng chống ăn mòn trong môi trường vô trùng.
- Ngành thực phẩm và đồ uống: Chế tạo máy móc chế biến trong môi trường chứa axit hoặc muối, giúp duy trì vệ sinh và độ bền lâu dài.
- Ngành năng lượng tái tạo: Các thiết bị trong nhà máy điện và môi trường chịu nhiệt, áp suất cao, như các turbine hoặc hệ thống đường ống dẫn.
- Ngành công nghiệp hóa chất: Dùng trong bồn chứa, van, và ống dẫn hóa chất mạnh, nơi yêu cầu khả năng chống ăn mòn tuyệt vời và ổn định lâu dài.
- Ngành dầu khí: Các thiết bị tiếp xúc trực tiếp với hóa chất hoặc nước biển, chẳng hạn như bể chứa, đường ống, và thiết bị khai thác dầu khí.
6. Tóm lại
Inox 0Cr18Ni16Mo5 là một trong những loại thép không gỉ cao cấp với khả năng chống ăn mòn xuất sắc, đặc biệt là trong các môi trường axit mạnh, hóa chất và nước biển. Cùng với khả năng chịu nhiệt tốt và độ bền cao, loại inox này là lựa chọn lý tưởng cho các ngành công nghiệp yêu cầu tính ổn định cao, độ bền lâu dài, và sự bảo vệ chống lại các yếu tố ăn mòn khắc nghiệt.
TẢI BẢNG GIÁ
LIÊN HỆ
HỌ VÀ TÊN
VẬT LIỆU TITAN
PHONE/ZALO
0934.006.588 - 0969.420.440
MAIL
VATLIEUTITAN@GMAIL.COM