Đồng Cu-OF1 là gì? Mua Đồng Cu-OF1 ở đâu?

Đồng Cu-OF1 là gì? Mua Đồng Cu-OF1 ở đâu?

1. Giới thiệu

Đồng Cu-OF1 là một loại đồng không oxy (Oxygen-Free Copper) có độ tinh khiết cao, chủ yếu được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu độ dẫn điện và dẫn nhiệt vượt trội. Khác với Đồng Cu-OF, Cu-OF1 có hàm lượng tạp chất thấp hơn, giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn và cải thiện độ bền cơ học. Đặc biệt, sự có mặt của các nguyên tố như tellurium (Te)arsenic (As) giúp cải thiện khả năng gia công và bảo vệ chống hiện tượng khử kẽm (dezincification).

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về Đồng Cu-OF, có thể tham khảo bài viết Đồng Cu-OF là gì? để so sánh chi tiết hơn.

2. Thành phần chính

Thành phần hóa học Tỷ lệ % Vai trò
Đồng (Cu) 99.994 – 100 Cung cấp khả năng dẫn điện, dẫn nhiệt cao, nền tảng cơ học ổn định
Bạc (Ag) 0 – 0.0025 Tăng khả năng chịu nhiệt và độ bền cơ học
Lưu huỳnh (S) 0 – 0.0015 Cải thiện khả năng gia công
Sắt (Fe) 0 – 0.0010 Tăng độ cứng và độ bền cơ học
Chì (Pb) 0 – 0.0005 Cải thiện khả năng gia công, giảm độ ma sát
Asen (As) 0 – 0.0005 Chống khử kẽm (dezincification)
Antimon (Sb) 0 – 0.0004 Tăng khả năng chống ăn mòn
Bismuth (Bi) 0 – 0.0002 Cải thiện khả năng gia công
Selen (Se) 0 – 0.0002 Cải thiện độ bền nhiệt và khả năng gia công
Tellurium (Te) 0 – 0.0002 Tăng khả năng gia công, chống mài mòn

3. Đặc tính cơ học

Đặc tính (Property) Giá trị (Value)
Mô đun đàn hồi (Elastic Modulus) 120 GPa (17 x 10⁶ psi)
Độ giãn dài khi đứt (Elongation at Break) 15%
Hệ số Poisson (Poisson’s Ratio) 0.34
Mô đun cắt (Shear Modulus) 43 GPa (6.3 x 10⁶ psi)
Độ bền kéo tối đa (Tensile Strength: Ultimate – UTS) 230 MPa (33 x 10³ psi)
Độ bền kéo chịu được (Tensile Strength: Yield – Proof) 140 MPa (20 x 10³ psi)

4. Ứng dụng

Đồng Cu-OF1 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp nhờ đặc tính vượt trội:

  • Ngành điện tử: Sản xuất dây dẫn điện, cáp điện và linh kiện điện tử yêu cầu độ tinh khiết cao.
  • Ngành viễn thông: Ống dẫn sóng, linh kiện truyền tín hiệu không nhiễu.
  • Ngành chế tạo máy: Các chi tiết máy cần độ bền cao và khả năng chống mài mòn.
  • Ngành y tế: Thiết bị y tế yêu cầu độ tinh khiết và dẫn điện tốt.

5. Mua Đồng Cu-OF1 ở đâu?

Bạn đang tìm kiếm Đồng Cu-OF1 chất lượng cao với giá tốt nhất? Hãy đến với Vật Liệu Công Nghiệp – đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp kim loại công nghiệp.

🔧 Hơn 10 năm kinh nghiệm: Chuyên cung cấp Nhôm – Đồng – Inox – Titan – Niken…, cam kết chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu từ sản xuất công nghiệp đến chế tạo cơ khí chính xác.
✅ Chất lượng đảm bảo: Nguyên liệu nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu uy tín thế giới, có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc và đạt tiêu chuẩn quốc tế.
💰 Giá cả cạnh tranh: Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, mang đến mức giá tốt nhất cho khách hàng.
🚚 Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
🌍 Phủ sóng toàn quốc: Giao hàng tận nơi tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành khác, đảm bảo tiện lợi, nhanh chóng.

👉 Vui lòng NHẬP SỐ ZALO ID để tải bảng giá hoặc liên hệ ngay:
📞 PHONE/ZALO: 0969.420.440

📌 Đừng bỏ lỡ những bài viết hữu ích khác trên Vật Liệu Công Nghiệp để hiểu rõ hơn về đồng và các ứng dụng thực tiễn của nó TẠI ĐÂY!

TẢI BẢNG GIÁ



    LIÊN HỆ

    HỌ VÀ TÊN VẬT LIỆU TITAN
    PHONE/ZALO 0934.006.588 - 0969.420.440
    MAIL VATLIEUTITAN@GMAIL.COM

    Lục Giác Đồng Thau Phi 50: Mua Giá Tốt, Ứng Dụng Cơ Khí, Tiêu Chuẩn

    Lục Giác Đồng Thau Phi 50: Mua Giá Tốt, Ứng Dụng Cơ Khí, Tiêu Chuẩn [...]

    Inox 1.4305 là gì?

    Inox 1.4305 là gì? 1. Giới thiệu Inox 1.4305 là một loại thép không gỉ [...]

    Inox 1.4319 là gì?

    Inox 1.4319 là gì? 1. Giới thiệu Inox 1.4319 là một loại thép không gỉ [...]

    Monel 400: Hợp Kim Niken Chống Ăn Mòn – Ứng Dụng, Giá, Mua Bán

    Monel 400: Hợp Kim Niken Chống Ăn Mòn – Ứng Dụng, Giá, Mua Bán Monel [...]

    Ống Đồng Phi 100: Báo Giá, Ưng Dụng, Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật Và Mua Ở Đâu?

    Ống Đồng Phi 100: Báo Giá, Ưng Dụng, Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật Và Mua Ở [...]

    Inox X5CrNiMo18.10 là gì? So sánh Inox X5CrNiMo18.10 với Inox 304

    Inox X5CrNiMo18.10 là gì? So sánh Inox X5CrNiMo18.10 với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Inox 1.4002 là gì?

    Inox 1.4002 là gì? Inox 1.4002 là một loại thép không gỉ Ferritic, thuộc nhóm [...]

    Đồng C37800 là gì? Mua Đồng C37800 ở đâu?

    Đồng C37800 là gì? Mua Đồng C37800 ở đâu? 1. Giới thiệu Đồng C37800 là [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo