Đồng CW022A là gì? Mua Đồng CW022A ở đâu?
Giới thiệu
Đồng CW022A là một loại đồng khử oxy được sản xuất với sự bổ sung một lượng phốt pho nhất định, giúp đạt được tính dẫn điện cao. Giống như Đồng CW021A, loại đồng này cũng có khả năng chống giòn do hydro và có thể được xử lý nhiệt, hàn hoặc nối mà không gặp phải vấn đề giòn. Tuy nhiên, so với Đồng CW021A, Đồng CW022A có tỷ lệ Cu đạt ≥ 99.99% với các tạp chất rất thấp, ví dụ như Pb (Chì) chỉ đạt ≤ 0.0005%, giúp nó trở thành lựa chọn tốt hơn trong các ứng dụng đòi hỏi độ tinh khiết cao.
Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về Đồng CW021A, có thể tham khảo bài viết về Đồng CW021A là gì?.
Thành phần chính
Thành phần hóa học | Tỷ lệ % | Vai trò |
Ag (Bạc) | ≤ 0.0025 | Tăng tính dẫn điện và khả năng chống ăn mòn |
As (Arsenic) | ≤ 0.0005 | Giảm thiểu tác động tiêu cực từ các tạp chất |
Bi (Bismuth) | ≤ 0.0002 | Giảm sự mài mòn và dễ gia công |
Cd (Cadi) | ≤ 0.0001 | Giảm độ độc hại và giúp dễ chế tạo |
Cu (Đồng) | ≥ 99.99 | Thành phần chính, mang lại tính dẫn điện cao |
Fe (Sắt) | ≤ 0.0010 | Cải thiện tính chất cơ học, nhưng hạn chế quá mức để không ảnh hưởng đến dẫn điện |
Mn (Mangan) | ≤ 0.0005 | Giảm thiểu sự biến dạng dưới tải trọng cao |
Ni (Niken) | ≤ 0.0010 | Cải thiện khả năng chống ăn mòn |
O (Oxy) | Tương ứng với yêu cầu của EN 1976 | Đảm bảo tính ổn định và chống giòn do hydro |
P (Phốt pho) | 0.001 – 0.006 | Giúp khử oxy và cải thiện khả năng chịu nhiệt |
Pb (Chì) | ≤ 0.0005 | Giảm ma sát và dễ gia công |
S (Lưu huỳnh) | ≤ 0.0015 | Giúp cải thiện khả năng chống mài mòn |
Sb (Antimony) | ≤ 0.0004 | Tăng cường tính bền và khả năng gia công |
Se (Selenium) | ≤ 0.0002 | Giảm độ giòn và cải thiện khả năng chống ăn mòn |
Sn (Thiếc) | ≤ 0.0002 | Cải thiện khả năng chống ăn mòn và ổn định nhiệt |
Te (Tellurium) | ≤ 0.0002 | Giảm độ giòn và cải thiện khả năng gia công |
Zn (Kẽm) | ≤ 0.0001 | Tăng độ bền và khả năng chống ăn mòn |
Đặc tính cơ học
Đặc tính | Giá trị |
Độ bền kéo (Tensile Strength) | 154.5 — 698.2 MPa |
Độ giãn dài (Elongation) | ≥ 3 % |
Năng lượng va đập (Impact Energy) | 35.5 — 131.9 J |
Độ cứng Brinell (Brinell Hardness) | 35 — 115 |
Độ cứng Vickers (Vickers Hardness) | 35 — 120 |
Mô đun đàn hồi (Modulus of Elasticity) | 100 — 150 GPa |
Mô đun cắt (Shear Modulus) | 48 — 69 GPa |
Mật độ (Density) | 7.5 — 9.3 kg/dm³ |
Kháng điện (Electrical Resistivity) | ≥ 0.017 Ω∙mm²/m |
Ứng dụng
Đồng CW022A với tính dẫn điện vượt trội và độ tinh khiết cao, thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp đòi hỏi độ chính xác và khả năng chống ăn mòn tốt, bao gồm:
- Ngành điện tử: Được sử dụng rộng rãi trong các linh kiện điện tử, cáp điện và dây dẫn nhờ vào khả năng dẫn điện và độ tinh khiết cao.
- Ngành chế tạo máy móc: Các bộ phận như trục quay, bánh răng, và các chi tiết chịu mài mòn được làm từ Đồng CW022A nhờ vào độ bền và tính ổn định cao.
- Ứng dụng trong hệ thống truyền tải điện: Với khả năng dẫn điện tốt, Đồng CW022A là vật liệu lý tưởng cho các hệ thống điện cao cấp.
Mua Đồng ở đâu?
Bạn đang tìm kiếm nguồn cung cấp Đồng CW022A chất lượng cao với giá tốt nhất? Hãy đến với Vật Liệu Công Nghiệp – đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp kim loại công nghiệp.
🔧 Hơn 10 năm kinh nghiệm: Chuyên cung cấp Nhôm – Đồng – Inox – Titan – Niken…, cam kết chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu từ sản xuất công nghiệp đến chế tạo cơ khí chính xác.
✅ Chất lượng đảm bảo: Nguyên liệu nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu uy tín thế giới, có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc và đạt tiêu chuẩn quốc tế.
💰 Giá cả cạnh tranh: Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, mang đến mức giá tốt nhất cho khách hàng.
🚚 Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
🌍 Phủ sóng toàn quốc: Giao hàng tận nơi tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành khác, đảm bảo tiện lợi, nhanh chóng.
👉 Vui lòng NHẬP SỐ ZALO ID để tải bảng giá hoặc liên hệ ngay:
📞 PHONE/ZALO: 0969.420.440
📌 Đừng bỏ lỡ những bài viết hữu ích khác trên Vật Liệu Công Nghiệp để hiểu rõ hơn về đồng và các ứng dụng thực tiễn của nó TẠI ĐÂY!
TẢI BẢNG GIÁ
LIÊN HỆ
HỌ VÀ TÊN
VẬT LIỆU TITAN
PHONE/ZALO
0934.006.588 - 0969.420.440
MAIL
VATLIEUTITAN@GMAIL.COM