Đồng CW306G là gì? Mua Đồng CW306G ở đâu?
1. Giới thiệu
Đồng CW306G là một hợp kim đồng nhôm chứa sắt, mangan và niken, thuộc nhóm hợp kim đồng nhôm. Với thành phần đặc biệt, hợp kim này có khả năng chống mài mòn và chống ăn mòn tốt, cùng với độ bền cơ học vượt trội.
So với Đồng CW304G, bạn có thể tìm hiểu thêm về Đồng CW304G qua bài viết Đồng CW304G là gì? Mua Đồng CW304G ở đâu?, Đồng CW306G có hàm lượng mangan và sắt cao hơn, giúp cải thiện độ bền và khả năng chống chịu lực tốt hơn.
Hợp kim này thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu tính cơ học cao và khả năng chống mài mòn, như sản xuất chi tiết cơ khí trong các ngành công nghiệp chế tạo máy, đóng tàu, và cơ khí chế tạo.
2. Thành phần chính
Thành phần hóa học | Tỷ lệ % | Vai trò |
Cu (Đồng) | Phần còn lại | Cung cấp độ dẻo và độ dẫn điện cho hợp kim |
Al (Nhôm) | 9.0 – 11.0 | Cải thiện độ bền cơ học và khả năng chống mài mòn |
Fe (Sắt) | 2.0 – 4.0 | Tăng độ cứng và độ bền cơ học |
Mn (Mangan) | 1.5 – 3.5 | Tăng khả năng chống mài mòn và chống oxy hóa |
Ni (Niken) | ≤ 1.0 | Cải thiện khả năng chống ăn mòn |
Pb (Chì) | ≤ 0.05 | Cải thiện khả năng gia công và chống mài mòn |
Si (Silic) | ≤ 0.2 | Cải thiện khả năng chống mài mòn |
Sn (Thiếc) | ≤ 0.1 | Tăng khả năng chống mài mòn và chống oxy hóa |
Zn (Kẽm) | ≤ 0.5 | Cung cấp độ cứng và khả năng chống ăn mòn |
Tổng tạp chất khác | ≤ 0.2 | Đảm bảo độ tinh khiết của hợp kim |
3. Đặc tính cơ học
Đặc tính (Property) | Giá trị (Value) |
Độ bền kéo (Tensile Strength) | ≥ 500 MPa |
Độ bền chảy Rp0.2 (Yield Strength, Rp0.2) | ≥ 250 MPa |
Độ giãn dài, A (Elongation, A) | ≥ 5 % |
Độ cứng Brinell (Brinell Hardness, HB) | 120 — 180 |
Độ cứng Vickers (Vickers Hardness, HV) | 135 — 185 |
Mô đun đàn hồi (Modulus of Elasticity) | 100 — 150 GPa |
Tỷ trọng (Density) | 7.5 — 9.3 kg/dm³ |
4. Ứng dụng
Đồng CW306G có đặc tính vượt trội trong các ứng dụng yêu cầu tính gia công tốt, khả năng chống mài mòn và độ bền cơ học cao. Một số ứng dụng phổ biến của hợp kim này bao gồm:
- Chế tạo chi tiết cơ khí: Phù hợp cho việc sản xuất các chi tiết máy, bộ phận yêu cầu gia công chính xác.
- Ngành công nghiệp đóng tàu: Dùng trong sản xuất các bộ phận trong động cơ và hệ thống truyền động.
- Khuôn mẫu: Hợp kim này thường được sử dụng trong sản xuất khuôn mẫu và các chi tiết có yêu cầu độ bền cao.
5. Mua Đồng CW306G ở đâu?
Bạn đang tìm kiếm nguồn cung cấp Đồng CW306G chất lượng cao với giá tốt nhất? Hãy đến với Vật Liệu Công Nghiệp – đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp kim loại công nghiệp.
🔧 Hơn 10 năm kinh nghiệm: Chuyên cung cấp Nhôm – Đồng – Inox – Titan – Niken…, cam kết chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu từ sản xuất công nghiệp đến chế tạo cơ khí chính xác.
✅ Chất lượng đảm bảo: Nguyên liệu nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu uy tín thế giới, có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc và đạt tiêu chuẩn quốc tế.
💰 Giá cả cạnh tranh: Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, mang đến mức giá tốt nhất cho khách hàng.
🚚 Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
🌍 Phủ sóng toàn quốc: Giao hàng tận nơi tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành khác, đảm bảo tiện lợi, nhanh chóng.
👉 Vui lòng NHẬP SỐ ZALO ID để tải bảng giá hoặc liên hệ ngay:
📞 PHONE/ZALO: 0969.420.440
📌 Đừng bỏ lỡ những bài viết hữu ích khác trên Vật Liệu Công Nghiệp để hiểu rõ hơn về đồng và các ứng dụng thực tiễn của nó TẠI ĐÂY!
TẢI BẢNG GIÁ
LIÊN HỆ
HỌ VÀ TÊN
VẬT LIỆU TITAN
PHONE/ZALO
0934.006.588 - 0969.420.440
MAIL
VATLIEUTITAN@GMAIL.COM