Đồng CW710R là gì? Mua Đồng CW710R ở đâu?

Đồng CW710R là gì? Mua Đồng CW710R ở đâu?

1. Giới thiệu

Đồng CW710R là hợp kim đồng kẽm, được sản xuất theo tiêu chuẩn European Union / EN. So với Đồng CW708R, CW710R có tỷ lệ Ni (Niken) cao hơn và được bổ sung Mn (Mangan) trong thành phần cấu tạo, mang lại khả năng chống mài mòn và độ bền kéo vượt trội. CW708R chủ yếu sử dụng Si (Silic) và Zn (Kẽm) để tăng cường độ cứng và khả năng gia công, trong khi CW710R lại tập trung vào khả năng chống ăn mòn và độ bền cao. 

Để so sánh chi tiết hơn về Đồng CW708R, bạn có thể tham khảo bài viết Đồng CW708R là gì? Mua Đồng CW708R ở đâu?.

2. Thành phần chính

Thành phần hóa học Tỷ lệ % Vai trò
Cu (Đồng) 58.0 – 60.0 Cung cấp độ dẻo và khả năng dẫn điện
Fe (Sắt) ≤ 0.5 Tăng độ bền cơ học và độ cứng
Mn (Mangan) 1.5 – 2.5 Cải thiện khả năng chống mài mòn và độ bền kéo
Ni (Niken) 2.0 – 3.0 Tăng khả năng chống ăn mòn
Pb (Chì) 0.2 – 0.8 Cải thiện khả năng gia công
Al (Nhôm) 0.3 – 1.3 Cải thiện độ bền và khả năng chống oxy hóa
Si (Silic) ≤ 0.1 Cải thiện khả năng chống ăn mòn
Sn (Thiếc) ≤ 0.5 Cải thiện khả năng chống ăn mòn
Zn (Kẽm) Phần còn lại Tăng độ cứng và khả năng chống ăn mòn
Tổng tạp chất khác ≤ 0.3 Đảm bảo độ tinh khiết của hợp kim

3. Đặc tính cơ học

Đặc tính (Property) Giá trị (Value)
Độ bền kéo (Tensile Strength) 440 MPa
Độ bền chảy Rp0.2 (Yield Strength, Rp0.2) 180 MPa
Độ giãn dài, A (Elongation, A) 8 %
Độ cứng Brinell (Brinell Hardness, HB) 120 — 160
Độ cứng Vickers (Vickers Hardness, HV) 125 — 165
Mô đun đàn hồi (Modulus of Elasticity) 100 — 150 GPa
Tỷ trọng (Density) 7.5 — 9.3 kg/dm³

4. Ứng dụng

Đồng CW710R được sử dụng trong nhiều ứng dụng yêu cầu độ bền cao và khả năng chống mài mòn. Một số ứng dụng tiêu biểu của Đồng CW710R bao gồm:

  • Chế tạo chi tiết cơ khí: Sử dụng trong các bộ phận chịu lực lớn, như trục, bạc đạn.
  • Sản xuất các thiết bị điện và điện tử: Ứng dụng trong các linh kiện điện tử và hệ thống điện yêu cầu khả năng dẫn điện tốt.
  • Công nghiệp xây dựng và chế tạo máy: Dùng trong sản xuất các chi tiết máy, phụ kiện có độ bền cao.

5. Mua Đồng CW710R ở đâu?

Bạn đang tìm kiếm nguồn cung cấp Đồng CW710R chất lượng cao với giá tốt nhất? Hãy đến với Vật Liệu Công Nghiệp – đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp kim loại công nghiệp.

🔧 Hơn 10 năm kinh nghiệm: Chuyên cung cấp Nhôm – Đồng – Inox – Titan – Niken…, cam kết chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu từ sản xuất công nghiệp đến chế tạo cơ khí chính xác.
✅ Chất lượng đảm bảo: Nguyên liệu nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu uy tín thế giới, có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc và đạt tiêu chuẩn quốc tế.
💰 Giá cả cạnh tranh: Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, mang đến mức giá tốt nhất cho khách hàng.
🚚 Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
🌍 Phủ sóng toàn quốc: Giao hàng tận nơi tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành khác, đảm bảo tiện lợi, nhanh chóng.

👉 Vui lòng NHẬP SỐ ZALO ID để tải bảng giá hoặc liên hệ ngay:
📞 PHONE/ZALO: 0969.420.440

📌 Đừng bỏ lỡ những bài viết hữu ích khác trên Vật Liệu Công Nghiệp để hiểu rõ hơn về đồng và các ứng dụng thực tiễn của nó TẠI ĐÂY!

TẢI BẢNG GIÁ



    LIÊN HỆ

    HỌ VÀ TÊN VẬT LIỆU TITAN
    PHONE/ZALO 0934.006.588 - 0969.420.440
    MAIL VATLIEUTITAN@GMAIL.COM

    Đồng là gì? Đặc điểm, tính chất và ứng dụng của đồng trong công nghiệp

    Đồng là gì? Đặc điểm, tính chất và ứng dụng của đồng trong công nghiệp [...]

    Đồng 2.0371 là gì? Mua Đồng 2.0371 ở đâu?

    Đồng 2.0371 là gì? Mua Đồng 2.0371 ở đâu? 1. Giới thiệu Đồng 2.0371 là [...]

    Antimony là gì? Ứng dụng của Antimony trong sản xuất kim loại?

    Antimony là gì? Ứng dụng của Antimony trong sản xuất kim loại? Antimony (Sb) là [...]

    Inox 1.4611 là gì?

    Inox 1.4611 là gì? Inox 1.4611 là mã số của một loại thép không gỉ, [...]

    Inox 1.4401 là gì? So sánh Inox 1.4401 với Inox 304

    Inox 1.4401 là gì? So sánh Inox 1.4401 với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Inox 04Cr18Ni10Nb40 là gì? So sánh Inox 04Cr18Ni10Nb40 với Inox 304

    Inox 04Cr18Ni10Nb40 là gì? So sánh Inox 04Cr18Ni10Nb40 với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Mác nhôm nào phổ biến nhất?

    Mác nhôm nào phổ biến nhất Trong số các mác nhôm, một số loại được [...]

    Inox 30316 là gì? So sánh Inox 30316 với Inox 304

    Inox 30316 là gì? So sánh Inox 30316 với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo