Đồng CW713R là gì? Mua Đồng CW713R ở đâu?
1. Giới thiệu
Đồng CW713R là hợp kim đồng kẽm, được sản xuất theo tiêu chuẩn European Union / EN. So với Đồng CW710R, CW713R có tỷ lệ Al (Nhôm) và Mn (Mangan) cao hơn, giúp hợp kim này có độ cứng và khả năng chịu nhiệt tốt hơn. CW710R chủ yếu chứa Ni (Niken), giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn, trong khi CW713R lại có tính năng chịu được nhiệt độ cao và có độ bền kéo vượt trội, đạt tới 540 MPa.
Để biết thêm chi tiết về Đồng CW710R, bạn có thể tham khảo bài viết Đồng CW710R là gì? Mua Đồng CW710R ở đâu?.
2. Thành phần chính
Thành phần hóa học | Tỷ lệ % | Vai trò |
Cu (Đồng) | 57.0 – 59.0 | Cung cấp độ dẻo và khả năng dẫn điện |
Fe (Sắt) | ≤ 1.0 | Tăng độ bền cơ học và độ cứng |
Mn (Mangan) | 1.5 – 3.0 | Cải thiện khả năng chống mài mòn và độ bền kéo |
Ni (Niken) | ≤ 1.0 | Tăng khả năng chống ăn mòn |
Pb (Chì) | 0.2 – 0.8 | Cải thiện khả năng gia công |
Al (Nhôm) | 1.3 – 2.3 | Cải thiện độ bền và khả năng chống oxy hóa |
Si (Silic) | 0.3 – 1.3 | Cải thiện khả năng chống ăn mòn |
Sn (Thiếc) | ≤ 0.4 | Cải thiện khả năng chống ăn mòn |
Zn (Kẽm) | Phần còn lại | Tăng độ cứng và khả năng chống ăn mòn |
Tổng tạp chất khác | ≤ 0.3 | Đảm bảo độ tinh khiết của hợp kim |
3. Đặc tính cơ học
Đặc tính (Property) | Giá trị (Value) |
Độ bền kéo (Tensile Strength) | ≥ 540 MPa |
Độ bền chảy Rp0.2 (Yield Strength, Rp0.2) | ≥ 200 MPa |
Độ giãn dài, A (Elongation, A) | ≥ 5 % |
Độ cứng Brinell (Brinell Hardness, HB) | 130 — 220 |
Độ cứng Vickers (Vickers Hardness, HV) | 140 — 200 |
Mô đun đàn hồi (Modulus of Elasticity) | 100 — 150 GPa |
Tỷ trọng (Density) | 7.5 — 9.3 kg/dm³ |
Độ dẫn nhiệt (Thermal Conductivity) | 63 W/(m∙°C) |
Nhiệt dung riêng (Heat Capacity) | 377 J/(kg∙°C) |
Điện trở suất (Electrical Resistivity) | 0.125 — 0.145 Ω∙mm²/m |
Nhiệt độ nóng chảy (Melting Temperature) | 865 — 885 °C |
4. Ứng dụng
Đồng CW713R có nhiều ứng dụng quan trọng trong các ngành công nghiệp yêu cầu độ bền cao và khả năng chịu nhiệt, bao gồm:
- Chế tạo các chi tiết máy và bộ phận cơ khí: Dùng cho các chi tiết chịu lực và chịu nhiệt cao.
- Sản xuất thiết bị điện tử và điện dân dụng: Được sử dụng trong các thiết bị yêu cầu dẫn điện tốt và chống mài mòn.
- Công nghiệp sản xuất khuôn mẫu: Ứng dụng trong các ngành chế tạo khuôn mẫu, bộ phận máy móc đòi hỏi độ bền và tính ổn định cao.
5. Mua Đồng CW713R ở đâu?
Bạn đang tìm kiếm nguồn cung cấp Đồng CW713R chất lượng cao với giá tốt nhất? Hãy đến với Vật Liệu Công Nghiệp – đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp kim loại công nghiệp.
🔧 Hơn 10 năm kinh nghiệm: Chuyên cung cấp Nhôm – Đồng – Inox – Titan – Niken…, cam kết chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu từ sản xuất công nghiệp đến chế tạo cơ khí chính xác.
✅ Chất lượng đảm bảo: Nguyên liệu nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu uy tín thế giới, có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc và đạt tiêu chuẩn quốc tế.
💰 Giá cả cạnh tranh: Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, mang đến mức giá tốt nhất cho khách hàng.
🚚 Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
🌍 Phủ sóng toàn quốc: Giao hàng tận nơi tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành khác, đảm bảo tiện lợi, nhanh chóng.
👉 Vui lòng NHẬP SỐ ZALO ID để tải bảng giá hoặc liên hệ ngay:
📞 PHONE/ZALO: 0969.420.440
📌 Đừng bỏ lỡ những bài viết hữu ích khác trên Vật Liệu Công Nghiệp để hiểu rõ hơn về đồng và các ứng dụng thực tiễn của nó TẠI ĐÂY!
TẢI BẢNG GIÁ
LIÊN HỆ
HỌ VÀ TÊN
VẬT LIỆU TITAN
PHONE/ZALO
0934.006.588 - 0969.420.440
MAIL
VATLIEUTITAN@GMAIL.COM