Đồng CuCr1Zr là gì? Mua Đồng CuCr1Zr ở đâu?

Đồng CuCr1Zr là gì? Mua Đồng CuCr1Zr ở đâu?

1. Giới thiệu

Đồng CuCr1Zr là hợp kim đồng chứa Cr (Chromium)Zr (Zirconium), mang lại tính chất cơ học và điện cực kỳ tốt. Hợp kim này đặc biệt nổi bật trong các ứng dụng yêu cầu độ bền cao và khả năng chịu mài mòn tốt. 

CuCr1Zr có đặc tính vượt trội so với Đồng CuZr, đặc biệt là trong việc tăng cường độ bền kéo. Bên cạnh đó, hợp kim này còn cải thiện khả năng chịu nhiệt và độ dẻo dai trong các điều kiện khắc nghiệt. So với CuZr, CuCr1Zr có sự bổ sung Cr (Chromium), giúp cải thiện tính chống oxi hóa và độ bền nhiệt.

2. Thành phần chính

Thành phần hóa học Tỷ lệ % Vai trò
Cu (Đồng) Phần còn lại Cải thiện tính dẫn điện và dẫn nhiệt
Cr (Chromium) 0.5 – 1.2 Tăng khả năng chống oxi hóa và độ bền nhiệt
Fe (Sắt) ≤ 0.08 Hỗ trợ cải thiện độ bền cơ học
Zr (Zirconium) 0.03 – 0.3 Tăng cường độ bền và khả năng chịu mài mòn
Si (Silicon) ≤ 0.1 Hỗ trợ tính chống mài mòn và cải thiện độ bền
Tổng tạp chất khác ≤ 0.2 Đảm bảo độ tinh khiết của hợp kim

3. Đặc tính cơ học

Đặc tính (Property) Giá trị (Value)
Độ bền chảy, Rp0.2 (Yield Strength, Rp0.2) ≥ 60 MPa
Độ bền kéo (Tensile Strength) ≥ 250 MPa
Độ giãn dài, A (Elongation, A) ≥ 8 %
Tỷ lệ giảm diện tích (Reduction of Area) 46 %
Độ bền va đập (Impact Strength) 1278 — 1299 kJ/m²
Độ cứng Brinell (Brinell Hardness, HB) 60 — 210
Độ cứng Vickers (Vickers Hardness, HV) 65 — 215
Mô đun đàn hồi (Modulus of Elasticity) 90 — 150 GPa
Tỷ trọng (Density) 7.5 — 9.3 kg/dm³
Tính dẫn nhiệt (Thermal Conductivity) 170 — 330 W/(m∙°C)
Nhiệt dung riêng (Heat Capacity) 370 J/(kg∙°C)
Điện trở suất (Electrical Resistivity) 0.022 — 0.05 Ω∙mm²/m
Nhiệt độ nóng chảy (Melting Temperature) 1070 — 1080 °C

4. Ứng dụng

Đồng CuCr1Zr có nhiều ứng dụng quan trọng trong các ngành công nghiệp yêu cầu vật liệu có độ bền cơ học cao và khả năng chịu nhiệt, ví dụ:

  • Ngành điện: Dây điện, bộ phận dẫn điện trong các thiết bị yêu cầu tính dẫn điện cao và khả năng chịu nhiệt ổn định.

  • Ngành cơ khí: Chi tiết máy, bộ phận chịu lực cần độ bền kéo và độ dẻo dai cao.

  • Ngành hàng không: Các bộ phận trong máy bay yêu cầu khả năng chịu va đập tốt và độ bền cao.

  • Ngành điện tử: Chân linh kiện điện tử, thiết bị tiếp xúc điện cần vật liệu chịu nhiệt và mài mòn tốt.

5. Mua Đồng CuCr1Zr ở đâu?

Bạn đang tìm kiếm nguồn cung cấp Đồng CuCr1Zr chất lượng cao với giá tốt nhất?

Hãy đến với Vật Liệu Công Nghiệp – đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp kim loại công nghiệp.

🔧 Hơn 10 năm kinh nghiệm: Chuyên cung cấp Nhôm – Đồng – Inox – Titan – Niken…, cam kết chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu từ sản xuất công nghiệp đến chế tạo cơ khí chính xác.
✅ Chất lượng đảm bảo: Nguyên liệu nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu uy tín thế giới, có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc và đạt tiêu chuẩn quốc tế.
💰 Giá cả cạnh tranh: Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, mang đến mức giá tốt nhất cho khách hàng.
🚚 Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
🌍 Phủ sóng toàn quốc: Giao hàng tận nơi tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành khác, đảm bảo tiện lợi, nhanh chóng.

👉 Vui lòng NHẬP SỐ ZALO ID để tải bảng giá hoặc liên hệ ngay:
📞 PHONE/ZALO: 0969.420.440

📌 Đừng bỏ lỡ những bài viết hữu ích khác trên Vật Liệu Công Nghiệp để hiểu rõ hơn về đồng và các ứng dụng thực tiễn của nó TẠI ĐÂY!

TẢI BẢNG GIÁ



    LIÊN HỆ

    HỌ VÀ TÊN VẬT LIỆU TITAN
    PHONE/ZALO 0934.006.588 - 0969.420.440
    MAIL VATLIEUTITAN@GMAIL.COM

    Inox SUS347 là gì?

    Inox SUS347 là gì? 1. Giới thiệu Inox SUS347 hay còn được gọi là Inox [...]

    Nhôm và Hợp Kim Nhôm

    Nhôm và Hợp Kim Nhôm Nhôm Nhôm (Al) là một kim loại nhẹ, có màu [...]

    Đồng CZ103 là gì? Mua Đồng CZ103 ở đâu?

    Đồng CZ103 là gì? Mua Đồng CZ103 ở đâu? 1. Giới thiệu Đồng CZ103 là [...]

    Inox 51405 là gì? So sánh Inox 51405 với Inox 304

    Inox 51405 là gì? So sánh Inox 51405 với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Thép không gỉ là gì? Các mác thép không gỉ phổ biến?

    Thép không gỉ là gì? Các mác thép không gỉ phổ biến? Thép không gỉ [...]

    Inox X6CrNiMoB17-12-2 là gì?

    Inox X6CrNiMoB17-12-2 là gì? 1. Giới thiệu Inox X6CrNiMoB17-12-2 là một loại thép không gỉ [...]

    Inox UNS S43400 là gì?

    Inox UNS S43400 là gì? Inox UNS S43400 là một loại thép không gỉ Ferritic, [...]

    Inox 06Cr19Ni9NbN là gì?

    Inox 06Cr19Ni9NbN là gì? 1. Giới thiệu Inox 06Cr19Ni9NbN hay còn được gọi là Inox SUS304N2 [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo