Đồng CuZn5 là gì? Mua Đồng CuZn5 ở đâu?

Đồng CuZn5 là gì? Mua Đồng CuZn5 ở đâu?

1. Giới thiệu

Đồng CuZn5 là một hợp kim đồng-thau (binary copper-zinc alloy) chứa 5% Kẽm (Zn). Loại đồng này có tính dẻo tốt, dễ gia công và chống ăn mòn hiệu quả, đặc biệt phù hợp với các ứng dụng yêu cầu độ dẫn điện cao.

So với Đồng CuFe2P, CuZn5 có tính dẻo và dễ gia công hơn, trong khi CuFe2P lại vượt trội về độ bền cơ học. Điều này giúp CuZn5 phù hợp cho các ứng dụng trong ngành điện, trang trí và chế tạo linh kiện cơ khí chính xác.

Để hiểu rõ hơn về sự khác biệt này, bạn có thể tìm hiểu thêm về Đồng CuFe2P là gì? và ứng dụng của nó.

2. Thành phần chính

Thành phần hóa học Tỷ lệ % Vai trò
Cu (Đồng) 94.0 – 96.0 Cải thiện tính dẫn điện và dẫn nhiệt
Zn (Kẽm) Phần còn lại Tăng khả năng chống ăn mòn và độ cứng
Al (Nhôm) ≤ 0.02 Tăng cường độ bền và chống oxy hóa
Fe (Sắt) ≤ 0.05 Cải thiện độ bền cơ học
Ni (Niken) ≤ 0.3 Tăng cường độ cứng và chống mài mòn
Sn (Thiếc) ≤ 0.1 Cải thiện khả năng chịu lực
Pb (Chì) ≤ 0.05 Cải thiện tính gia công, giảm độ cứng
Tổng tạp chất khác (Other total) ≤ 0.1 Đảm bảo độ tinh khiết của hợp kim

3. Đặc tính cơ học

Đặc tính (Property) Giá trị (Value)
Độ bền chảy, Rp0.2 (Yield Strength, Rp0.2) ≥ 47.6 MPa
Độ bền kéo (Tensile Strength) 220 — 539.4 MPa
Độ giãn dài, A (Elongation, A) ≥ 3 %
Độ bền cắt (Shear Strength) 196 — 275 MPa
Độ cứng Brinell (HB) (Brinell Hardness, HB) 45 — 120
Độ cứng Vickers (HV) (Vickers Hardness, HV) 45 — 125
Mô đun đàn hồi (Modulus of Elasticity) 100 — 150 GPa
Tỷ trọng (Density) 7.5 — 9.3 kg/dm³
Độ dẫn nhiệt (Thermal Conductivity) 233.6 — 234 W/(m∙°C)
Nhiệt dung (Heat Capacity) 376.8 — 377 J/(kg∙°C)
Điện trở suất (Electrical Resistivity) 0.03 — 0.033 Ω∙mm²/m
Nhiệt độ nóng chảy (Melting Temperature) 1055 — 1070 °C
Mô đun xoắn (Torsional Modulus) 44.1 — 46.6 GPa

4. Ứng dụng

Nhờ vào độ dẻo cao, khả năng chống ăn mòn và độ dẫn điện tốt, Đồng CuZn5 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như:

  • Ngành điện: Sản xuất linh kiện dẫn điện, đầu nối, cọc tiếp địa.

  • Ngành cơ khí chính xác: Chế tạo bánh răng, ốc vít, lò xo nhờ vào khả năng chịu lực tốt.

  • Ngành trang trí và mỹ nghệ: Sử dụng làm nút, huy hiệu, đồ trang trí nhờ vào bề mặt sáng bóng, dễ gia công.

  • Ngành chế tạo khuôn mẫu: Dùng để sản xuất khuôn ép nhựa, khuôn kim loại nhẹ.

  • Ngành hàng hải: Sử dụng trong các chi tiết tàu biển nhờ vào khả năng chống ăn mòn muối biển tốt.

5. Mua Đồng CuZn5 ở đâu?

Bạn đang tìm kiếm nguồn cung cấp Đồng CuZn5 chất lượng cao với giá tốt nhất? Hãy đến với Vật Liệu Công Nghiệp – đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp kim loại công nghiệp.

🔧 Hơn 10 năm kinh nghiệm: Chuyên cung cấp Nhôm – Đồng – Inox – Titan – Niken…, cam kết chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu từ sản xuất công nghiệp đến chế tạo cơ khí chính xác.
✅ Chất lượng đảm bảo: Nguyên liệu nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu uy tín thế giới, có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc và đạt tiêu chuẩn quốc tế.
💰 Giá cả cạnh tranh: Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, mang đến mức giá tốt nhất cho khách hàng.
🚚 Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
🌍 Phủ sóng toàn quốc: Giao hàng tận nơi tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành khác, đảm bảo tiện lợi, nhanh chóng.

👉 Vui lòng NHẬP SỐ ZALO ID để tải bảng giá hoặc liên hệ ngay:
📞 PHONE/ZALO: 0969.420.440

📌 Đừng bỏ lỡ những bài viết hữu ích khác trên Vật Liệu Công Nghiệp để hiểu rõ hơn về đồng và các ứng dụng thực tiễn của nó TẠI ĐÂY!

TẢI BẢNG GIÁ



    LIÊN HỆ

    HỌ VÀ TÊN VẬT LIỆU TITAN
    PHONE/ZALO 0934.006.588 - 0969.420.440
    MAIL VATLIEUTITAN@GMAIL.COM

    Platinum là gì? Ứng dụng của Platinum trong sản xuất kim loại?

    Platinum là gì? Ứng dụng của Platinum trong sản xuất kim loại? Platinum là một [...]

    Polonium là gì? Ứng dụng của Polonium trong sản xuất kim loại?

    Polonium là gì? Ứng dụng của Polonium trong sản xuất kim loại? Polonium là một [...]

    Đồng CuSn6 là gì? Mua Đồng CuSn6 ở đâu?

    Đồng CuSn6 là gì? Mua Đồng CuSn6 ở đâu? 1. Giới thiệu Đồng CuSn6 là [...]

    Inox 202 là gì?

    Inox 202 là gì? 1. Giới thiệu Inox 202 (hay còn được gọi là Inox [...]

    Inox 1.4002 là gì?

    Inox 1.4002 là gì? Inox 1.4002 là một loại thép không gỉ Ferritic, thuộc nhóm [...]

    Inox 1.4315 là gì? So sánh Inox 1.4315 với Inox 316

    Inox 1.4315 là gì? So sánh Inox 1.4315 với Inox 316 1. Giới thiệu Inox [...]

    Inox SUS316L là gì?

    Inox SUS316L là gì? 1. Giới thiệu Inox SUS316L hay còn được gọi là Inox [...]

    Inox UNS S30100 là gì?

    Inox UNS S30100 là gì? 1. Giới thiệu Inox UNS S30100, hay còn được gọi [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo