Đồng CuZn15 là gì? Mua Đồng CuZn15 ở đâu?

Đồng CuZn15 là gì? Mua Đồng CuZn15 ở đâu?

1. Giới thiệu

Đồng CuZn15 là một loại hợp kim đồng-thau (copper-zinc alloy) có 15% Kẽm (Zn), giúp tăng độ cứng, độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn, phù hợp với các ứng dụng trong cơ khí, điện, trang trí và sản xuất linh kiện chính xác.

So với Đồng CuZn10, CuZn15 có hàm lượng kẽm cao hơn, mang lại độ cứng và độ bền cao hơn, nhưng đồng thời giảm tính dẻo và độ dẫn điện. Điều này làm cho CuZn15 trở thành lựa chọn lý tưởng cho các chi tiết cơ khí chịu lực, đinh tán, đồ trang trí cao cấp.

Để hiểu rõ hơn về sự khác biệt này, bạn có thể tìm hiểu thêm về Đồng CuZn10 là gì? và ứng dụng của nó.

2. Thành phần chính

Thành phần hóa học Tỷ lệ % Vai trò
Cu (Đồng) 84.0 – 86.0 Cải thiện tính dẫn điện và dẫn nhiệt
Zn (Kẽm) Phần còn lại Tăng độ cứng và khả năng chống ăn mòn
Al (Nhôm) ≤ 0.02 Cải thiện độ bền và khả năng chống oxy hóa
Fe (Sắt) ≤ 0.05 Tăng độ bền cơ học
Ni (Niken) ≤ 0.3 Cải thiện khả năng chống mài mòn
Sn (Thiếc) ≤ 0.1 Tăng khả năng chịu lực
Pb (Chì) ≤ 0.05 Cải thiện tính gia công, giảm độ cứng
Tổng tạp chất khác (Other total) ≤ 0.1 Đảm bảo độ tinh khiết của hợp kim

3. Đặc tính cơ học

Đặc tính (Property) Giá trị (Value)
Độ bền chảy, Rp0.2 (Yield Strength, Rp0.2) ≥ 68.9 MPa
Độ bền kéo (Tensile Strength) 260 — 666.9 MPa
Độ giãn dài, A (Elongation, A) 2 — 50 %
Độ giảm diện tích (Reduction of Area) 74 %
Độ bền cắt (Shear Strength) 206 — 304 MPa
Năng lượng va đập (Impact Energy) 70.5 — 130.2 J
Độ cứng Brinell (HB) (Brinell Hardness, HB) 45 — 170
Độ cứng Vickers (HV) (Vickers Hardness, HV) 50 — 180
Mô đun đàn hồi (Modulus of Elasticity) 100 — 150 GPa
Tỷ trọng (Density) 7.5 — 9.3 kg/dm³
Độ dẫn nhiệt (Thermal Conductivity) 159 — 160 W/(m∙°C)
Nhiệt dung (Heat Capacity) 376 — 376.8 J/(kg∙°C)
Điện trở suất (Electrical Resistivity) 0.045 — 0.054 Ω∙mm²/m
Nhiệt độ nóng chảy (Melting Temperature) 1000 — 1025 °C
Mô đun xoắn (Torsional Modulus) 42.2 — 44.62 GPa

4. Ứng dụng

Nhờ vào độ bền cao, độ cứng tốt và khả năng chống ăn mòn vượt trội, Đồng CuZn15 được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như:

  • Ngành cơ khí: Sử dụng để chế tạo đinh tán, bu lông, ổ trục, ống dẫn chịu lực, đảm bảo tính bền vững trong môi trường khắc nghiệt.

  • Ngành điện: Dùng để sản xuất dây dẫn, linh kiện điện nhờ vào độ ổn định nhiệt và khả năng chống oxy hóa.

  • Ngành trang trí và mỹ nghệ: Được ứng dụng trong huy chương, kỷ niệm chương, đồ nội thất cao cấp, nhờ vào tính thẩm mỹ cao và khả năng tạo hình tốt.

  • Ngành sản xuất nhạc cụ: Dùng để làm các loại kèn đồng, sáo do có độ vang âm đặc trưng.

  • Ngành hàng hải: Chế tạo vỏ tàu, chân vịt, các chi tiết tiếp xúc với nước biển do khả năng chống ăn mòn tốt.

5. Mua Đồng CuZn15 ở đâu?

Bạn đang tìm kiếm nguồn cung cấp Đồng CuZn15 chất lượng cao với giá tốt nhất? Hãy đến với Vật Liệu Công Nghiệp – đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp kim loại công nghiệp.

🔧 Hơn 10 năm kinh nghiệm: Chuyên cung cấp Nhôm – Đồng – Inox – Titan – Niken…, cam kết chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu từ sản xuất công nghiệp đến chế tạo cơ khí chính xác.
✅ Chất lượng đảm bảo: Nguyên liệu nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu uy tín thế giới, có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc và đạt tiêu chuẩn quốc tế.
💰 Giá cả cạnh tranh: Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, mang đến mức giá tốt nhất cho khách hàng.
🚚 Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
🌍 Phủ sóng toàn quốc: Giao hàng tận nơi tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành khác, đảm bảo tiện lợi, nhanh chóng.

👉 Vui lòng NHẬP SỐ ZALO ID để tải bảng giá hoặc liên hệ ngay:
📞 PHONE/ZALO: 0969.420.440

📌 Đừng bỏ lỡ những bài viết hữu ích khác trên Vật Liệu Công Nghiệp để hiểu rõ hơn về đồng và các ứng dụng thực tiễn của nó TẠI ĐÂY!

TẢI BẢNG GIÁ



    Your information will be securely sent to and stored in Google Sheets for the purpose of processing your form submission.

    LIÊN HỆ

    HỌ VÀ TÊN VẬT LIỆU TITAN
    PHONE/ZALO 0934.006.588 - 0969.420.440
    MAIL VATLIEUTITAN@GMAIL.COM

    Tấm Đồng 0.3mm: Mua Ở Đâu? Giá Rẻ, Ứng Dụng, Gia Công Mạch In

    Tấm Đồng 0.3mm: Mua Ở Đâu? Giá Rẻ, Ứng Dụng, Gia Công Mạch In Trong [...]

    Inox 1.4513 là gì?

    Inox 1.4513 là gì? Inox 1.4513 là một loại thép không gỉ ferritic, cũng tương [...]

    Gang SNG420/12

    Gang SNG420/12 Trong ngành Thép xây dựng, việc lựa chọn đúng mác thép có vai [...]

    Nhôm 7085: Tìm Hiểu Về Đặc Tính, Ứng Dụng Và Gia Công CNC

    Nhôm 7085: Tìm Hiểu Về Đặc Tính, Ứng Dụng Và Gia Công CNC Trong ngành [...]

    Hợp Kim Thép 1.0332: Cơ Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá Chi Tiết

    Hợp Kim Thép 1.0332: Cơ Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá Chi Tiết Hợp Kim [...]

    Hợp Kim Thép C55: Tính Chất, Ứng Dụng Và Mua Ở Đâu Giá Tốt

    Hợp Kim Thép C55: Tính Chất, Ứng Dụng Và Mua Ở Đâu Giá Tốt Hợp [...]

    Inox 329J3L là gì? So sánh Inox 329J3L với Inox 304

    Inox 329J3L là gì? So sánh Inox 329J3L với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Inox X9CrNiSiNCe21-11-2 là gì?

    Inox X9CrNiSiNCe21-11-2 là gì? 1. Giới thiệu Inox X9CrNiSiNCe21-11-2 là một loại thép không gỉ [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo