Đồng CuZn33 là gì? Mua Đồng CuZn33 ở đâu?
1. Giới thiệu
Đồng CuZn33 là một hợp kim đồng-kẽm (copper-zinc alloy) với hàm lượng kẽm 33%, thuộc nhóm kim loại màu. Hợp kim này có tính chất cơ học và điện đặc biệt, giúp tăng khả năng chịu lực, chống ăn mòn và dễ gia công. Nó thường được sử dụng trong các ngành cơ khí, điện, và sản xuất đồ trang trí.
So với Đồng CuZn30, CuZn33 có hàm lượng kẽm cao hơn (33% so với 30%), giúp tăng cường độ bền và khả năng chịu lực, đặc biệt là trong các ứng dụng yêu cầu độ bền kéo cao hơn. Tuy nhiên, nó có thể giảm khả năng dẫn điện so với CuZn30 do sự tăng lên của kẽm.
Để hiểu rõ hơn về sự khác biệt này, bạn có thể tìm hiểu thêm về Đồng CuZn30 là gì? và ứng dụng của nó.
2. Thành phần chính
Thành phần hóa học | Tỷ lệ % | Vai trò |
Cu (Đồng) | 66.0 – 68.0 | Cải thiện tính dẻo, tính dẫn điện và nhiệt |
Zn (Kẽm) | Phần còn lại | Tăng độ bền và độ cứng của hợp kim |
Al (Nhôm) | ≤ 0.02 | Giúp tăng khả năng chống oxy hóa |
Fe (Sắt) | ≤ 0.05 | Cải thiện độ cứng và khả năng chịu lực |
Ni (Niken) | ≤ 0.3 | Tăng khả năng chống ăn mòn |
Sn (Thiếc) | ≤ 0.1 | Nâng cao độ bền và chống mài mòn |
Pb (Chì) | ≤ 0.05 | Cải thiện khả năng gia công |
Tổng tạp chất khác (Other total) | ≤ 0.1 | Giữ độ tinh khiết của hợp kim |
3. Đặc tính cơ học
Đặc tính (Property) | Giá trị (Value) |
Độ bền chảy, Rp0.2 (Yield Strength, Rp0.2) | ≥ 110 MPa |
Độ bền kéo (Tensile Strength) | 280 — 843.4 MPa |
Độ giãn dài, A (Elongation, A) | 2 — 60 % |
Độ bền cắt (Shear Strength) | 255 — 432 MPa |
Năng lượng va đập (Impact Energy) | 14.9 — 70.4 J |
Độ cứng Brinell (HB) (Brinell Hardness, HB) | 65 — 165 |
Độ cứng Vickers (HV) (Vickers Hardness, HV) | 55 — 170 |
Mô đun đàn hồi (Modulus of Elasticity) | 95.1 — 150 GPa |
Tỷ trọng (Density) | 7.5 — 9.3 kg/dm³ |
Độ dẫn nhiệt (Thermal Conductivity) | 118 — 121.1 W/(m∙°C) |
Nhiệt dung (Heat Capacity) | 376 — 376.8 J/(kg∙°C) |
Điện trở suất (Electrical Resistivity) | 0.064 Ω∙mm²/m |
Nhiệt độ nóng chảy (Melting Temperature) | 902 — 940 °C |
Mô đun xoắn (Torsional Modulus) | 35.3 — 39.7 GPa |
4. Ứng dụng
Với độ bền cao và khả năng chống ăn mòn vượt trội, Đồng CuZn33 có những ứng dụng nổi bật trong các lĩnh vực như:
- Ngành cơ khí: Chế tạo bánh răng, vòng bi, trục máy, ống dẫn nước và các chi tiết máy cần có độ bền cơ học cao.
- Ngành điện: Dùng để sản xuất các đầu nối điện, thanh dẫn điện, yêu cầu khả năng chống oxy hóa và dẫn điện tốt.
- Ngành ô tô: Sử dụng trong các bộ phận hệ thống tản nhiệt, chi tiết máy, giúp giảm mài mòn và kéo dài tuổi thọ.
- Ngành trang trí và mỹ thuật: Sản xuất đồ trang trí, huy chương, biểu trưng, nhờ vào màu sắc đẹp và độ bền cao.
- Ngành điện tử: Chế tạo các đầu nối, mạch điện, và các chi tiết trong linh kiện điện tử.
5. Mua Đồng CuZn33 ở đâu?
Bạn đang tìm kiếm nguồn cung cấp Đồng CuZn33 chất lượng cao với giá tốt nhất? Hãy đến với Vật Liệu Công Nghiệp – đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp kim loại công nghiệp.
🔧 Hơn 10 năm kinh nghiệm: Chuyên cung cấp Nhôm – Đồng – Inox – Titan – Niken…, cam kết chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu từ sản xuất công nghiệp đến chế tạo cơ khí chính xác.
✅ Chất lượng đảm bảo: Nguyên liệu nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu uy tín thế giới, có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc và đạt tiêu chuẩn quốc tế.
💰 Giá cả cạnh tranh: Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, mang đến mức giá tốt nhất cho khách hàng.
🚚 Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
🌍 Phủ sóng toàn quốc: Giao hàng tận nơi tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành khác, đảm bảo tiện lợi, nhanh chóng.
👉 Vui lòng NHẬP SỐ ZALO ID để tải bảng giá hoặc liên hệ ngay:
📞 PHONE/ZALO: 0969.420.440
📌 Đừng bỏ lỡ những bài viết hữu ích khác trên Vật Liệu Công Nghiệp để hiểu rõ hơn về đồng và các ứng dụng thực tiễn của nó TẠI ĐÂY!
TẢI BẢNG GIÁ
LIÊN HỆ
HỌ VÀ TÊN
VẬT LIỆU TITAN
PHONE/ZALO
0934.006.588 - 0969.420.440
MAIL
VATLIEUTITAN@GMAIL.COM