Đồng CuSn4 là gì? Mua Đồng CuSn4 ở đâu?

Đồng CuSn4 là gì? Mua Đồng CuSn4 ở đâu?

1. Giới thiệu

Đồng CuSn4 là một loại hợp kim đồng-thiếc, thuộc nhóm đồng thiếc (phốt pho đồng). Loại hợp kim này có tính chống ăn mòn cao, độ bền tốt và khả năng chịu mài mòn, phù hợp cho các ứng dụng trong công nghiệp cơ khí, điện và hàng hải.

So với Đồng CuSn5, CuSn4 có hàm lượng thiếc thấp hơn, giúp nó có độ dẫn nhiệt và độ bền tốt hơn. Tuy nhiên, CuSn5 có độ cứng cao hơn, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu khả năng chịu lực lớn.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về Đồng CuSn5, hãy tham khảo bài viết Đồng CuSn5 là gì? để có cái nhìn toàn diện hơn.

2. Thành phần chính

Thành phần hóa học Tỷ lệ % Vai trò
Cu (Đồng) Phần còn lại Tạo nền tảng cho hợp kim, tăng tính dẫn điện và dẫn nhiệt
Sn (Thiếc) 3.5 – 4.5 Tăng độ bền, cải thiện khả năng chống ăn mòn
P (Phốt pho) 0.01 – 0.4 Giảm ma sát, tăng độ bền cơ học
Fe (Sắt) ≤ 0.1 Cải thiện độ cứng và khả năng chịu lực
Ni (Niken) ≤ 0.2 Tăng khả năng chống ăn mòn và độ bền nhiệt
Zn (Kẽm) ≤ 0.2 Cải thiện độ bền kéo và độ cứng
Pb (Chì) ≤ 0.02 Cải thiện khả năng gia công cơ khí
Tổng tạp chất khác (Other total) ≤ 0.2 Đảm bảo độ tinh khiết của hợp kim

3. Đặc tính cơ học

Đặc tính (Property) Giá trị (Value)
Giới hạn chảy (Yield Strength, Rp0.2) ≥ 190 MPa
Độ bền kéo (Tensile Strength) 290 — 630 MPa
Độ giãn dài (Elongation, A) ≥ 2%
Độ cứng Vickers (Vickers Hardness, HV) 70 — 200
Mô đun đàn hồi (Modulus of Elasticity) 98 — 150 GPa
Tỷ trọng (Density) 7.5 — 9.3 kg/dm³
Độ dẫn nhiệt (Thermal Conductivity) 83.7 — 90 W/(m∙°C)
Dung nhiệt (Heat Capacity) 377 J/(kg∙°C)
Điện trở suất (Electrical Resistivity) 0.06 — 0.12 Ω∙mm²/m
Nhiệt độ nóng chảy (Melting Temperature) 950 — 1070°C

4. Ứng dụng

Nhờ độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và tính chất cơ học ổn định, Đồng CuSn4 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp:

  • Ngành cơ khí: Sản xuất bạc lót, vòng bi, bánh răng trong môi trường khắc nghiệt.

  • Ngành điện: Chế tạo các đầu nối điện, thanh dẫn điện có độ bền cao.

  • Ngành hàng hải: Dùng trong các bộ phận tiếp xúc với nước biển do khả năng chống ăn mòn tuyệt vời.

  • Ngành chế tạo van và ống dẫn: Ứng dụng trong các hệ thống van công nghiệp, ống dẫn dầu khí.

  • Ngành chế tạo nhạc cụ: Sử dụng trong một số bộ phận của kèn đồng và nhạc cụ hơi.

5. Mua Đồng CuSn4 ở đâu?

Bạn đang tìm kiếm nguồn cung cấp Đồng CuSn4 chất lượng cao với giá tốt nhất? Hãy đến với Vật Liệu Công Nghiệp – đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp kim loại công nghiệp.

🔧 Hơn 10 năm kinh nghiệm: Chuyên cung cấp Nhôm – Đồng – Inox – Titan – Niken…, cam kết chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu từ sản xuất công nghiệp đến chế tạo cơ khí chính xác.
✅ Chất lượng đảm bảo: Nguyên liệu nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu uy tín thế giới, có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc và đạt tiêu chuẩn quốc tế.
💰 Giá cả cạnh tranh: Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, mang đến mức giá tốt nhất cho khách hàng.
🚚 Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
🌍 Phủ sóng toàn quốc: Giao hàng tận nơi tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành khác, đảm bảo tiện lợi, nhanh chóng.

👉 Vui lòng NHẬP SỐ ZALO ID để tải bảng giá hoặc liên hệ ngay:
📞 PHONE/ZALO: 0969.420.440

📌 Đừng bỏ lỡ những bài viết hữu ích khác trên Vật Liệu Công Nghiệp để hiểu rõ hơn về đồng và các ứng dụng thực tiễn của nó TẠI ĐÂY!

TẢI BẢNG GIÁ



    Your information will be securely sent to and stored in Google Sheets for the purpose of processing your form submission.

    LIÊN HỆ

    HỌ VÀ TÊN VẬT LIỆU TITAN
    PHONE/ZALO 0934.006.588 - 0969.420.440
    MAIL VATLIEUTITAN@GMAIL.COM

    Inox 10Cr17Mo là gì? So sánh Inox 10Cr17Mo với Inox 304

    Inox 10Cr17Mo là gì? So sánh Inox 10Cr17Mo với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Inox 1.4371 là gì?

    Inox 1.4371 là gì? 1. Giới thiệu Inox 1.4371 là loại thép không gỉ thuộc [...]

    Hợp Kim Thép 105WCr6: Đặc Tính, Ứng Dụng, Nhiệt Luyện (Cập Nhật Mới Nhất)

    Hợp Kim Thép 105WCr6: Đặc Tính, Ứng Dụng, Nhiệt Luyện (Cập Nhật Mới Nhất) Hợp [...]

    Inox 304 là gì?

    Inox 304 là gì? 1. Giới thiệu Inox 304 hay còn gọi là Inox SUS304 [...]

    Đồng CuNi2Si là gì? Mua Đồng CuNi2Si ở đâu?

    Đồng CuNi2Si là gì? Mua Đồng CuNi2Si ở đâu? 1. Giới thiệu Đồng CuNi2Si là [...]

    Inox SUS403 là gì? So sánh Inox SUS403 với Inox 304

    Inox SUS403 là gì? So sánh Inox SUS403 với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Có bao nhiêu mác thép trong Dòng Precipitation Hardening?

    Có bao nhiêu mác thép trong Dòng Precipitation Hardening Dòng thép không gỉ Precipitation Hardening [...]

    Đồng 2.1203 là gì? Mua Đồng 2.1203 ở đâu?

    Đồng 2.1203 là gì? Mua Đồng 2.1203 ở đâu? 1. Giới thiệu Đồng 2.1203 là [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo