Đồng CuZn40Mn1Pb1 là gì? Mua Đồng CuZn40Mn1Pb1 ở đâu?
1. Giới thiệu
Đồng CuZn40Mn1Pb1 là một hợp kim đồng – kẽm – mangan – chì, thuộc nhóm đồng thau kỹ thuật, thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu tính dễ gia công, độ bền kéo và khả năng chịu mài mòn ở mức độ vừa phải.
Với thành phần hợp kim có tỷ lệ kẽm (Zn) cao hơn, CuZn40Mn1Pb1 sở hữu những đặc tính cơ học và tính chống ăn mòn tốt hơn so với Đồng CuZn37Mn3Al2PbSi. Sự khác biệt nổi bật giữa hai loại đồng này chính là hàm lượng chì (Pb), với CuZn40Mn1Pb1 có tỷ lệ chì từ 1.0 – 2.0%, làm cho hợp kim này dễ gia công hơn và có khả năng chịu tải tốt hơn ở nhiệt độ cao. Đồng thời, hàm lượng mangan (Mn) trong CuZn40Mn1Pb1 từ 0.5 – 1.5% cũng giúp tăng khả năng chống mài mòn.
Nếu bạn đang quan tâm đến sự khác biệt giữa hai loại hợp kim này, hãy tham khảo bài viết về Đồng CuZn37Mn3Al2PbSi là gì? để có cái nhìn chi tiết hơn!
2. Thành phần chính
Thành phần hóa học | Tỷ lệ % | Vai trò |
Cu (Đồng) | 57.0 – 59.0 | Cung cấp độ bền và tính dẫn điện |
Zn (Kẽm) | Phần còn lại | Tăng độ cứng và độ ổn định hợp kim |
Mn (Mangan) | 0.5 – 1.5 | Tăng độ bền, khả năng chống mài mòn |
Pb (Chì) | 1.0 – 2.0 | Giúp gia công dễ dàng và cải thiện độ bền cơ học |
Fe (Sắt) | ≤ 0.3 | Cải thiện độ cứng và độ bền cơ học |
Ni (Niken) | ≤ 0.6 | Cải thiện khả năng chống ăn mòn |
Si (Silic) | ≤ 0.1 | Ổn định vi cấu trúc, tăng độ bền |
Sn (Thiếc) | ≤ 0.3 | Cải thiện khả năng chống ăn mòn |
Tổng tạp chất khác | ≤ 0.3 | Giữ ổn định chất lượng hợp kim |
3. Đặc tính cơ học
Đặc tính (Property) | Giá trị (Value) |
Giới hạn chảy (Yield Strength, Rp0.2) | ≥ 160 MPa |
Độ bền kéo (Tensile Strength) | ≥ 350 MPa |
Độ giãn dài (Elongation, A) | ≥ 12% |
Độ cứng Brinell (Brinell Hardness, HB) | 90 — 145 |
Độ cứng Vickers (Vickers Hardness, HV) | 100 — 155 |
Mô đun đàn hồi (Modulus of Elasticity) | 100 — 150 GPa |
Tỷ trọng (Density) | 7.5 — 9.3 kg/dm³ |
4. Ứng dụng
Đồng CuZn40Mn1Pb1 được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau nhờ vào tính dễ gia công và khả năng chịu nhiệt độ cao. Một số ứng dụng phổ biến của hợp kim này bao gồm:
- Ngành cơ khí chế tạo: Sản xuất chi tiết máy, bánh răng, trục quay, yêu cầu độ bền cơ học và khả năng gia công dễ dàng.
- Ngành điện tử: Sử dụng trong linh kiện điện tử, đầu nối và các bộ phận dẫn điện.
- Ngành ô tô: Được sử dụng trong các chi tiết động cơ và hệ thống truyền động.
- Ngành xây dựng và cầu đường: Chế tạo các chi tiết máy chịu áp lực cao và môi trường ăn mòn.
5. Mua Đồng CuZn40Mn1Pb1 ở đâu?
Bạn đang tìm kiếm nguồn cung cấp Đồng CuZn40Mn1Pb1 chất lượng cao với giá tốt nhất? Hãy đến với Vật Liệu Công Nghiệp – đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp kim loại công nghiệp.
🔧 Hơn 10 năm kinh nghiệm: Chuyên cung cấp Nhôm – Đồng – Inox – Titan – Niken…, cam kết chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu từ sản xuất công nghiệp đến chế tạo cơ khí chính xác.
✅ Chất lượng đảm bảo: Nguyên liệu nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu uy tín thế giới, có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc và đạt tiêu chuẩn quốc tế.
💰 Giá cả cạnh tranh: Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, mang đến mức giá tốt nhất cho khách hàng.
🚚 Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
🌍 Phủ sóng toàn quốc: Giao hàng tận nơi tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành khác, đảm bảo tiện lợi, nhanh chóng.
👉 Vui lòng NHẬP SỐ ZALO ID để tải bảng giá hoặc liên hệ ngay:
📞 PHONE/ZALO: 0969.420.440
📌 Đừng bỏ lỡ những bài viết hữu ích khác trên Vật Liệu Công Nghiệp để hiểu rõ hơn về đồng và các ứng dụng thực tiễn của nó TẠI ĐÂY!
TẢI BẢNG GIÁ
LIÊN HỆ
HỌ VÀ TÊN
VẬT LIỆU TITAN
PHONE/ZALO
0934.006.588 - 0969.420.440
MAIL
VATLIEUTITAN@GMAIL.COM