Đồng CuNi12Zn24 là gì? Mua Đồng CuNi12Zn24 ở đâu?

Đồng CuNi12Zn24 là gì? Mua Đồng CuNi12Zn24 ở đâu?

1. Giới thiệu

Đồng CuNi12Zn24 là một loại hợp kim đồng – niken – kẽm, thuộc nhóm đồng trắng (nickel silver). Hợp kim này có độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn tốt và độ cứng ổn định, thích hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp và trang trí.

Khi so sánh với Đồng CuNi10Zn42Pb2, CuNi12Zn24 có hàm lượng niken (Ni) cao hơn, giúp tăng độ cứng và khả năng chống ăn mòn, đặc biệt là trong môi trường biển và hóa chất. Ngoài ra, CuNi10Zn42Pb2 chứa chì (Pb) cao, giúp gia công cắt gọt dễ dàng hơn, trong khi CuNi12Zn24 có hàm lượng chì cực thấp, làm cho nó an toàn hơn trong các ứng dụng yêu cầu độ tinh khiết cao.

Nếu bạn đang quan tâm đến sự khác biệt giữa hai loại hợp kim này, hãy tham khảo bài viết về Đồng CuNi10Zn42Pb2 là gì? để có cái nhìn chi tiết hơn!

2. Thành phần chính

Thành phần hóa học Tỷ lệ % Vai trò
Cu (Đồng) 63.0 – 66.0 Tạo độ dẻo, tăng khả năng chống ăn mòn
Zn (Kẽm) Phần còn lại Ổn định hợp kim, tăng độ bền
Ni (Niken) 11.0 – 13.0 Tăng độ cứng, chống ăn mòn
Mn (Mangan) ≤ 0.5 Cải thiện tính đàn hồi và khả năng chống mài mòn
Fe (Sắt) ≤ 0.3 Tăng độ bền, ổn định cấu trúc
Pb (Chì) ≤ 0.03 Giảm độc tính, an toàn hơn trong các ứng dụng y tế và thực phẩm
Sn (Thiếc) ≤ 0.03 Cải thiện khả năng chống ăn mòn
Tổng tạp chất khác ≤ 0.2 Đảm bảo chất lượng hợp kim ổn định

3. Đặc tính cơ học

Đặc tính (Property) Giá trị (Value)
Giới hạn chảy (Yield Strength, Rp0.2) 147.1 — 657 MPa
Độ bền kéo (Tensile Strength) 340 — 833.6 MPa
Độ giãn dài (Elongation, A) ≥ 1%
Độ bền cắt (Shear Strength) 275 — 412 MPa
Độ cứng Brinell (Brinell Hardness, HB) 70 — 190
Độ cứng Vickers (Vickers Hardness, HV) 75 — 220
Mô đun đàn hồi (Modulus of Elasticity) 100 — 150 GPa
Tỷ trọng (Density) 7.5 — 9.3 kg/dm³
Độ dẫn nhiệt (Thermal Conductivity) 33.472 — 42 W/(m∙°C)
Nhiệt dung riêng (Heat Capacity) 418.7 J/(kg∙°C)
Điện trở suất (Electrical Resistivity) ≤ 0.333 Ω∙mm²/m
Nhiệt độ nóng chảy (Melting Temperature) 1000 — 1060 °C
Mô đun đàn hồi xoắn (Torsional Modulus) 45.1 — 48.1 GPa

4. Ứng dụng

Với độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn tuyệt vời và độ cứng ổn định, Đồng CuNi12Zn24 được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực sau:

  • Ngành hàng hải: Chế tạo trục chân vịt, van tàu biển, linh kiện chịu ăn mòn nước biển.

  • Ngành cơ khí chính xác: Sản xuất bạc lót, trục quay, ổ trục.

  • Ngành điện – điện tử: Dùng làm tiếp điểm điện, đầu nối, công tắc.

  • Ngành trang trí & mỹ nghệ: Làm đồ trang sức, đồ dùng gia dụng cao cấp.

  • Ngành sản xuất nhạc cụ: Dùng trong kèn đồng, saxophone, harmonica.

  • Ngành y tế & thực phẩm: Sản xuất dụng cụ y tế, thiết bị tiếp xúc với thực phẩm nhờ hàm lượng chì cực thấp.

5. Mua Đồng CuNi12Zn24 ở đâu?

Bạn đang tìm kiếm nguồn cung cấp Đồng CuNi12Zn24 chất lượng cao với giá tốt nhất? Hãy đến với Vật Liệu Công Nghiệp – đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp kim loại công nghiệp.

🔧 Hơn 10 năm kinh nghiệm: Chuyên cung cấp Nhôm – Đồng – Inox – Titan – Niken…, cam kết chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu từ sản xuất công nghiệp đến chế tạo cơ khí chính xác.
✅ Chất lượng đảm bảo: Nguyên liệu nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu uy tín thế giới, có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc và đạt tiêu chuẩn quốc tế.
💰 Giá cả cạnh tranh: Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, mang đến mức giá tốt nhất cho khách hàng.
🚚 Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
🌍 Phủ sóng toàn quốc: Giao hàng tận nơi tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành khác, đảm bảo tiện lợi, nhanh chóng.

👉 Vui lòng NHẬP SỐ ZALO ID để tải bảng giá hoặc liên hệ ngay:
📞 PHONE/ZALO: 0969.420.440

📌 Đừng bỏ lỡ những bài viết hữu ích khác trên Vật Liệu Công Nghiệp để hiểu rõ hơn về đồng và các ứng dụng thực tiễn của nó TẠI ĐÂY!

TẢI BẢNG GIÁ



    LIÊN HỆ

    HỌ VÀ TÊN VẬT LIỆU TITAN
    PHONE/ZALO 0934.006.588 - 0969.420.440
    MAIL VATLIEUTITAN@GMAIL.COM

    Cách nhận biết thép không gỉ Dòng Duplex?

    Cách nhận biết thép không gỉ Dòng Duplex? Để nhận biết thép không gỉ dòng [...]

    Inox X15CrMo13 là gì? So sánh Inox X15CrMo13 với Inox 304

    Inox X15CrMo13 là gì? So sánh Inox X15CrMo13 với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Ứng dụng phổ biến của hợp kim niken là gì?

    Ứng dụng phổ biến của hợp kim niken là gì? Hợp kim niken có rất [...]

    Francium là gì? Ứng dụng của Francium trong sản xuất kim loại?

    Francium là gì? Ứng dụng của Francium trong sản xuất kim loại? Francium là một [...]

    Inox 1.4630 là gì?

    Inox 1.4630 là gì? Inox 1.4630 là một loại thép không gỉ thuộc nhóm Ferritic, [...]

    Carbon là gì? Ứng dụng của Carbon trong sản xuất kim loại?

    Carbon là gì? Ứng dụng của Carbon trong sản xuất kim loại? Carbon (C) là [...]

    Đồng CZ118 là gì? Mua Đồng CZ118 ở đâu?

    Đồng CZ118 là gì? Mua Đồng CZ118 ở đâu? 1. Giới thiệu Đồng CZ118 là [...]

    Inox 00Cr17 là gì? So sánh Inox 00Cr17 với Inox 304

    Inox 00Cr17 là gì? So sánh Inox 00Cr17 với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo