Đồng CuNi9Sn2 là gì? Mua Đồng CuNi9Sn2 ở đâu?
1. Giới thiệu
Đồng CuNi9Sn2 là một loại hợp kim đồng – niken – thiếc có độ bền cơ học cao, khả năng chống mài mòn tốt và độ cứng ổn định. Nhờ hàm lượng niken (Ni) và thiếc (Sn) phù hợp, hợp kim này có độ bền kéo tốt, độ giãn dài thấp nhưng vẫn giữ được tính dẫn điện tương đối. Đây là vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu độ bền cao, khả năng chịu tải và chống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt.
So với Đồng CuNi3Si1, CuNi9Sn2 có hàm lượng niken cao hơn và chứa thiếc, giúp tăng độ bền cơ học nhưng làm giảm một phần tính dẫn điện. Trong khi đó, CuNi3Si1 bổ sung silic để cải thiện khả năng hóa bền kết tủa, phù hợp hơn với các ứng dụng điện – điện tử.
Nếu bạn đang quan tâm đến sự khác biệt giữa hai loại hợp kim này, hãy tham khảo bài viết về Đồng CuNi3Si1 là gì? để có cái nhìn chi tiết hơn!
2. Thành phần chính
Thành phần hóa học | Tỷ lệ % | Vai trò |
Cu (Đồng) | Phần còn lại | Tăng tính dẻo, chống ăn mòn |
Ni (Niken) | 8.5 – 10.5 | Tăng độ cứng, cải thiện cơ tính |
Sn (Thiếc) | 1.8 – 2.8 | Tăng độ bền, cải thiện khả năng chống mài mòn |
Fe (Sắt) | ≤ 0.3 | Ổn định cấu trúc hợp kim |
Mn (Mangan) | ≤ 0.3 | Cải thiện độ bền và khả năng chống oxy hóa |
Zn (Kẽm) | ≤ 0.1 | Cải thiện độ bền chống ăn mòn |
Pb (Chì) | ≤ 0.03 | Giảm độc tính, thân thiện môi trường |
Tổng tạp chất khác | ≤ 0.1 | Đảm bảo chất lượng hợp kim ổn định |
3. Đặc tính cơ học
Đặc tính (Property) | Giá trị (Value) |
Giới hạn chảy (Yield Strength, Rp0.2) | 200 — 250 MPa |
Độ bền kéo (Tensile Strength) | 340 — 650 MPa |
Độ giãn dài (Elongation, A) | ≥ 2% |
Độ cứng Vickers (Vickers Hardness, HV) | 75 — 210 |
Mô đun đàn hồi (Modulus of Elasticity) | 100 — 150 GPa |
Tỷ trọng (Density) | 7.5 — 9.3 kg/dm³ |
Độ dẫn nhiệt (Thermal Conductivity) | 48 W/(m∙°C) |
Nhiệt dung riêng (Heat Capacity) | 370 J/(kg∙°C) |
Điện trở suất (Electrical Resistivity) | 0.156 — 0.167 Ω∙mm²/m |
Nhiệt độ nóng chảy (Melting Temperature) | 1060 — 1129 °C |
4. Ứng dụng
Với các đặc tính cơ học nổi bật, Đồng CuNi9Sn2 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Ngành hàng không – vũ trụ: Sử dụng trong các bộ phận có độ bền cao, chịu tải lớn.
- Ngành cơ khí chính xác: Chế tạo bạc lót, trục quay, bánh răng và các linh kiện cần chống mài mòn.
- Ngành điện – điện tử: Dùng để sản xuất tiếp điểm điện, đầu nối có độ cứng cao.
- Ngành ô tô: Chế tạo các bộ phận chịu tải trong động cơ và hệ thống truyền động.
- Ngành hàng hải: Sử dụng trong môi trường nước biển do khả năng chống ăn mòn tốt.
5. Mua Đồng CuNi9Sn2 ở đâu?
Bạn đang tìm kiếm nguồn cung cấp Đồng CuNi9Sn2 chất lượng cao với giá tốt nhất? Hãy đến với Vật Liệu Công Nghiệp – đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp kim loại công nghiệp.
🔧 Hơn 10 năm kinh nghiệm: Chuyên cung cấp Nhôm – Đồng – Inox – Titan – Niken…, cam kết chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu từ sản xuất công nghiệp đến chế tạo cơ khí chính xác.
✅ Chất lượng đảm bảo: Nguyên liệu nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu uy tín thế giới, có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc và đạt tiêu chuẩn quốc tế.
💰 Giá cả cạnh tranh: Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, mang đến mức giá tốt nhất cho khách hàng.
🚚 Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
🌍 Phủ sóng toàn quốc: Giao hàng tận nơi tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành khác, đảm bảo tiện lợi, nhanh chóng.
👉 Vui lòng NHẬP SỐ ZALO ID để tải bảng giá hoặc liên hệ ngay:
📞 PHONE/ZALO: 0969.420.440
📌 Đừng bỏ lỡ những bài viết hữu ích khác trên Vật Liệu Công Nghiệp để hiểu rõ hơn về đồng và các ứng dụng thực tiễn của nó TẠI ĐÂY!
TẢI BẢNG GIÁ
LIÊN HỆ
HỌ VÀ TÊN
VẬT LIỆU TITAN
PHONE/ZALO
0934.006.588 - 0969.420.440
MAIL
VATLIEUTITAN@GMAIL.COM