Đồng CuBe2 là gì? Mua Đồng CuBe2 ở đâu?

Đồng CuBe2 là gì? Mua Đồng CuBe2 ở đâu?

1. Giới thiệu

Đồng CuBe2 là một loại hợp kim đồng – beri (Cu-Be) có độ cứng cao, khả năng chịu tải lớn và tính đàn hồi tốt. Nhờ hàm lượng beri (Be) từ 1.8 – 2.1%, loại đồng này có độ bền cơ học và độ cứng vượt trội so với nhiều hợp kim đồng khác.

So với Đồng CuBe1.7, CuBe2 có hàm lượng beri cao hơn, giúp tăng độ cứng và giới hạn bền kéo, phù hợp với các ứng dụng đòi hỏi độ chịu tải cao. Trong khi đó, CuBe1.7 với hàm lượng beri thấp hơn có tính gia công tốt hơn và vẫn đảm bảo khả năng chịu mài mòn.

Nếu bạn đang quan tâm đến sự khác biệt giữa hai loại hợp kim này, hãy tham khảo bài viết về Đồng CuBe1.7 là gì? để có cái nhìn chi tiết hơn!

2. Thành phần chính

Thành phần hóa học Tỷ lệ % Vai trò
Cu (Đồng) Phần còn lại Nền chính của hợp kim, đảm bảo tính dẫn điện và chống ăn mòn
Be (Beri) 1.8 – 2.1 Tăng độ cứng và độ bền cơ học
Co (Coban) ≤ 0.3 Cải thiện khả năng chịu nhiệt và độ bền kéo
Ni (Niken) ≤ 0.3 Tăng khả năng chống ăn mòn và độ cứng
Fe (Sắt) ≤ 0.2 Ổn định cấu trúc hợp kim
Tổng tạp chất khác ≤ 0.5 Giữ hợp kim tinh khiết, đảm bảo tính chất cơ học ổn định

3. Đặc tính cơ học

Đặc tính (Property) Giá trị (Value)
Giới hạn chảy (Yield Strength, Rp0.2) 190 — 1420 MPa
Độ bền kéo (Tensile Strength) 410 — 1520 MPa
Độ giãn dài (Elongation, A) ≥ 2%
Độ cứng Brinell (Brinell Hardness, HB) 340 — 430
Độ cứng Vickers (Vickers Hardness, HV) 90 — 450
Mô đun đàn hồi (Modulus of Elasticity) 100 — 150 GPa
Tỷ trọng (Density) 7.5 — 9.3 kg/dm³
Độ dẫn nhiệt (Thermal Conductivity) 59 — 71 W/(m∙°C)
Nhiệt dung (Heat Capacity) 420 J/(kg∙°C)
Điện trở suất (Electrical Resistivity) 0.057 — 0.078 Ω∙mm²/m
Nhiệt độ nóng chảy (Melting Temperature) 864 — 955 °C

4. Ứng dụng

Với các đặc tính vượt trội, Đồng CuBe2 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp quan trọng:

  • Ngành khuôn mẫu: Sử dụng làm khuôn ép nhựa, khuôn đúc nhôm nhờ độ cứng cao và khả năng chịu nhiệt tốt. 
  • Ngành hàng không – vũ trụ: Dùng trong các chi tiết máy bay, tên lửa nhờ độ bền cơ học và tính đàn hồi cao. 
  • Ngành cơ khí chính xác: Gia công các chi tiết máy chịu tải lớn, trục quay, lò xo chịu lực. 
  • Ngành điện – điện tử: Sản xuất các tiếp điểm điện không phát tia lửa khi va chạm, an toàn trong môi trường dễ cháy nổ. 
  • Ngành ô tô: Chế tạo các bộ phận trong hệ thống phanh, ly hợp và cảm biến áp suất cao. 

5. Mua Đồng CuBe2 ở đâu?

Bạn đang tìm kiếm nguồn cung cấp Đồng CuBe2 chất lượng cao với giá tốt nhất? Hãy đến với Vật Liệu Công Nghiệp – đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp kim loại công nghiệp.

🔧 Hơn 10 năm kinh nghiệm: Chuyên cung cấp Nhôm – Đồng – Inox – Titan – Niken…, cam kết chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu từ sản xuất công nghiệp đến chế tạo cơ khí chính xác.
✅ Chất lượng đảm bảo: Nguyên liệu nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu uy tín thế giới, có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc và đạt tiêu chuẩn quốc tế.
💰 Giá cả cạnh tranh: Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, mang đến mức giá tốt nhất cho khách hàng.
🚚 Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
🌍 Phủ sóng toàn quốc: Giao hàng tận nơi tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành khác, đảm bảo tiện lợi, nhanh chóng.

👉 Vui lòng NHẬP SỐ ZALO ID để tải bảng giá hoặc liên hệ ngay:
📞 PHONE/ZALO: 0969.420.440

📌 Đừng bỏ lỡ những bài viết hữu ích khác trên Vật Liệu Công Nghiệp để hiểu rõ hơn về đồng và các ứng dụng thực tiễn của nó TẠI ĐÂY!

TẢI BẢNG GIÁ



    LIÊN HỆ

    HỌ VÀ TÊN VẬT LIỆU TITAN
    PHONE/ZALO 0934.006.588 - 0969.420.440
    MAIL VATLIEUTITAN@GMAIL.COM

    Inox 446 là gì?

    Inox 446 là gì? 1. Giới thiệu: Inox 446 là một loại thép không gỉ [...]

    Titan Grade 1 là gì?

    Titan Grade 1 là gì? Titan Grade 1 là một loại titan thương mại tinh [...]

    Inox X5CrNiMo18.10 là gì? So sánh Inox X5CrNiMo18.10 với Inox 304

    Inox X5CrNiMo18.10 là gì? So sánh Inox X5CrNiMo18.10 với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Inox STS304LN là gì? So sánh Inox STS304LN với Inox 316

    Inox STS304LN là gì? So sánh Inox STS304LN với Inox 316 1. Giới thiệu Inox STS304LN [...]

    Đồng C71500 là gì? Mua Đồng C71500 ở đâu?

    Đồng C71500 là gì? Mua Đồng C71500 ở đâu? 1. Giới thiệu Đồng C71500 là [...]

    Inox STS316N là gì? So sánh Inox STS316N với Inox 304

    Inox STS316N là gì? So sánh Inox STS316N với Inox 304 1. Giới thiệu Inox STS316N [...]

    Giá đồng hôm nay: Cập nhật mới nhất từ thị trường trong nước và quốc tế

    Giá đồng hôm nay: Cập nhật mới nhất từ thị trường trong nước và quốc [...]

    Inox 440A là gì? So sánh Inox 440A với Inox 304

    Inox 440A là gì? So sánh Inox 440A với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo