Đồng 2.0261 là gì? Mua Đồng 2.0261 ở đâu?

Đồng 2.0261 là gì? Mua Đồng 2.0261 ở đâu?

1. Giới thiệu

Đồng 2.0261 là một loại hợp kim đồng-kẽm (brass) không chứa nguyên tố hợp kim bổ sung, thuộc tiêu chuẩn DIN của Đức. Với khả năng chống mài mòn cao, độ dẻo tốt và dễ gia công, Đồng 2.0261 được sử dụng rộng rãi trong cơ khí chế tạo, điện tử, ô tô, hàng không và các ứng dụng trang trí.

So với Đồng 2.0250, CuZn28 có hàm lượng kẽm cao hơn, giúp tăng cường độ bền và độ cứng, nhưng lại làm giảm nhẹ tính dẫn điện và dẫn nhiệt.

Nếu bạn đang quan tâm đến sự khác biệt giữa hai loại hợp kim này, hãy tham khảo bài viết về Đồng 2.0250 là gì? để có cái nhìn chi tiết hơn!

2. Thành phần chính

Thành phần hóa học Tỷ lệ % Vai trò
Cu (Đồng) 71.0 – 73.0 Tăng độ dẫn điện, dẫn nhiệt và khả năng chống ăn mòn.
Zn (Kẽm) Phần còn lại Tăng độ bền cơ học, giảm giá thành hợp kim.
Al (Nhôm) ≤ 0.02 Hỗ trợ chống oxy hóa nhẹ.
Fe (Sắt) ≤ 0.05 Tăng độ cứng và độ bền hợp kim.
Ni (Niken) ≤ 0.2 Cải thiện khả năng chống ăn mòn.
Pb (Chì) ≤ 0.05 Cải thiện tính gia công cắt gọt.
Sn (Thiếc) ≤ 0.05 Tăng độ bền và khả năng chống ăn mòn.
Tổng tạp chất khác ≤ 0.1 Giữ độ tinh khiết cao, đảm bảo chất lượng hợp kim.

3. Đặc tính cơ học

Đặc tính (Property) Giá trị (Value)
Giới hạn chảy Rp0.2 (Yield Strength, Rp0.2) ≥ 160 MPa
Độ bền kéo (Tensile Strength) 270 — 784 MPa
Độ giãn dài (Elongation, A) ≥ 8%
Độ cứng Brinell (Brinell Hardness, HB) 55 — 150
Độ cứng Vickers (Vickers Hardness, HV) 55 — 160
Mô đun đàn hồi (Modulus of Elasticity) 97.1 — 150 GPa
Tỷ trọng (Density) 7.5 — 9.3 kg/dm³
Độ dẫn nhiệt (Thermal Conductivity) 121.151 W/(m∙°C)
Dung nhiệt (Heat Capacity) 376.8 J/(kg∙°C)
Điện trở suất (Electrical Resistivity) 0.062 — 0.078 Ω∙mm²/m
Nhiệt độ nóng chảy (Melting Temperature) 910 — 965°C
Mô đun xoắn (Torsional Modulus) 36.3 — 40.7 GPa

4. Ứng dụng

Với độ cứng cao, khả năng chống ăn mòn và dễ gia công, Đồng 2.0261 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

  • Ngành cơ khí – chế tạo: Tấm đồng, thanh đồng, ống đồng dùng trong các bộ phận cơ khí cần độ bền cao.

  • Ngành điện – điện tử: Linh kiện điện, tiếp điểm, đầu nối cần tính dẫn điện ổn định.

  • Ngành ô tô – hàng không: Bộ phận làm mát, chi tiết máy chịu lực có độ bền cao.

  • Ngành trang trí – nội thất: Tay nắm cửa, bản lề, đồ trang trí với màu sắc sang trọng.

5. Mua Đồng 2.0261 ở đâu?

Bạn đang tìm kiếm nguồn cung cấp Đồng 2.0261 chất lượng cao với giá tốt nhất? Hãy đến với Vật Liệu Công Nghiệp – đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp kim loại công nghiệp.

🔧 Hơn 10 năm kinh nghiệm: Chuyên cung cấp Nhôm – Đồng – Inox – Titan – Niken…, cam kết chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu từ sản xuất công nghiệp đến chế tạo cơ khí chính xác.
✅ Chất lượng đảm bảo: Nguyên liệu nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu uy tín thế giới, có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc và đạt tiêu chuẩn quốc tế.
💰 Giá cả cạnh tranh: Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, mang đến mức giá tốt nhất cho khách hàng.
🚚 Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
🌍 Phủ sóng toàn quốc: Giao hàng tận nơi tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành khác, đảm bảo tiện lợi, nhanh chóng.

👉 Vui lòng NHẬP SỐ ZALO ID để tải bảng giá hoặc liên hệ ngay:
📞 PHONE/ZALO: 0969.420.440

📌 Đừng bỏ lỡ những bài viết hữu ích khác trên Vật Liệu Công Nghiệp để hiểu rõ hơn về đồng và các ứng dụng thực tiễn của nó TẠI ĐÂY!

TẢI BẢNG GIÁ



    LIÊN HỆ

    HỌ VÀ TÊN VẬT LIỆU TITAN
    PHONE/ZALO 0934.006.588 - 0969.420.440
    MAIL VATLIEUTITAN@GMAIL.COM

    Đồng C15000 là gì? Mua Đồng C15000 ở đâu?

    Đồng C15000 là gì? Mua Đồng C15000 ở đâu? 1. Giới thiệu Đồng C15000 (hay [...]

    Inox SUS301J1 là gì? So sánh Inox SUS301J1 với Inox 304

    Inox SUS301J1 là gì? So sánh Inox SUS301J1 với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Inox SUS410L là gì? So sánh Inox SUS410L với Inox 304

    Inox SUS410L là gì? So sánh Inox SUS410L với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Inox Y1Cr18Ni9Se là gì? So sánh Inox Y1Cr18Ni9Se với Inox 304

    Inox Y1Cr18Ni9Se là gì? So sánh Inox Y1Cr18Ni9Se với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Inox AISI 316L là gì?

    Inox AISI 316L là gì? 1. Giới thiệu Inox AISI 316L là một loại thép [...]

    Inox 30302 là gì? So sánh Inox 30302 với Inox 304

    Inox 30302 là gì? So sánh Inox 30302 với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Inox 06Cr18Ni11Nb là gì?

    Inox 06Cr18Ni11Nb là gì? 1. Giới thiệu Inox 06Cr18Ni11Nb hay còn được gọi là Inox [...]

    Inox 1.4373 là gì?

    Inox 1.4373 là gì? 1. Giới thiệu Inox 1.4373 là một loại thép không gỉ [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo