Đồng 2.0375 là gì? Mua Đồng 2.0375 ở đâu?

Đồng 2.0375 là gì? Mua Đồng 2.0375 ở đâu?

1. Giới thiệu

Đồng 2.0375 là một hợp kim đồng-thau chứa chì, được sản xuất theo tiêu chuẩn DIN của Đức. Đây là loại đồng thau có hàm lượng chì cao (từ 2.5 – 3.5%), giúp cải thiện đáng kể tính gia công cơ khí, đặc biệt là trong các ứng dụng yêu cầu tiện, phay, khoan chính xác.

So với Đồng 2.0372, Đồng 2.0375 có hàm lượng chì cao hơn, giúp cải thiện khả năng cắt gọt nhưng đồng thời làm giảm nhẹ độ dẻo. Ngoài ra, hàm lượng đồng cao hơn giúp tăng cường tính bền cơ học và khả năng chống ăn mòn.

Nếu bạn đang quan tâm đến sự khác biệt giữa hai loại hợp kim này, hãy tham khảo bài viết về Đồng 2.0372 là gì? để có cái nhìn chi tiết hơn!

2. Thành phần chính

Thành phần hóa học Tỷ lệ % Vai trò
Al (Nhôm) ≤ 0.05 Cải thiện khả năng chống oxy hóa và ăn mòn
Cu (Đồng) 60.0 – 62.0 Thành phần chính, giúp tăng độ bền cơ học và độ dẫn điện
Fe (Sắt) ≤ 0.3 Gia cường độ cứng, giảm khả năng giãn dài
Ni (Niken) ≤ 0.3 Tăng cường độ bền và khả năng chống ăn mòn
Tổng tạp chất khác ≤ 0.2 Kiểm soát chất lượng hợp kim
Pb (Chì) 2.5 – 3.5 Cải thiện khả năng gia công cắt gọt, giảm ma sát
Sn (Thiếc) ≤ 0.2 Cải thiện khả năng chống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt
Zn (Kẽm) Phần còn lại Tăng độ cứng, giảm giá thành sản xuất

3. Đặc tính cơ học

Đặc tính (Property) Giá trị (Value)
Giới hạn chảy, Rp0.2 (Yield Strength, Rp0.2) ≥ 210 MPa
Độ bền kéo (Tensile Strength) ≥ 340 MPa
Độ giãn dài, A (Elongation, A) ≥ 5 %
Độ cứng Brinell (Brinell Hardness, HB) ≤ 140
Mô đun đàn hồi (Modulus of Elasticity) 99 — 150 GPa
Khối lượng riêng (Density) 7.5 — 9.3 kg/dm³
Độ dẫn nhiệt (Thermal Conductivity) 100 — 117.152 W/(m∙°C)
Nhiệt dung riêng (Heat Capacity) 376.8 J/(kg∙°C)
Điện trở suất (Electrical Resistivity) 0.066 — 0.078 Ω∙mm²/m
Nhiệt độ nóng chảy (Melting Temperature) 885 — 900 °C
Mô đun xoắn (Torsional Modulus) 36.3 GPa

4. Ứng dụng

Với độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và đặc tính gia công tuyệt vời, Đồng 2.0375 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực quan trọng như:

  • Công nghiệp gia công cơ khí: Chế tạo trục quay, bánh răng, bạc lót, linh kiện máy móc có độ chính xác cao. 
  • Ngành điện – điện tử: Sản xuất đầu nối, tiếp điểm điện, thanh dẫn nhờ khả năng dẫn điện ổn định. 
  • Hệ thống ống nước và thủy lực: Gia công van, khớp nối, phụ kiện thủy lực do khả năng chống ăn mòn tốt. 
  • Ngành ô tô: Sử dụng trong hệ thống phanh, vòng bi, linh kiện động cơ chịu tải trọng lớn. 
  • Sản xuất trang trí nội thất: Chế tạo tay nắm cửa, bản lề, đồ trang trí bằng đồng thau nhờ màu sắc đẹp và chống oxy hóa. 

5. Mua Đồng 2.0375 ở đâu?

Bạn đang tìm kiếm Đồng 2.0375 chất lượng cao với giá tốt nhất? Hãy đến với Vật Liệu Công Nghiệp – đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp kim loại công nghiệp. Chúng tôi cam kết mang đến sản phẩm chính hãng, đạt tiêu chuẩn quốc tế với dịch vụ chuyên nghiệp nhất.

🔧 Hơn 10 năm kinh nghiệm: Chuyên cung cấp Nhôm – Đồng – Inox – Titan – Niken…, cam kết chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu từ sản xuất công nghiệp đến chế tạo cơ khí chính xác.
✅ Chất lượng đảm bảo: Nguyên liệu nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu uy tín thế giới, có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc và đạt tiêu chuẩn quốc tế.
💰 Giá cả cạnh tranh: Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, mang đến mức giá tốt nhất cho khách hàng.
🚚 Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
🌍 Phủ sóng toàn quốc: Giao hàng tận nơi tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành khác, đảm bảo tiện lợi, nhanh chóng.

👉 Vui lòng NHẬP SỐ ZALO ID để tải bảng giá hoặc liên hệ ngay:
📞 PHONE/ZALO: 0969.420.440

📌 Đừng bỏ lỡ những bài viết hữu ích khác trên Vật Liệu Công Nghiệp để hiểu rõ hơn về đồng và các ứng dụng thực tiễn của nó TẠI ĐÂY!

TẢI BẢNG GIÁ



    LIÊN HỆ

    HỌ VÀ TÊN VẬT LIỆU TITAN
    PHONE/ZALO 0934.006.588 - 0969.420.440
    MAIL VATLIEUTITAN@GMAIL.COM

    Inox S43940 là gì? So sánh Inox S43940 với Inox 304

    Inox S43940 là gì? So sánh Inox S43940 với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Inox SUSXM15J1 là gì? So sánh Inox SUSXM15J1 với Inox 304

    Inox SUSXM15J1 là gì? So sánh Inox SUSXM15J1 với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Inox STS301 là gì? So sánh Inox STS301 với Inox 304

    Inox STS301 là gì? So sánh Inox STS301 với Inox 304 1. Giới thiệu Inox STS301, [...]

    Inox 00Cr17Ni14Mo2 là gì?

    Inox 00Cr17Ni14Mo2 là gì? 1. Giới thiệu Inox 00Cr17Ni14Mo2 hay còn được gọi là Inox [...]

    Đồng C2200 là gì? Mua Đồng C2200 ở đâu?

    Đồng C2200 là gì? Mua Đồng C2200 ở đâu? 1. Giới thiệu Đồng C2200 là [...]

    Inox SUS440A là gì? So sánh Inox SUS440A với Inox 304

    Inox SUS440A là gì? So sánh Inox SUS440A với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Inox 1.4301 là gì?

    Inox 1.4301 là gì? 1. Giới thiệu Inox 1.4301 là một loại thép không gỉ [...]

    Inox STS304L là gì? So sánh Inox STS304L với Inox 316

    Inox STS304L là gì? So sánh Inox STS304L với Inox 316 1. Giới thiệu Inox STS304L [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo