Đồng 2.1247 là gì? Mua Đồng 2.1247 ở đâu?
1. Giới thiệu
Đồng 2.1247 là một hợp kim đồng-berili (Copper-Beryllium Alloy) có độ bền cơ học cực cao, tính đàn hồi tốt và khả năng chịu nhiệt xuất sắc. Nhờ hàm lượng berili (Be) từ 1.8 – 2.1%, hợp kim này có thể gia nhiệt để tăng độ cứng và thường được sử dụng trong các môi trường làm việc khắc nghiệt.
So với Đồng 2.1245, Đồng 2.1247 có tỷ lệ berili cao hơn, giúp độ bền kéo, độ cứng và khả năng chống mỏi tốt hơn. Nhờ vậy, nó được sử dụng phổ biến trong các ứng dụng yêu cầu độ cứng và độ bền cao hơn Đồng 2.1245.
Nếu bạn đang quan tâm đến sự khác biệt giữa hai loại hợp kim này, hãy tham khảo bài viết về Đồng 2.1245 là gì? để có cái nhìn chi tiết hơn!
2. Thành phần chính
Thành phần hóa học | Tỷ lệ % | Vai trò |
Cu (Đồng) | Phần còn lại | Cung cấp tính dẻo, dẫn điện |
Be (Berili) | 1.8 – 2.1 | Tăng độ cứng, cải thiện tính đàn hồi |
Ni + Co (Niken + Coban) | ≥ 0.2 | Tăng độ bền, chống oxy hóa |
Ni + Co + Fe (Niken + Coban + Sắt) | ≤ 0.6 | Ổn định cấu trúc hợp kim |
Tổng tạp chất khác | ≤ 0.5 | Đảm bảo độ tinh khiết của hợp kim |
3. Đặc tính cơ học
Đặc tính (Property) | Giá trị (Value) |
Độ bền kéo (Tensile Strength) | 410 — 1500 MPa |
Độ bền chảy (Yield Strength, Rp0.2) | 140 — 1400 MPa |
Dãn dài (Elongation, A) | ≥ 1% |
Độ cứng Vickers (Vickers Hardness, HV) | 90 — 450 |
Mô đun đàn hồi (Modulus of Elasticity) | 100 — 150 GPa |
Khối lượng riêng (Density) | 7.5 — 9.3 kg/dm³ |
Độ dẫn nhiệt (Thermal Conductivity) | 59 — 71 W/(m∙°C) |
Nhiệt dung riêng (Heat Capacity) | 420 J/(kg∙°C) |
Điện trở suất (Electrical Resistivity) | 0.057 — 0.078 Ω∙mm²/m |
Nhiệt độ nóng chảy (Melting Temperature) | 864 — 955 °C |
4. Ứng dụng
Nhờ độ bền cao, tính đàn hồi tốt và khả năng chịu nhiệt tuyệt vời, Đồng 2.1247 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực quan trọng:
- Ngành hàng không – vũ trụ: Dùng trong các bộ phận cần độ bền cao và chống mỏi.
- Ngành điện – điện tử: Ứng dụng trong tiếp điểm điện, lò xo tiếp xúc và đầu nối điện chịu tải cao.
- Ngành khuôn mẫu: Được sử dụng trong khuôn ép nhựa, khuôn đúc áp lực nhờ độ cứng cao.
- Ngành y tế: Sử dụng trong dụng cụ y tế chống ăn mòn và kháng khuẩn tốt.
5. Mua Đồng 2.1247 ở đâu?
Bạn đang tìm kiếm Đồng 2.1247 chất lượng cao với giá tốt nhất? Hãy đến với Vật Liệu Công Nghiệp – đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp kim loại công nghiệp.
🔧 Hơn 10 năm kinh nghiệm: Chuyên cung cấp Nhôm – Đồng – Inox – Titan – Niken…, cam kết chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu từ sản xuất công nghiệp đến chế tạo cơ khí chính xác.
✅ Chất lượng đảm bảo: Nguyên liệu nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu uy tín thế giới, có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc và đạt tiêu chuẩn quốc tế.
💰 Giá cả cạnh tranh: Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, mang đến mức giá tốt nhất cho khách hàng.
🚚 Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
🌍 Phủ sóng toàn quốc: Giao hàng tận nơi tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành khác, đảm bảo tiện lợi, nhanh chóng.
👉 Vui lòng NHẬP SỐ ZALO ID để tải bảng giá hoặc liên hệ ngay:
📞 PHONE/ZALO: 0969.420.440
📌 Đừng bỏ lỡ những bài viết hữu ích khác trên Vật Liệu Công Nghiệp để hiểu rõ hơn về đồng và các ứng dụng thực tiễn của nó TẠI ĐÂY!
TẢI BẢNG GIÁ
LIÊN HỆ
HỌ VÀ TÊN
VẬT LIỆU TITAN
PHONE/ZALO
0934.006.588 - 0969.420.440
MAIL
VATLIEUTITAN@GMAIL.COM