Đồng CuZn23Al6Mn4Fe3 là gì? Mua Đồng CuZn23Al6Mn4Fe3 ở đâu?
1. Giới thiệu
Đồng CuZn23Al6Mn4Fe3 là một hợp kim đồng-kẽm đặc biệt (special brass), thuộc nhóm đồng thau có thêm các nguyên tố hợp kim như nhôm (Al), mangan (Mn) và sắt (Fe). Với hàm lượng nhôm từ 5.0 – 7.0%, hợp kim này có độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn và chịu mài mòn tốt. Ngoài ra, sự kết hợp giữa mangan và sắt giúp tăng độ cứng và tính chịu tải, làm cho CuZn23Al6Mn4Fe3 trở thành vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng kỹ thuật cao.
So với Đồng CuZn38Sn1, CuZn23Al6Mn4Fe3 có độ bền và độ cứng cao hơn đáng kể, trong khi CuZn38Sn1 lại có tính dẻo tốt hơn, dễ gia công hơn. Vì vậy, CuZn23Al6Mn4Fe3 thường được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi khả năng chịu tải lớn và chống mài mòn cao.
Nếu bạn đang quan tâm đến sự khác biệt giữa hai loại hợp kim này, hãy tham khảo bài viết về Đồng CuZn38Sn1 là gì? để có cái nhìn chi tiết hơn!
2. Thành phần chính
Thành phần hóa học | Tỷ lệ % | Vai trò |
Cu (Đồng) | 63.0 – 65.5 | Cung cấp tính dẫn điện và độ bền cơ học |
Zn (Kẽm) | Phần còn lại | Cải thiện độ cứng và độ bền |
Al (Nhôm) | 5.0 – 7.0 | Tăng độ bền, cải thiện tính chống ăn mòn |
Fe (Sắt) | 2.0 – 3.5 | Cải thiện độ cứng và chịu tải cao |
Mn (Mangan) | 3.5 – 5.0 | Tăng độ dẻo dai, chống oxy hóa |
Ni (Niken) | ≤ 0.5 | Cải thiện tính chống ăn mòn |
Pb (Chì) | ≤ 1.0 | Hỗ trợ gia công cắt gọt |
Tổng tạp chất khác | ≤ 0.2 | Giữ độ tinh khiết của hợp kim |
3. Đặc tính cơ học
Đặc tính (Property) | Giá trị (Value) |
Giới hạn chảy (Yield Strength, Rp0.2) | ≥ 540 MPa |
Độ bền kéo (Tensile Strength) | ≥ 780 MPa |
Độ giãn dài (Elongation, A) | ≥ 8 % |
Độ cứng Brinell (Brinell Hardness, HB) | ≥ 190 |
Mô đun đàn hồi (Modulus of Elasticity) | 100 — 150 GPa |
Khối lượng riêng (Density) | 7.5 — 9.3 kg/dm³ |
4. Ứng dụng
Nhờ độ cứng cao, khả năng chống mài mòn và chống ăn mòn tốt, Đồng CuZn23Al6Mn4Fe3 được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực:
- Ngành hàng hải: Sản xuất trục chân vịt, van và các linh kiện chịu mài mòn trong môi trường nước biển.
- Công nghiệp cơ khí: Chế tạo bánh răng, vòng bi, trục quay chịu tải trọng lớn.
- Ngành ô tô: Dùng làm bộ phận chịu lực trong động cơ và hệ thống truyền động.
- Ngành dầu khí: Làm van, ống dẫn và các thiết bị tiếp xúc với môi trường hóa chất khắc nghiệt.
- Chế tạo máy bay: Ứng dụng trong các bộ phận cần độ bền và tính ổn định cao.
5. Mua Đồng CuZn23Al6Mn4Fe3 ở đâu?
Bạn đang tìm kiếm nguồn cung cấp Đồng CuZn23Al6Mn4Fe3 chất lượng cao với giá tốt nhất? Hãy đến với Vật Liệu Công Nghiệp – đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp kim loại công nghiệp!
🔧 Hơn 10 năm kinh nghiệm: Chuyên cung cấp Nhôm – Đồng – Inox – Titan – Niken…, cam kết chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu từ sản xuất công nghiệp đến chế tạo cơ khí chính xác.
✅ Chất lượng đảm bảo: Nguyên liệu nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu uy tín thế giới, có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc và đạt tiêu chuẩn quốc tế.
💰 Giá cả cạnh tranh: Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, mang đến mức giá tốt nhất cho khách hàng.
🚚 Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
🌍 Phủ sóng toàn quốc: Giao hàng tận nơi tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành khác, đảm bảo tiện lợi, nhanh chóng.
👉 Vui lòng NHẬP SỐ ZALO ID để tải bảng giá hoặc liên hệ ngay:
📞 PHONE/ZALO: 0969.420.440
📌 Đừng bỏ lỡ những bài viết hữu ích khác trên Vật Liệu Công Nghiệp để hiểu rõ hơn về đồng và các ứng dụng thực tiễn của nó TẠI ĐÂY!
TẢI BẢNG GIÁ
LIÊN HỆ
HỌ VÀ TÊN
VẬT LIỆU TITAN
PHONE/ZALO
0934.006.588 - 0969.420.440
MAIL
VATLIEUTITAN@GMAIL.COM