Đồng C101 là gì? Mua Đồng C101 ở đâu?

Đồng C101 là gì? Mua Đồng C101 ở đâu?

1. Giới thiệu

Đồng C101 là một loại đồng tinh luyện cao cấp thuộc nhóm Electrolytic Tough Pitch (ETP) Copper, nổi bật với độ tinh khiết cao (≥ 99.90% Cu), độ dẫn điện xuất sắc và khả năng chống ăn mòn tốt. Nhờ các đặc tính này, C101 được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp điện, điện tử và gia công cơ khí chính xác.

So với Đồng CC102, C101 có độ tinh khiết cao hơn và độ dẫn điện tốt hơn, trong khi CC102 có thêm thành phần crom (Cr) zirconium (Zr), giúp tăng độ cứng và khả năng chịu nhiệt, phù hợp với các ứng dụng yêu cầu độ bền cơ học cao hơn.

Nếu bạn đang quan tâm đến sự khác biệt giữa hai loại hợp kim này, hãy tham khảo bài viết về Đồng CC102 là gì? để có cái nhìn chi tiết hơn!

2. Thành phần chính

Thành phần hóa học Tỷ lệ % Vai trò
Cu (Đồng) ≥ 99.90 (bao gồm Ag) Cung cấp độ dẫn điện và độ tinh khiết cao
Ag (Bạc) 0.03 – 0.2 Cải thiện độ bền và độ dẫn điện
O (Oxy) ≤ 0.06 Ảnh hưởng đến tính dễ hàn và khả năng chống oxy hóa
Pb (Chì) ≤ 0.005 Kiểm soát mức tạp chất để duy trì độ tinh khiết
Bi (Bismuth) ≤ 0.0010 Giảm thiểu ảnh hưởng tiêu cực đến tính chất cơ học
Tổng tạp chất khác ≤ 0.03 (không bao gồm OAg) Đảm bảo độ tinh khiết của hợp kim

3. Đặc tính cơ học

Đặc tính (Property) Giá trị (Value)
Giới hạn chảy (Yield Strength, Rp0.2) 54.5 — 366.7 MPa
Độ bền kéo (Tensile Strength) 154.5 — 698.2 MPa
Độ giãn dài (Elongation, A) ≥ 4 %
Năng lượng va đập (Impact Energy) 35.5 — 131.9 J
Độ cứng Vickers (Vickers Hardness, HV) ≥ 50
Mô đun đàn hồi (Modulus of Elasticity) 100 — 150 GPa
Mô đun cắt (Shear Modulus) 48 — 69 GPa
Khối lượng riêng (Density) 7.5 — 9.3 kg/dm³

4. Ứng dụng

Nhờ độ dẫn điện cao, độ tinh khiết lớn và khả năng gia công tốt, Đồng C101 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

  • Công nghiệp điện – điện tử: Sản xuất dây dẫn, thanh cái, bộ phận tiếp xúc điện và linh kiện viễn thông. 
  • Ngành cơ khí chính xác: Chế tạo các chi tiết máy đòi hỏi độ tinh khiết cao. 
  • Công nghiệp hàng không – vũ trụ: Ứng dụng trong các hệ thống dẫn điện đặc biệt. 
  • Ngành công nghiệp hàn: Dùng làm điện cực hàn do khả năng dẫn nhiệt và điện tốt. 
  • Công nghệ chân không và vi mạch: Sử dụng trong các thiết bị yêu cầu độ chân không cao. 

5. Mua Đồng C101 ở đâu?

Bạn đang tìm kiếm nguồn cung cấp Đồng C101 chất lượng cao với giá tốt nhất? Hãy đến với Vật Liệu Công Nghiệp – đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp kim loại công nghiệp!

🔧 Hơn 10 năm kinh nghiệm: Chuyên cung cấp Nhôm – Đồng – Inox – Titan – Niken…, cam kết chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu từ sản xuất công nghiệp đến chế tạo cơ khí chính xác.
✅ Chất lượng đảm bảo: Nguyên liệu nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu uy tín thế giới, có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc và đạt tiêu chuẩn quốc tế.
💰 Giá cả cạnh tranh: Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, mang đến mức giá tốt nhất cho khách hàng.
🚚 Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
🌍 Phủ sóng toàn quốc: Giao hàng tận nơi tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành khác, đảm bảo tiện lợi, nhanh chóng.

👉 Vui lòng NHẬP SỐ ZALO ID để tải bảng giá hoặc liên hệ ngay:
📞 PHONE/ZALO: 0969.420.440

📌 Đừng bỏ lỡ những bài viết hữu ích khác trên Vật Liệu Công Nghiệp để hiểu rõ hơn về đồng và các ứng dụng thực tiễn của nó TẠI ĐÂY!

TẢI BẢNG GIÁ



    LIÊN HỆ

    HỌ VÀ TÊN VẬT LIỆU TITAN
    PHONE/ZALO 0934.006.588 - 0969.420.440
    MAIL VATLIEUTITAN@GMAIL.COM

    Inox X2CrNiN18.10 là gì? So sánh Inox X2CrNiN18.10 với Inox 316

    Inox X2CrNiN18.10 là gì? So sánh Inox X2CrNiN18.10 với Inox 316 1. Giới thiệu Inox [...]

    Đồng CZ136 là gì? Mua Đồng CZ136 ở đâu?

    Đồng CZ136 là gì? Mua Đồng CZ136 ở đâu? 1. Giới thiệu Đồng CZ136 là [...]

    Đồng CW004A là gì? Mua Đồng CW004A ở đâu?

    Đồng CW004A là gì? Mua Đồng CW004A ở đâu? 1. Giới thiệu Đồng CW004A hay [...]

    Inox X5CrNiN19-9 là gì?

    Inox X5CrNiN19-9 là gì? 1. Giới thiệu Inox X5CrNiN19-9 là loại thép không gỉ Austenitic [...]

    Inox X10CrNiNb18.9 là gì? So sánh Inox X10CrNiNb18.9 với Inox 304

    Inox X10CrNiNb18.9 là gì? So sánh Inox X10CrNiNb18.9 với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Các mác thép phổ biến trong dòng thép cacbon cao

    Các mác thép phổ biến trong dòng thép cacbon cao Trong dòng thép cacbon cao, [...]

    Inox 304N1 là gì? So sánh Inox 304N1 với Inox 316

    Inox 304N1 là gì? So sánh Inox 304N1 với Inox 316 1. Giới thiệu Inox [...]

    Đồng 2.0331 là gì? Mua Đồng 2.0331 ở đâu?

    Đồng 2.0331 là gì? Mua Đồng 2.0331 ở đâu? 1. Giới thiệu Đồng 2.0331 là [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo