Cuộn Đồng 0.75mm: Bảng Giá, Ứng Dụng, Mua Ở Đâu Uy Tín?

Cuộn Đồng 0.75mm: Bảng Giá, Ứng Dụng, Mua Ở Đâu Uy Tín?

Cuộn đồng 0.75mm đóng vai trò then chốt trong nhiều ứng dụng điện và điện tử, đòi hỏi độ chính xác và hiệu suất cao. Bài viết này, thuộc chuyên mục “Tài liệu kỹ thuật“, đi sâu vào phân tích chi tiết về thông số kỹ thuật của cuộn đồng 0.75mm, từ độ dẫn điện, khả năng chịu nhiệt đến ứng suất kéo. Chúng tôi cũng sẽ đánh giá các tiêu chuẩn chất lượng hiện hành (ISO 9001:2015) và đưa ra hướng dẫn lựa chọnsử dụng cuộn đồng một cách hiệu quả, đảm bảo tuổi thọ và an toàn cho hệ thống của bạn. Bên cạnh đó, bài viết cũng sẽ đề cập đến báo giá cuộn đồng 0.75mm được cập nhật mới nhất năm nay để bạn đọc có được thông tin tham khảo tốt nhất.

Cuộn Đồng 0.75mm: Tổng Quan và Ứng Dụng

Cuộn đồng 0.75mm là một vật liệu dẫn điện quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và dân dụng nhờ khả năng dẫn điện tốt, dễ uốn dẻo và độ bền cao. Với đường kính 0.75mm, loại dây đồng này mang đến sự cân bằng giữa khả năng truyền tải dòng điện và tính linh hoạt trong thiết kế.

Đặc tính nổi bật của cuộn đồng 0.75mm nằm ở kích thước nhỏ gọn, cho phép nó được sử dụng trong các thiết bị điện tử, điện cơ yêu cầu độ chính xác cao. Nó thường được dùng làm dây dẫn điện trong các mạch điện tử, cuộn dây của động cơ nhỏ, biến áp, và các thiết bị gia dụng khác.

Ứng dụng đa dạng của cuộn đồng 0.75mm trải rộng trên nhiều lĩnh vực:

  • Điện tử: Sử dụng trong sản xuất linh kiện điện tử, mạch in (PCB), dây dẫn bên trong các thiết bị điện tử tiêu dùng như điện thoại, máy tính, tivi.
  • Điện công nghiệp: Ứng dụng trong chế tạo các loại động cơ điện nhỏ, máy phát điện, biến áp và các thiết bị điện khác. Ví dụ, nó được dùng để quấn các cuộn dây stator và rotor trong động cơ.
  • Xây dựng: Dùng làm dây dẫn điện trong hệ thống điện dân dụng và công nghiệp, đảm bảo an toàn và hiệu quả truyền tải điện năng.
  • Viễn thông: Sử dụng trong sản xuất cáp viễn thông, dây dẫn tín hiệu, đảm bảo chất lượng truyền tải tín hiệu ổn định.
  • Giao thông vận tải: Ứng dụng trong sản xuất các bộ phận điện của ô tô, xe máy, tàu thuyền, đảm bảo hoạt động ổn định của hệ thống điện trên các phương tiện. Ví dụ, nó được sử dụng trong hệ thống dây điện, cuộn dây đánh lửa, và các bộ phận khác.

Ngoài ra, cuộn đồng 0.75mm còn được ứng dụng trong sản xuất các thiết bị y tế, đồ gia dụng, và nhiều ngành công nghiệp khác, khẳng định vai trò quan trọng của nó trong đời sống hiện đại. Sự linh hoạt và khả năng đáp ứng nhiều yêu cầu kỹ thuật khác nhau đã giúp dây đồng 0.75mm trở thành một lựa chọn hàng đầu cho các nhà sản xuất và kỹ sư.

Đặc Tính Kỹ Thuật và Tiêu Chuẩn Chất Lượng Cuộn Đồng 0.75mm

Cuộn đồng 0.75mm là một vật liệu quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp, và việc hiểu rõ đặc tính kỹ thuật cũng như tiêu chuẩn chất lượng của nó là vô cùng cần thiết để đảm bảo hiệu suất và độ bền của các ứng dụng. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích các khía cạnh then chốt liên quan đến cuộn đồng 0.75, từ độ dẫn điệnđộ bền kéo đến các tiêu chuẩn quốc tế áp dụng cho loại vật liệu này.

Đặc tính kỹ thuật của cuộn đồng 0.75mm quyết định khả năng ứng dụng của nó trong các lĩnh vực khác nhau.

  • Độ dẫn điện: Đồng nổi tiếng với khả năng dẫn điện vượt trội, và cuộn đồng 0.75mm cũng không ngoại lệ. Độ dẫn điện cao cho phép nó truyền tải dòng điện một cách hiệu quả, giảm thiểu thất thoát năng lượng. Ví dụ, đồng có độ dẫn điện khoảng 59.6 x 10^6 S/m ở 20°C.
  • Độ bền kéo: Độ bền kéo thể hiện khả năng chịu lực kéo của vật liệu trước khi bị đứt. Cuộn đồng 0.75mm cần có độ bền kéo đủ lớn để chịu được các tác động cơ học trong quá trình sử dụng.
  • Độ dẻo: Đồng có tính dẻo cao, cho phép nó được uốn cong, kéo dãn mà không bị gãy. Đặc tính này rất quan trọng trong các ứng dụng đòi hỏi sự linh hoạt, như sản xuất dây điện, cuộn cảm.
  • Khả năng chống ăn mòn: Cuộn đồng 0.75mm có khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường thông thường, tuy nhiên, nó có thể bị ăn mòn trong môi trường axit, kiềm mạnh hoặc môi trường chứa muối.

Để đảm bảo chất lượng và tính đồng nhất của cuộn đồng 0.75mm, các nhà sản xuất phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế và khu vực.

  • Tiêu chuẩn ASTM: ASTM (American Society for Testing and Materials) là một tổ chức quốc tế phát triển các tiêu chuẩn kỹ thuật cho vật liệu, sản phẩm, hệ thống và dịch vụ. Các tiêu chuẩn ASTM liên quan đến đồng bao gồm các yêu cầu về thành phần hóa học, tính chất cơ học, kích thước và dung sai.
  • Tiêu chuẩn EN: EN (European Norm) là các tiêu chuẩn châu Âu được phát triển bởi các tổ chức tiêu chuẩn hóa châu Âu. Các tiêu chuẩn EN liên quan đến đồng tương tự như các tiêu chuẩn ASTM, nhưng có thể có một số khác biệt nhỏ về yêu cầu kỹ thuật.
  • Tiêu chuẩn JIS: JIS (Japanese Industrial Standards) là các tiêu chuẩn công nghiệp của Nhật Bản. Các tiêu chuẩn JIS liên quan đến đồng cũng bao gồm các yêu cầu về thành phần hóa học, tính chất cơ học, kích thước và dung sai.

Việc lựa chọn cuộn đồng 0.75mm tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng uy tín sẽ giúp đảm bảo hiệu suất và độ bền của sản phẩm, đồng thời giảm thiểu rủi ro trong quá trình sử dụng. Vật Liệu Công Nghiệp tự hào cung cấp các sản phẩm cuộn đồng chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.

Quy Trình Sản Xuất và Kiểm Tra Cuộn Đồng 0.75mm

Quy trình sản xuất cuộn đồng 0.75mm là một chuỗi các công đoạn phức tạp, đòi hỏi sự chính xác và tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật để đảm bảo chất lượng sản phẩm, trong đó, kiểm tra chất lượng đóng vai trò then chốt. Các công đoạn chính bao gồm lựa chọn nguyên liệu, nấu chảy và đúc phôi, cán và kéo, ủ, và cuối cùng là kiểm tra chất lượng thành phẩm.

Quá trình sản xuất cuộn đồng 0.75mm bắt đầu với việc lựa chọn nguyên liệu đồng đầu vào. Đồng Cathode, thường có độ tinh khiết từ 99.95% trở lên, là lựa chọn ưu tiên để đảm bảo tính dẫn điện và độ dẻo cao của sản phẩm cuối cùng. Sau đó, đồng cathode được đưa vào lò nung để nấu chảy ở nhiệt độ cao, thường là khoảng 1100-1200°C. Quá trình đúc phôi có thể sử dụng các phương pháp như đúc liên tục hoặc đúc bán liên tục để tạo ra phôi đồng có kích thước và hình dạng phù hợp cho các công đoạn tiếp theo.

Tiếp theo, phôi đồng trải qua quá trình cán và kéo để giảm dần kích thước và đạt được đường kính 0.75mm. Quá trình này thường được thực hiện bằng các máy cán và kéo chuyên dụng, có khả năng điều chỉnh lực kéo và tốc độ để đảm bảo độ đồng đều và chính xác của kích thước dây đồng. Sau khi kéo xong, dây đồng thường được ủ để giảm độ cứng và tăng tính dẻo, giúp dễ dàng cuộn lại và sử dụng. Quá trình ủ thường được thực hiện trong lò ủ chân không hoặc lò ủ khí trơ để ngăn ngừa quá trình oxy hóa.

Công đoạn kiểm tra chất lượng là một phần không thể thiếu trong quy trình sản xuất cuộn đồng 0.75mm. Các tiêu chuẩn kiểm tra bao gồm kiểm tra kích thước (đường kính, độ tròn), kiểm tra độ bền kéo, độ giãn dài, kiểm tra độ dẫn điện và kiểm tra bề mặt (vết nứt, xước). Các phương pháp kiểm tra thường được sử dụng bao gồm:

  • Kiểm tra kích thước: Sử dụng thước cặp, panme hoặc máy đo laser để đo đường kính dây đồng tại nhiều vị trí khác nhau, đảm bảo sai số nằm trong phạm vi cho phép.
  • Kiểm tra cơ tính: Sử dụng máy kéo nén để đo độ bền kéo và độ giãn dài của dây đồng. Kết quả phải đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật quy định.
  • Kiểm tra độ dẫn điện: Sử dụng cầu đo điện trở hoặc các thiết bị đo chuyên dụng để xác định điện trở suất của dây đồng. Độ dẫn điện phải đạt mức tối thiểu theo yêu cầu.
  • Kiểm tra bề mặt: Kiểm tra bằng mắt thường hoặc sử dụng kính hiển vi để phát hiện các khuyết tật trên bề mặt dây đồng.

Chỉ những cuộn đồng 0.75mm đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn chất lượng mới được đóng gói và xuất xưởng, đảm bảo sản phẩm đến tay người tiêu dùng là sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật và ứng dụng. Vật Liệu Công Nghiệp . org cam kết cung cấp sản phẩm cuộn đồng chất lượng cao với quy trình kiểm soát nghiêm ngặt.

Hướng Dẫn Lựa Chọn và Sử Dụng Cuộn Đồng 0.75mm Phù Hợp

Việc lựa chọn và sử dụng cuộn đồng 0.75mm một cách phù hợp đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo hiệu suất và độ bền của các thiết bị, công trình điện. Trên thị trường hiện nay có rất nhiều loại dây đồng khác nhau, mỗi loại có những đặc tính và ứng dụng riêng, vì vậy người tiêu dùng cần có những kiến thức nhất định để lựa chọn được sản phẩm dây đồng 0.75mm phù hợp với nhu cầu sử dụng. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết từ Vật Liệu Công Nghiệp để bạn có thể đưa ra quyết định đúng đắn.

Khi lựa chọn cuộn đồng 0.75mm, bạn cần xem xét kỹ lưỡng các yếu tố quan trọng như tiêu chuẩn kỹ thuật, chất lượng đồng, mục đích sử dụng và điều kiện môi trường. Chẳng hạn, nếu bạn cần dây đồng cho các ứng dụng đòi hỏi độ dẫn điện cao, hãy ưu tiên các loại đồng nguyên chất có hàm lượng đồng cao, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như IEC, ASTM. Ngược lại, với các ứng dụng ít quan trọng hơn về độ dẫn điện và yêu cầu về giá thành thấp, bạn có thể cân nhắc sử dụng các loại dây đồng hợp kim.

Để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng dây đồng 0.75mm, hãy tuân thủ các hướng dẫn sau:

  • Kiểm tra kỹ lưỡng trước khi sử dụng: Đảm bảo dây không bị trầy xước, oxy hóa hay có bất kỳ dấu hiệu hư hỏng nào khác.
  • Sử dụng đúng mục đích: Chọn cuộn đồng 0.75mm có thông số kỹ thuật phù hợp với yêu cầu của thiết bị hoặc công trình điện. Ví dụ, với hệ thống điện dân dụng, nên sử dụng dây đồng có lớp vỏ cách điện đạt tiêu chuẩn, chịu được điện áp và nhiệt độ làm việc.
  • Tuân thủ quy trình lắp đặt: Đảm bảo kết nối chắc chắn, đúng kỹ thuật, tránh tình trạng lỏng lẻo gây phát nhiệt, chập cháy.
  • Bảo quản đúng cách: Để cuộn đồng ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời và các hóa chất ăn mòn.
  • Sử dụng các công cụ phù hợp: Dùng kìm, dao chuyên dụng để cắt, tuốt dây, tránh làm hỏng lõi đồng.

Ngoài ra, cần lưu ý đến thương hiệu và uy tín của nhà cung cấp. Nên lựa chọn các nhà cung cấp cuộn đồng 0.75mm uy tín như Vật Liệu Công Nghiệp để đảm bảo chất lượng sản phẩm và nhận được sự hỗ trợ tốt nhất trong quá trình sử dụng. Tìm hiểu kỹ về chính sách bảo hành, đổi trả của nhà cung cấp để có thể yên tâm hơn khi mua hàng.

Ưu Điểm và Nhược Điểm của Cuộn Đồng 0.75mm so với Các Loại Vật Liệu Khác

Cuộn đồng 0.75mm được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, nhưng để đánh giá toàn diện giá trị của nó, cần so sánh ưu điểm và nhược điểm với các vật liệu thay thế khác như nhôm, thép, hoặc thậm chí các hợp kim đặc biệt. Việc so sánh này sẽ giúp người dùng đưa ra lựa chọn vật liệu phù hợp nhất cho nhu cầu cụ thể của mình.

So với nhôm, cuộn đồng 0.75mm vượt trội về khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt. Độ dẫn điện của đồng cao hơn khoảng 60% so với nhôm, nghĩa là nó truyền tải điện năng hiệu quả hơn, ít bị hao hụt do nhiệt. Ví dụ, trong các ứng dụng điện tử, việc sử dụng đồng giúp giảm kích thước dây dẫn và tăng hiệu suất tổng thể của thiết bị. Tuy nhiên, nhôm lại có ưu thế về trọng lượng, nhẹ hơn đồng khoảng ba lần, điều này làm cho nó trở thành lựa chọn tốt hơn trong các ứng dụng mà trọng lượng là yếu tố quan trọng, chẳng hạn như trong ngành hàng không vũ trụ.

So với thép, cuộn đồng 0.75mm có khả năng chống ăn mòn tốt hơn nhiều. Thép dễ bị rỉ sét khi tiếp xúc với môi trường ẩm ướt hoặc hóa chất, trong khi đồng tạo ra một lớp oxit bảo vệ tự nhiên, giúp nó bền hơn trong môi trường khắc nghiệt. Độ dẻo của đồng cũng cao hơn thép, dễ dàng uốn cong và tạo hình mà không bị nứt gãy. Mặc dù thép có độ bền kéo cao hơn, thích hợp cho các ứng dụng chịu lực lớn, nhưng trong nhiều ứng dụng điện và điện tử, khả năng dẫn điện và chống ăn mòn của đồng quan trọng hơn độ bền cơ học.

So với một số hợp kim đặc biệt, cuộn đồng 0.75mm có ưu thế về chi phí. Các hợp kim như bạc hoặc vàng có độ dẫn điện cao hơn đồng, nhưng giá thành của chúng đắt hơn rất nhiều. Trong hầu hết các ứng dụng, đồng là một sự lựa chọn kinh tế và hiệu quả. Tuy nhiên, trong các ứng dụng đặc biệt đòi hỏi hiệu suất cực cao, chẳng hạn như trong các thiết bị y tế hoặc các thiết bị khoa học chính xác, các hợp kim đắt tiền hơn có thể được ưu tiên sử dụng.

Tuy nhiên, cuộn đồng 0.75mm cũng có những nhược điểm nhất định. Giá thành của đồng thường cao hơn so với nhôm hoặc thép, đặc biệt khi thị trường kim loại biến động. Trọng lượng của đồng cũng là một yếu tố cần cân nhắc, đặc biệt trong các ứng dụng di động hoặc yêu cầu giảm trọng lượng tổng thể.

Tóm lại, việc lựa chọn vật liệu phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng ứng dụng. Cuộn đồng 0.75mm là một lựa chọn tuyệt vời khi khả năng dẫn điện, dẫn nhiệt và chống ăn mòn là ưu tiên hàng đầu, nhưng cần cân nhắc đến các yếu tố như chi phí và trọng lượng so với các vật liệu thay thế khác.

So sánh cuộn đồng 0.75mm với các kích cỡ khác để hiểu rõ hơn về tính ứng dụng và hiệu quả kinh tế.

Các Lỗi Thường Gặp và Cách Khắc Phục Khi Sử Dụng Cuộn Đồng 0.75mm

Khi sử dụng cuộn đồng 0.75mm, người dùng có thể gặp phải một số lỗi nhất định ảnh hưởng đến hiệu quả công việc và chất lượng sản phẩm cuối cùng. Việc nhận biết và khắc phục các lỗi này một cách nhanh chóng và chính xác là vô cùng quan trọng.

Một trong những vấn đề phổ biến là cuộn đồng bị oxy hóa hoặc ăn mòn, đặc biệt khi lưu trữ hoặc sử dụng trong môi trường có độ ẩm cao hoặc tiếp xúc với các chất hóa học. Điều này làm giảm khả năng dẫn điện và độ bền của dây đồng.

Để khắc phục tình trạng này, cần:

  • Bảo quản cuộn đồng 0.75mm ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời và các nguồn nhiệt.
  • Sử dụng các chất bảo vệ bề mặt đồng chuyên dụng để ngăn ngừa quá trình oxy hóa.
  • Trong trường hợp cuộn đồng đã bị oxy hóa, có thể sử dụng các dung dịch tẩy rửa nhẹ nhàng để loại bỏ lớp oxy hóa trên bề mặt.

Một lỗi khác thường gặp là dây đồng bị đứt gãy trong quá trình sử dụng, đặc biệt khi uốn cong hoặc kéo căng quá mức. Độ bền kéo của cuộn đồng 0.75mm có giới hạn nhất định, và việc vượt quá giới hạn này có thể dẫn đến đứt gãy.

Để phòng tránh, cần:

  • Sử dụng các dụng cụ chuyên dụng để uốn cong hoặc tạo hình dây đồng, tránh tác động lực quá lớn.
  • Chọn loại cuộn đồng 0.75mmđộ dẻo cao, phù hợp với ứng dụng cụ thể.
  • Kiểm tra kỹ lưỡng dây đồng trước khi sử dụng, loại bỏ các đoạn bị hư hỏng hoặc có dấu hiệu nứt gãy.

Ngoài ra, việc lựa chọn cuộn đồng 0.75mm không đúng tiêu chuẩn hoặc từ nhà cung cấp không uy tín cũng có thể dẫn đến các vấn đề về chất lượng, như độ tinh khiết không đảm bảo, kích thước không chính xác, hoặc bề mặt bị trầy xước.

Để tránh những rủi ro này, cần:

  • Mua cuộn đồng 0.75mm từ các nhà cung cấp uy tín, có chứng nhận chất lượng rõ ràng như Vật Liệu Công Nghiệp.
  • Kiểm tra kỹ lưỡng thông số kỹ thuật của cuộn đồng, đảm bảo phù hợp với yêu cầu của ứng dụng.
  • Yêu cầu nhà cung cấp cung cấp các chứng chỉ kiểm tra chất lượng, chứng minh cuộn đồng đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như tiêu chuẩn IEC hoặc tiêu chuẩn ASTM.

Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết và Nhà Cung Cấp Cuộn Đồng 0.75mm Uy Tín

Để đảm bảo chất lượng và hiệu suất tối ưu cho các ứng dụng điện và điện tử, việc nắm rõ thông số kỹ thuật chi tiết và lựa chọn nhà cung cấp cuộn đồng 0.75mm uy tín là vô cùng quan trọng. Thông số kỹ thuật xác định khả năng đáp ứng của cuộn đồng với yêu cầu sử dụng, trong khi nhà cung cấp uy tín đảm bảo nguồn gốc, chất lượng và dịch vụ hỗ trợ tốt nhất.

Thông số kỹ thuật của cuộn đồng 0.75mm đóng vai trò then chốt trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp.

  • Đường kính: 0.75mm là kích thước tiêu chuẩn, nhưng dung sai cho phép cần được kiểm tra kỹ lưỡng.
  • Độ tinh khiết: Hàm lượng đồng (Cu) thường đạt 99.9% trở lên, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng dẫn điện.
  • Điện trở suất: Giá trị này càng thấp, khả năng dẫn điện càng tốt. Ví dụ, đồng nguyên chất có điện trở suất khoảng 1.68 x 10^-8 Ω.m.
  • Độ bền kéo: Khả năng chịu lực kéo trước khi đứt, thường được đo bằng MPa.
  • Độ giãn dài: Phần trăm chiều dài tăng lên trước khi đứt, thể hiện độ dẻo của đồng.
  • Lớp phủ (nếu có): Các loại lớp phủ như thiếc, niken có thể được áp dụng để cải thiện khả năng chống ăn mòn và hàn.
  • Tiêu chuẩn sản xuất: Các tiêu chuẩn như JIS, ASTM, EN đảm bảo chất lượng và tính đồng nhất của sản phẩm.

Lựa chọn nhà cung cấp cuộn đồng 0.75mm uy tín là một bước quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm và dịch vụ hỗ trợ. vatlieucongnghiep.net tự hào là đơn vị cung cấp các loại Vật Liệu Công Nghiệp, bao gồm cuộn đồng 0.75mm, đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng khắt khe.

Dưới đây là một số tiêu chí giúp bạn lựa chọn nhà cung cấp uy tín:

  • Uy tín và kinh nghiệm: Tìm hiểu về lịch sử hoạt động, đánh giá của khách hàng và các chứng nhận chất lượng của nhà cung cấp.
  • Chất lượng sản phẩm: Yêu cầu cung cấp chứng chỉ chất lượng (CO) và chứng chỉ xuất xứ (CQ) để đảm bảo nguồn gốc và chất lượng cuộn đồng.
  • Dịch vụ hỗ trợ: Nhà cung cấp cần có đội ngũ kỹ thuật viên có kinh nghiệm để tư vấn và hỗ trợ khách hàng trong quá trình lựa chọn và sử dụng sản phẩm.
  • Giá cả cạnh tranh: So sánh giá cả của nhiều nhà cung cấp khác nhau để tìm được mức giá tốt nhất, nhưng vẫn đảm bảo chất lượng sản phẩm.
  • Chính sách bảo hành và đổi trả: Đảm bảo nhà cung cấp có chính sách bảo hành và đổi trả rõ ràng để bảo vệ quyền lợi của khách hàng.

Bảng thông số kỹ thuật tham khảo cho cuộn đồng 0.75mm:

Thông số Giá trị tiêu chuẩn Đơn vị
Đường kính 0.75 ± 0.01 mm
Độ tinh khiết ≥ 99.9% %
Điện trở suất ≤ 1.7241 Ω.mm²/m
Độ bền kéo ≥ 200 MPa
Độ giãn dài ≥ 35 %
Tiêu chuẩn sản xuất JIS H3100/ASTM B3

Lưu ý: Bảng thông số này chỉ mang tính chất tham khảo, thông số cụ thể có thể thay đổi tùy thuộc vào nhà sản xuất và mục đích sử dụng.

vatlieucongnghiep.net cam kết cung cấp cuộn đồng 0.75mm chất lượng cao, đáp ứng mọi yêu cầu của khách hàng. Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và báo giá tốt nhất.

 https://vatlieucongnghiep.org/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo