Đồng 2.0090 là gì? Mua Đồng 2.0090 ở đâu?
1. Giới thiệu
Đồng 2.0090 là một loại đồng không oxy hóa (deoxidized copper) với hàm lượng đồng (Cu) ≥ 99.9%, có độ tinh khiết cao và chứa một lượng nhỏ phốt pho (P) từ 0.0150 – 0.0400% để cải thiện tính chất cơ học và khả năng chống oxy hóa. Vật liệu này thuộc nhóm hợp kim không thể xử lý nhiệt (non-heat treatable alloy) và được sản xuất theo tiêu chuẩn DIN của Đức.
So với Đồng 2.1191, Đồng 2.0090 có hàm lượng phốt pho cao hơn, giúp giảm quá trình oxy hóa và tăng khả năng hàn, nhưng lại có độ dẫn điện thấp hơn so với các hợp kim đồng có chứa bạc.
Nếu bạn đang quan tâm đến sự khác biệt giữa hai loại hợp kim này, hãy tham khảo bài viết về Đồng 2.1191 là gì? để có cái nhìn chi tiết hơn!
2. Thành phần chính
Thành phần hóa học | Tỷ lệ % | Vai trò |
Cu (Đồng) | ≥ 99.9000 | Đảm bảo độ dẫn điện và dẫn nhiệt cao. |
P (Phốt pho) | 0.0150 – 0.0400 | Cải thiện khả năng chống oxy hóa, giúp dễ hàn. |
3. Đặc tính cơ học
Đặc tính (Property) | Giá trị (Value) |
Giới hạn chảy Rp0.2 (Yield Strength, Rp0.2) | 40 — 366.7 MPa |
Giới hạn chảy Rp1 (Yield Strength, Rp1) | ≥ 65 MPa |
Độ bền kéo (Tensile Strength) | 63 — 698.2 MPa |
Độ giãn dài (Elongation, A) | ≥ 5% |
Độ dai va đập (Impact Energy) | 35.5 — 131.9 J |
Độ cứng Brinell (Brinell Hardness, HB) | 40 — 110 |
Độ cứng Vickers (Vickers Hardness, HV) | 40 — 110 |
Mô đun đàn hồi (Modulus of Elasticity) | 100 — 150 GPa |
Mô đun trượt (Shear Modulus) | 48 — 69 GPa |
Tỷ trọng (Density) | 7.5 — 9.3 kg/dm³ |
Độ dẫn nhiệt (Thermal Conductivity) | 310 W/(m∙°C) |
Điện trở suất (Electrical Resistivity) | 0.02 Ω∙mm²/m |
4. Ứng dụng
Nhờ vào độ tinh khiết cao và khả năng chống oxy hóa tốt, Đồng 2.0090 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp, bao gồm:
- Ngành điện – điện tử: Sản xuất dây cáp điện, thanh dẫn điện, cuộn dây biến áp.
- Ngành chế tạo cơ khí: Gia công chi tiết máy, ống dẫn nhiệt, bộ phận truyền động.
- Công nghệ hàn: Ứng dụng trong các linh kiện hàn do đặc tính dễ hàn của hợp kim.
- Ngành xây dựng: Ống đồng sử dụng trong hệ thống cấp nước, điều hòa không khí.
- Công nghiệp ô tô: Làm các bộ phận kết nối, tiếp điểm điện, hệ thống làm mát.
5. Mua Đồng 2.0090 ở đâu?
Bạn đang tìm kiếm nguồn cung cấp Đồng 2.0090 chất lượng cao với giá tốt nhất? Hãy đến với Vật Liệu Công Nghiệp – đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp kim loại công nghiệp.
🔧 Hơn 10 năm kinh nghiệm: Chuyên cung cấp Nhôm – Đồng – Inox – Titan – Niken…, cam kết chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu từ sản xuất công nghiệp đến chế tạo cơ khí chính xác.
✅ Chất lượng đảm bảo: Nguyên liệu nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu uy tín thế giới, có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc và đạt tiêu chuẩn quốc tế.
💰 Giá cả cạnh tranh: Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, mang đến mức giá tốt nhất cho khách hàng.
🚚 Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
🌍 Phủ sóng toàn quốc: Giao hàng tận nơi tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành khác, đảm bảo tiện lợi, nhanh chóng.
👉 Vui lòng NHẬP SỐ ZALO ID để tải bảng giá hoặc liên hệ ngay:
📞 PHONE/ZALO: 0969.420.440
📌 Đừng bỏ lỡ những bài viết hữu ích khác trên Vật Liệu Công Nghiệp để hiểu rõ hơn về đồng và các ứng dụng thực tiễn của nó TẠI ĐÂY!
TẢI BẢNG GIÁ
LIÊN HỆ
HỌ VÀ TÊN
VẬT LIỆU TITAN
PHONE/ZALO
0934.006.588 - 0969.420.440
MAIL
VATLIEUTITAN@GMAIL.COM