Đồng 2.0220 là gì? Mua Đồng 2.0220 ở đâu?

Đồng 2.0220 là gì? Mua Đồng 2.0220 ở đâu?

1. Giới thiệu

Đồng 2.0220 là một loại hợp kim đồng-kẽm (brass) không chứa các nguyên tố hợp kim bổ sung, thuộc nhóm đồng thau có hàm lượng kẽm thấp, theo tiêu chuẩn DIN của Đức. Hợp kim này có tính dẻo cao, dễ gia công và tạo hình, đồng thời vẫn giữ được khả năng chống ăn mòn tốt và độ dẫn điện, dẫn nhiệt ổn định.

So với Đồng 2.0230, Đồng 2.0220 có hàm lượng đồng cao hơn, dẫn đến khả năng chống ăn mòn tốt hơn, đặc biệt trong môi trường ẩm hoặc có hóa chất nhẹ. Tuy nhiên, Đồng 2.0230 với hàm lượng kẽm cao hơn có độ bền cơ học tốt hơn, phù hợp với các ứng dụng yêu cầu độ chịu lực cao hơn.

Nếu bạn đang quan tâm đến sự khác biệt giữa hai loại hợp kim này, hãy tham khảo bài viết về Đồng 2.0230 là gì? để có cái nhìn chi tiết hơn!

2. Thành phần chính

Thành phần hóa học Tỷ lệ % Vai trò
Cu (Đồng) 94.0 – 96.0 Tăng độ dẫn điện, dẫn nhiệt và khả năng chống ăn mòn.
Zn (Kẽm) Phần còn lại Cải thiện tính gia công, giảm giá thành hợp kim.
Al (Nhôm) ≤ 0.02 Tăng khả năng chống oxy hóa nhẹ.
Fe (Sắt) ≤ 0.05 Tăng độ cứng, độ bền của hợp kim.
Ni (Niken) ≤ 0.2 Tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt.
Pb (Chì) ≤ 0.05 Cải thiện khả năng gia công cắt gọt.
Sn (Thiếc) ≤ 0.05 Hỗ trợ chống ăn mòn và cải thiện tính dẻo dai.
Tổng tạp chất khác ≤ 0.1 Giữ độ tinh khiết cao, đảm bảo chất lượng hợp kim.

3. Đặc tính cơ học

Đặc tính (Property) Giá trị (Value)
Giới hạn chảy Rp0.2 (Yield Strength, Rp0.2) ≥ 130 MPa
Độ bền kéo (Tensile Strength) 220 — 340 MPa
Độ giãn dài (Elongation, A) ≥ 8%
Độ cứng Brinell (Brinell Hardness, HB) 45 — 160
Độ cứng Vickers (Vickers Hardness, HV) 45 — 110
Mô đun đàn hồi (Modulus of Elasticity) 100 — 150 GPa
Tỷ trọng (Density) 7.5 — 9.3 kg/dm³
Độ dẫn nhiệt (Thermal Conductivity) 233.6 — 234 W/(m∙°C)
Dung nhiệt (Heat Capacity) 376.8 — 377 J/(kg∙°C)
Điện trở suất (Electrical Resistivity) 0.03 — 0.033 Ω∙mm²/m
Nhiệt độ nóng chảy (Melting Temperature) 1055 — 1070°C
Mô đun xoắn (Torsional Modulus) 44.1 — 46.6 GPa

4. Ứng dụng

Nhờ tính dẻo cao, khả năng chống ăn mòn tốt và dễ gia công, Đồng 2.0220 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp:

  • Ngành cơ khí – chế tạo: Ống đồng, tấm đồng, thanh đồng dùng trong các hệ thống kỹ thuật. 
  • Ngành điện – điện tử: Dây dẫn điện, tiếp điểm, linh kiện điện tử cần độ dẫn điện cao. 
  • Ngành trang trí – nội thất: Làm đồ trang trí, tay nắm cửa, vật liệu ốp lát kim loại. 
  • Ngành y tế: Dụng cụ y tế, thiết bị kháng khuẩn nhờ tính kháng khuẩn của đồng. 

5. Mua Đồng 2.0220 ở đâu?

Bạn đang tìm kiếm nguồn cung cấp Đồng 2.0220 chất lượng cao với giá tốt nhất? Hãy đến với Vật Liệu Công Nghiệp – đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp kim loại công nghiệp.

🔧 Hơn 10 năm kinh nghiệm: Chuyên cung cấp Nhôm – Đồng – Inox – Titan – Niken…, cam kết chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu từ sản xuất công nghiệp đến chế tạo cơ khí chính xác.
✅ Chất lượng đảm bảo: Nguyên liệu nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu uy tín thế giới, có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc và đạt tiêu chuẩn quốc tế.
💰 Giá cả cạnh tranh: Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, mang đến mức giá tốt nhất cho khách hàng.
🚚 Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
🌍 Phủ sóng toàn quốc: Giao hàng tận nơi tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành khác, đảm bảo tiện lợi, nhanh chóng.

👉 Vui lòng NHẬP SỐ ZALO ID để tải bảng giá hoặc liên hệ ngay:
📞 PHONE/ZALO: 0969.420.440

📌 Đừng bỏ lỡ những bài viết hữu ích khác trên Vật Liệu Công Nghiệp để hiểu rõ hơn về đồng và các ứng dụng thực tiễn của nó TẠI ĐÂY!

TẢI BẢNG GIÁ



    LIÊN HỆ

    HỌ VÀ TÊN VẬT LIỆU TITAN
    PHONE/ZALO 0934.006.588 - 0969.420.440
    MAIL VATLIEUTITAN@GMAIL.COM

    Inox S43400 là gì? So sánh Inox S43400 với Inox 304

    Inox S43400 là gì? So sánh Inox S43400 với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Inox 51420 là gì? So sánh Inox 51420 với Inox 304

    Inox 51420 là gì? So sánh Inox 51420 với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Inox SUS302 là gì? So sánh Inox SUS302 với Inox 304

    Inox SUS302 là gì? So sánh Inox SUS302 với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Đồng C62730 là gì? Mua Đồng C62730 ở đâu?

    Đồng C62730 là gì? Mua Đồng C62730 ở đâu? 1. Giới thiệu Đồng C62730 là [...]

    Inox 1.4539 là gì?

    Inox 1.4539 là gì? 1. Giới thiệu Inox 1.4539 (hay còn gọi là Alloy 904L) [...]

    Inox 301S21 là gì?

    Inox 301S21 là gì? 1. Giới thiệu Inox 301S21 là một loại thép không gỉ [...]

    Inox X15CrMo13 là gì? So sánh Inox X15CrMo13 với Inox 304

    Inox X15CrMo13 là gì? So sánh Inox X15CrMo13 với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Inox 1.4003 là gì?

    Inox 1.4003 là gì? Inox 1.4003 là một loại thép không gỉ thuộc nhóm thép [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo