Đồng 2.0230 là gì? Mua Đồng 2.0230 ở đâu?

Đồng 2.0230 là gì? Mua Đồng 2.0230 ở đâu?

1. Giới thiệu

Đồng 2.0230 là một loại hợp kim đồng-kẽm (brass) không chứa các nguyên tố hợp kim bổ sung, theo tiêu chuẩn DIN của Đức. Hợp kim này có hàm lượng kẽm, giúp tăng độ bền cơ học, trong khi vẫn giữ được tính dẻo tốt và khả năng chống ăn mòn ổn định.

So với Đồng 2.0220, Đồng 2.0230 có hàm lượng kẽm cao hơn, giúp tăng cường độ cứng và độ bền kéo. Tuy nhiên, Đồng 2.0220 lại có khả năng chống ăn mòn tốt hơn, đặc biệt trong môi trường có hóa chất nhẹ.

Nếu bạn đang quan tâm đến sự khác biệt giữa hai loại hợp kim này, hãy tham khảo bài viết về Đồng 2.0220 là gì? để có cái nhìn chi tiết hơn!

2. Thành phần chính

Thành phần hóa học Tỷ lệ % Vai trò
Cu (Đồng) 89.0 – 91.0 Tăng độ dẫn điện, dẫn nhiệt và khả năng chống ăn mòn.
Zn (Kẽm) Phần còn lại Tăng độ bền cơ học, giảm giá thành hợp kim.
Al (Nhôm) ≤ 0.02 Hỗ trợ chống oxy hóa nhẹ.
Fe (Sắt) ≤ 0.05 Tăng độ cứng và độ bền hợp kim.
Ni (Niken) ≤ 0.2 Cải thiện khả năng chống ăn mòn.
Pb (Chì) ≤ 0.05 Cải thiện tính gia công cắt gọt.
Sn (Thiếc) ≤ 0.05 Tăng độ bền và khả năng chống ăn mòn.
Tổng tạp chất khác ≤ 0.1 Giữ độ tinh khiết cao, đảm bảo chất lượng hợp kim.

3. Đặc tính cơ học

Đặc tính (Property) Giá trị (Value)
Giới hạn chảy Rp0.2 (Yield Strength, Rp0.2) ≥ 140 MPa
Độ bền kéo (Tensile Strength) 240 — 650 MPa
Độ giãn dài (Elongation, A) ≥ 8%
Độ cứng Brinell (Brinell Hardness, HB) 50 — 110
Độ cứng Vickers (Vickers Hardness, HV) 50 — 110
Mô đun đàn hồi (Modulus of Elasticity) 100 — 150 GPa
Tỷ trọng (Density) 7.5 — 9.3 kg/dm³
Độ dẫn nhiệt (Thermal Conductivity) 188 — 188.6 W/(m∙°C)
Dung nhiệt (Heat Capacity) 376 — 376.8 J/(kg∙°C)
Điện trở suất (Electrical Resistivity) 0.039 — 0.043 Ω∙mm²/m
Nhiệt độ nóng chảy (Melting Temperature) 1025 — 1045°C
Mô đun xoắn (Torsional Modulus) 43.1 — 45.6 GPa

4. Ứng dụng

Nhờ độ bền cơ học cao hơn và khả năng chống ăn mòn tốt, Đồng 2.0230 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

  • Ngành cơ khí – chế tạo: Tấm đồng, thanh đồng, ống đồng dùng trong các kết cấu chịu lực.

  • Ngành điện – điện tử: Linh kiện điện tử, tiếp điểm, đầu nối điện yêu cầu độ bền tốt.

  • Ngành trang trí – nội thất: Phụ kiện kim loại, tay nắm cửa, bản lề có độ bền và thẩm mỹ cao.

  • Ngành ô tô – hàng không: Bộ phận dẫn điện, hệ thống làm mát, ống dẫn chịu áp lực cao.

5. Mua Đồng 2.0230 ở đâu?

Bạn đang tìm kiếm nguồn cung cấp Đồng 2.0230 chất lượng cao với giá tốt nhất? Hãy đến với Vật Liệu Công Nghiệp – đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp kim loại công nghiệp.

🔧 Hơn 10 năm kinh nghiệm: Chuyên cung cấp Nhôm – Đồng – Inox – Titan – Niken…, cam kết chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu từ sản xuất công nghiệp đến chế tạo cơ khí chính xác.
✅ Chất lượng đảm bảo: Nguyên liệu nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu uy tín thế giới, có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc và đạt tiêu chuẩn quốc tế.
💰 Giá cả cạnh tranh: Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, mang đến mức giá tốt nhất cho khách hàng.
🚚 Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
🌍 Phủ sóng toàn quốc: Giao hàng tận nơi tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành khác, đảm bảo tiện lợi, nhanh chóng.

👉 Vui lòng NHẬP SỐ ZALO ID để tải bảng giá hoặc liên hệ ngay:
📞 PHONE/ZALO: 0969.420.440

📌 Đừng bỏ lỡ những bài viết hữu ích khác trên Vật Liệu Công Nghiệp để hiểu rõ hơn về đồng và các ứng dụng thực tiễn của nó TẠI ĐÂY!

TẢI BẢNG GIÁ



    LIÊN HỆ

    HỌ VÀ TÊN VẬT LIỆU TITAN
    PHONE/ZALO 0934.006.588 - 0969.420.440
    MAIL VATLIEUTITAN@GMAIL.COM

    Inox S43400 là gì? So sánh Inox S43400 với Inox 304

    Inox S43400 là gì? So sánh Inox S43400 với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Đồng CuZn38Sn1 là gì? Mua Đồng CuZn38Sn1 ở đâu?

    Đồng CuZn38Sn1 là gì? Mua Đồng CuZn38Sn1 ở đâu? 1. Giới thiệu Đồng CuZn38Sn1 là [...]

    Đồng CW708R là gì? Mua Đồng CW708R ở đâu?

    Đồng CW708R là gì? Mua Đồng CW708R ở đâu? 1. Giới thiệu Đồng CW708R là [...]

    Inox Z8CNDT17.12 là gì? So sánh Inox Z8CNDT17.12 với Inox 304

    Inox Z8CNDT17.12 là gì? So sánh Inox Z8CNDT17.12 với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Inox X10NiCrSi35-19 là gì?

    Inox X10NiCrSi35-19 là gì? 1. Giới thiệu Inox X10NiCrSi35-19 là một loại thép không gỉ [...]

    Titan Grade 3 là gì?

    Titan Grade 3 là gì? Titan Grade 3 là một loại titan thương mại tinh [...]

    Các mác thép phổ biến trong dòng thép cacbon cao

    Các mác thép phổ biến trong dòng thép cacbon cao Trong dòng thép cacbon cao, [...]

    Inox X38CrMo14 là gì?

    Inox X38CrMo14 là gì? 1. Giới thiệu Inox X38CrMo14 là loại thép không gỉ martensitic [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo