Đồng 2.0265 là gì? Mua Đồng 2.0265 ở đâu?
1. Giới thiệu
Đồng 2.0265 là một loại hợp kim đồng-kẽm (brass) theo tiêu chuẩn DIN của Đức, thuộc nhóm hợp kim màu. Loại đồng này chứa khoảng 69 – 71% đồng (Cu) và phần còn lại chủ yếu là kẽm (Zn), giúp cải thiện độ bền và khả năng gia công so với đồng nguyên chất.
So với Đồng 2.0261, Đồng 2.0265 có hàm lượng kẽm cao hơn, giúp tăng cường độ cứng và độ bền kéo, đồng thời vẫn duy trì khả năng gia công tốt. Nhờ vậy, Đồng 2.0265 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt là trong sản xuất linh kiện cơ khí và điện tử.
Nếu bạn đang quan tâm đến sự khác biệt giữa hai loại hợp kim này, hãy tham khảo bài viết về Đồng 2.0261 là gì? để có cái nhìn chi tiết hơn!
2. Thành phần chính
Thành phần hóa học | Tỷ lệ % | Vai trò |
Al (Nhôm) | ≤ 0.02 | Cải thiện khả năng chống ăn mòn |
Cu (Đồng) | 69.0 – 71.0 | Thành phần chính, giúp dẫn điện, dẫn nhiệt tốt |
Fe (Sắt) | ≤ 0.05 | Tăng độ cứng, giảm độ giãn dài |
Ni (Niken) | ≤ 0.2 | Cải thiện độ bền và khả năng chống ăn mòn |
Tổng tạp chất khác | ≤ 0.1 | Giữ chất lượng hợp kim ổn định |
Pb (Chì) | ≤ 0.05 | Cải thiện khả năng gia công, giảm ma sát |
Sn (Thiếc) | ≤ 0.05 | Tăng cường khả năng chống ăn mòn |
Zn (Kẽm) | Phần còn lại | Tạo hợp kim đồng thau, giúp tăng độ bền và giảm giá thành |
3. Đặc tính cơ học
Đặc tính (Property) | Giá trị (Value) |
Giới hạn chảy, Rp0.2 (Yield Strength, Rp0.2) | ≥ 110 MPa |
Độ bền kéo (Tensile Strength) | 250 — 520 MPa |
Độ giãn dài, A (Elongation, A) | ≥ 8 % |
Độ cứng Brinell (Brinell Hardness, HB) | 55 — 150 |
Độ cứng Vickers (Vickers Hardness, HV) | 55 — 160 |
Kích thước hạt (Grain Size) | ≥ 0.015 mm |
Mô đun đàn hồi (Modulus of Elasticity) | 97.1 — 150 GPa |
Khối lượng riêng (Density) | 7.5 — 9.3 kg/dm³ |
Độ dẫn nhiệt (Thermal Conductivity) | 121 — 121.1 W/(m∙°C) |
Nhiệt dung riêng (Heat Capacity) | 376 — 377 J/(kg∙°C) |
Điện trở suất (Electrical Resistivity) | 0.059 — 0.078 Ω∙mm²/m |
Nhiệt độ nóng chảy (Melting Temperature) | 910 — 965 °C |
Mô đun xoắn (Torsional Modulus) | 36.3 — 40.7 GPa |
4. Ứng dụng
Với đặc tính cơ học ổn định, độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt, Đồng 2.0265 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như:
- Công nghiệp cơ khí: Sản xuất các chi tiết máy, bánh răng, ổ trục.
- Ngành điện – điện tử: Làm linh kiện tiếp xúc, đầu nối, dây dẫn.
- Chế tạo ống dẫn: Dùng trong hệ thống ống nước, đường ống trao đổi nhiệt.
- Trang trí nội thất: Làm tay nắm cửa, bản lề, chi tiết trang trí có màu sắc bắt mắt.
- Ngành hàng hải: Ứng dụng trong các bộ phận tàu biển nhờ khả năng chống ăn mòn nước biển.
5. Mua Đồng 2.0265 ở đâu?
Bạn đang tìm kiếm Đồng 2.0265 chất lượng cao với giá cả hợp lý? Hãy đến với Vật Liệu Công Nghiệp – đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp kim loại công nghiệp.
🔧 Hơn 10 năm kinh nghiệm: Chuyên cung cấp Nhôm – Đồng – Inox – Titan – Niken…, cam kết chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu từ sản xuất công nghiệp đến chế tạo cơ khí chính xác.
✅ Chất lượng đảm bảo: Nguyên liệu nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu uy tín thế giới, có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc và đạt tiêu chuẩn quốc tế.
💰 Giá cả cạnh tranh: Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, mang đến mức giá tốt nhất cho khách hàng.
🚚 Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
🌍 Phủ sóng toàn quốc: Giao hàng tận nơi tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành khác, đảm bảo tiện lợi, nhanh chóng.
👉 Vui lòng NHẬP SỐ ZALO ID để tải bảng giá hoặc liên hệ ngay:
📞 PHONE/ZALO: 0969.420.440
📌 Đừng bỏ lỡ những bài viết hữu ích khác trên Vật Liệu Công Nghiệp để hiểu rõ hơn về đồng và các ứng dụng thực tiễn của nó TẠI ĐÂY!
TẢI BẢNG GIÁ
LIÊN HỆ
HỌ VÀ TÊN
VẬT LIỆU TITAN
PHONE/ZALO
0934.006.588 - 0969.420.440
MAIL
VATLIEUTITAN@GMAIL.COM