Đồng 2.0360 là gì? Mua Đồng 2.0360 ở đâu?
1. Giới thiệu
Đồng 2.0360 là một loại đồng thau (brass) tiêu chuẩn DIN của Đức, được tạo thành từ đồng (Cu) chiếm 59.5 – 61.5% và kẽm (Zn) chiếm phần còn lại. Đây là hợp kim có độ bền cơ học cao, khả năng gia công tốt và tính chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường khác nhau.
So với Đồng 2.0321, 2.0360 có hàm lượng kẽm cao hơn, giúp giảm giá thành và tăng độ cứng, tuy nhiên độ dẫn điện và độ dẻo có thể thấp hơn một chút. Điều này làm cho đồng 2.0360 trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu độ bền cao, chịu tải trọng lớn và khả năng chống mài mòn tốt.
Nếu bạn đang quan tâm đến sự khác biệt giữa hai loại hợp kim này, hãy tham khảo bài viết về Đồng 2.0321 là gì? để có cái nhìn chi tiết hơn!
2. Thành phần chính
Thành phần hóa học | Tỷ lệ % | Vai trò |
Al (Nhôm) | ≤ 0.05 | Cải thiện khả năng chống ăn mòn |
Cu (Đồng) | 59.5 – 61.5 | Thành phần chính, giúp dẫn điện, dẫn nhiệt tốt |
Fe (Sắt) | ≤ 0.2 | Tăng độ cứng, giảm độ giãn dài |
Ni (Niken) | ≤ 0.3 | Cải thiện độ bền và khả năng chống ăn mòn |
Tổng tạp chất khác | ≤ 0.2 | Giữ chất lượng hợp kim ổn định |
Pb (Chì) | ≤ 0.3 | Cải thiện khả năng gia công, giảm ma sát |
Sn (Thiếc) | ≤ 0.2 | Tăng cường khả năng chống ăn mòn |
Zn (Kẽm) | Phần còn lại | Tạo hợp kim đồng thau, giúp tăng độ bền và giảm giá thành |
3. Đặc tính cơ học
Đặc tính (Property) | Giá trị (Value) |
Giới hạn chảy, Rp0.2 (Yield Strength, Rp0.2) | 100 — 250 MPa |
Độ bền kéo (Tensile Strength) | ≥ 340 MPa |
Độ giãn dài, A (Elongation, A) | ≥ 5 % |
Độ cứng Brinell (Brinell Hardness, HB) | 75 — 140 |
Độ cứng Vickers (Vickers Hardness, HV) | 80 — 140 |
Mô đun đàn hồi (Modulus of Elasticity) | 94.1 — 150 GPa |
Khối lượng riêng (Density) | 7.5 — 9.3 kg/dm³ |
Độ dẫn nhiệt (Thermal Conductivity) | 125 — 126.3 W/(m∙°C) |
Nhiệt dung riêng (Heat Capacity) | 376 — 376.8 J/(kg∙°C) |
Điện trở suất (Electrical Resistivity) | 0.062 — 0.07 Ω∙mm²/m |
Nhiệt độ nóng chảy (Melting Temperature) | 895 — 900 °C |
Mô đun xoắn (Torsional Modulus) | 34.3 — 38.3 GPa |
4. Ứng dụng
Nhờ vào độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn tốt và dễ gia công, Đồng 2.0360 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như:
- Công nghiệp cơ khí: Chế tạo bánh răng, trục quay, vòng bi, chi tiết máy cần chịu lực cao.
- Ngành điện – điện tử: Dùng để sản xuất đầu nối, linh kiện điện, tiếp điểm dẫn điện.
- Sản xuất ống dẫn: Sử dụng trong hệ thống ống nước, bộ trao đổi nhiệt nhờ khả năng chống ăn mòn tốt.
- Ngành hàng hải: Được ứng dụng trong các bộ phận tàu biển, chân vịt, van và linh kiện chịu ăn mòn nước biển.
- Trang trí nội thất: Chế tạo tay nắm cửa, bản lề, phụ kiện nội thất cao cấp với màu sắc đẹp và khả năng chống oxy hóa tốt.
5. Mua Đồng 2.0360 ở đâu?
Bạn đang tìm kiếm Đồng 2.0360 chất lượng cao với giá cả hợp lý? Hãy đến với Vật Liệu Công Nghiệp – đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp kim loại công nghiệp.
🔧 Hơn 10 năm kinh nghiệm: Chuyên cung cấp Nhôm – Đồng – Inox – Titan – Niken…, cam kết chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu từ sản xuất công nghiệp đến chế tạo cơ khí chính xác.
✅ Chất lượng đảm bảo: Nguyên liệu nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu uy tín thế giới, có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc và đạt tiêu chuẩn quốc tế.
💰 Giá cả cạnh tranh: Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, mang đến mức giá tốt nhất cho khách hàng.
🚚 Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
🌍 Phủ sóng toàn quốc: Giao hàng tận nơi tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành khác, đảm bảo tiện lợi, nhanh chóng.
👉 Vui lòng NHẬP SỐ ZALO ID để tải bảng giá hoặc liên hệ ngay:
📞 PHONE/ZALO: 0969.420.440
📌 Đừng bỏ lỡ những bài viết hữu ích khác trên Vật Liệu Công Nghiệp để hiểu rõ hơn về đồng và các ứng dụng thực tiễn của nó TẠI ĐÂY!
TẢI BẢNG GIÁ
LIÊN HỆ
HỌ VÀ TÊN
VẬT LIỆU TITAN
PHONE/ZALO
0934.006.588 - 0969.420.440
MAIL
VATLIEUTITAN@GMAIL.COM