Đồng 2.0380 là gì? Mua Đồng 2.0380 ở đâu?

Đồng 2.0380 là gì? Mua Đồng 2.0380 ở đâu?

1. Giới thiệu

Đồng 2.0380 là một hợp kim đồng-thau chứa chì, thuộc nhóm hợp kim đồng không chứa sắt, sản xuất theo tiêu chuẩn DIN của Đức. Hợp kim này có hàm lượng chì từ 1.5 – 2.5%, giúp tăng khả năng gia công cắt gọt, đồng thời giữ được độ bền cơ học và độ cứng cao.

So với Đồng 2.0375, Đồng 2.0380 có hàm lượng đồng thấp hơn nhưng hàm lượng kẽm cao hơn, giúp tăng khả năng chống mài mòn và độ bền trong môi trường khắc nghiệt. Nhờ đặc điểm này, hợp kim được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp chế tạo cơ khí, linh kiện điện tử và hệ thống ống dẫn.

Nếu bạn đang quan tâm đến sự khác biệt giữa hai loại hợp kim này, hãy tham khảo bài viết về Đồng 2.0375 là gì? để có cái nhìn chi tiết hơn!

2. Thành phần chính

Thành phần hóa học Tỷ lệ % Vai trò
Al (Nhôm) ≤ 0.1 Cải thiện khả năng chống oxy hóa và ăn mòn
Cu (Đồng) 58.5 – 60.0 Thành phần chính, tăng cường độ bền và tính dẫn điện
Fe (Sắt) ≤ 0.4 Gia cường độ cứng, giảm khả năng giãn dài
Ni (Niken) ≤ 0.3 Tăng độ bền và khả năng chống ăn mòn
Tổng tạp chất khác ≤ 0.2 Kiểm soát chất lượng hợp kim
Pb (Chì) 1.5 – 2.5 Cải thiện khả năng gia công cắt gọt, giảm ma sát
Sn (Thiếc) ≤ 0.2 Cải thiện khả năng chống ăn mòn
Zn (Kẽm) Phần còn lại Tăng độ cứng, giảm giá thành sản xuất

3. Đặc tính cơ học

Đặc tính (Property) Giá trị (Value)
Giới hạn chảy, Rp0.2 (Yield Strength, Rp0.2) 130 — 270 MPa
Độ bền kéo (Tensile Strength) ≥ 360 MPa
Độ giãn dài, A (Elongation, A) ≥ 5 %
Độ cứng Brinell (Brinell Hardness, HB) 80 — 160
Độ cứng Vickers (Vickers Hardness, HV) 85 — 175
Mô đun đàn hồi (Modulus of Elasticity) 96.1 — 150 GPa
Khối lượng riêng (Density) 7.5 — 9.3 kg/dm³
Độ dẫn nhiệt (Thermal Conductivity) 109 — 117.152 W/(m∙°C)
Nhiệt dung riêng (Heat Capacity) 376.8 — 377 J/(kg∙°C)
Điện trở suất (Electrical Resistivity) 0.064 — 0.072 Ω∙mm²/m
Nhiệt độ nóng chảy (Melting Temperature) 880 — 910 °C
Mô đun xoắn (Torsional Modulus) 35.3 GPa

4. Ứng dụng

Nhờ khả năng gia công vượt trội, độ cứng cao và tính chống ăn mòn tốt, Đồng 2.0380 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

  • Công nghiệp cơ khí chính xác: Sản xuất bánh răng, trục quay, bạc lót, khớp nối có độ chính xác cao. 
  • Ngành điện – điện tử: Gia công đầu nối điện, tiếp điểm điện, vỏ bảo vệ nhờ tính dẫn điện tốt. 
  • Hệ thống ống nước và thủy lực: Chế tạo van, ống dẫn, linh kiện hệ thống cấp thoát nước chịu áp lực cao. 
  • Ngành ô tô: Dùng trong các bộ phận chịu tải trọng lớn như vòng bi, chi tiết động cơ, hệ thống phanh. 
  • Sản xuất trang trí nội thất: Ứng dụng trong tay nắm cửa, bản lề, đồ trang trí bằng đồng thau nhờ màu sắc đẹp và khả năng chống oxy hóa. 

5. Mua Đồng 2.0380 ở đâu?

Bạn đang tìm kiếm Đồng 2.0380 chất lượng cao với giá tốt nhất? Hãy đến với Vật Liệu Công Nghiệp – đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp kim loại công nghiệp.

🔧 Hơn 10 năm kinh nghiệm: Chuyên cung cấp Nhôm – Đồng – Inox – Titan – Niken…, cam kết chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu từ sản xuất công nghiệp đến chế tạo cơ khí chính xác.
✅ Chất lượng đảm bảo: Nguyên liệu nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu uy tín thế giới, có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc và đạt tiêu chuẩn quốc tế.
💰 Giá cả cạnh tranh: Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, mang đến mức giá tốt nhất cho khách hàng.
🚚 Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
🌍 Phủ sóng toàn quốc: Giao hàng tận nơi tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành khác, đảm bảo tiện lợi, nhanh chóng.

👉 Vui lòng NHẬP SỐ ZALO ID để tải bảng giá hoặc liên hệ ngay:
📞 PHONE/ZALO: 0969.420.440

📌 Đừng bỏ lỡ những bài viết hữu ích khác trên Vật Liệu Công Nghiệp để hiểu rõ hơn về đồng và các ứng dụng thực tiễn của nó TẠI ĐÂY!

TẢI BẢNG GIÁ



    LIÊN HỆ

    HỌ VÀ TÊN VẬT LIỆU TITAN
    PHONE/ZALO 0934.006.588 - 0969.420.440
    MAIL VATLIEUTITAN@GMAIL.COM

    Các loại Inox 303

    Các loại Inox 303 Inox 303 là loại thép không gỉ phổ biến, được thiết [...]

    Inox X11CrNiMnN19-8-6 là gì?

    Inox X11CrNiMnN19-8-6 là gì? 1. Giới thiệu Inox X11CrNiMnN19-8-6 là loại thép không gỉ thuộc [...]

    Inox S31803 là gì?

    Inox S31803 là gì? 1. Giới thiệu Inox S31803 hay còn được gọi là Inox SUS329J3L [...]

    Inox 1Cr25Ti là gì? So sánh Inox 1Cr25Ti với Inox 304

    Inox 1Cr25Ti là gì? So sánh Inox 1Cr25Ti với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Inox AISI 321 là gì?

    Inox AISI 321 là gì? 1. Giới thiệu Inox AISI 321 là một loại thép [...]

    Inox X1CrNi25-21 là gì?

    Inox X1CrNi25-21 là gì? 1. Giới thiệu Inox X1CrNi25-21 là một loại thép không gỉ [...]

    Inox 904S13 là gì?

    Inox 904S13 là gì? 1. Giới thiệu Inox 904S13 là một loại thép không gỉ [...]

    Inox 1.4003 là gì?

    Inox 1.4003 là gì? Inox 1.4003 là một loại thép không gỉ thuộc nhóm thép [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo