Đồng 2.0490 là gì? Mua Đồng 2.0490 ở đâu?
1. Giới thiệu
Đồng 2.0490 là một loại hợp kim đồng-kẽm với thêm các nguyên tố hợp kim như silic (Si), sắt (Fe), và niken (Ni). Hợp kim này thuộc nhóm đồng đặc biệt (special brass), được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp yêu cầu độ bền cơ học cao và khả năng chống mài mòn tốt. Đồng 2.0490 có thể được sử dụng trong môi trường có yêu cầu về khả năng chống ăn mòn, đặc biệt là trong các ứng dụng chế tạo các bộ phận máy móc.
So với Đồng 2.0500, Đồng 2.0490 có tỷ lệ kẽm thấp hơn và bổ sung silic, làm cho nó phù hợp với các ứng dụng cần đến khả năng chịu tải cao và độ bền cơ học vượt trội trong khi vẫn duy trì tính chống ăn mòn hiệu quả.
Nếu bạn đang quan tâm đến sự khác biệt giữa hai loại hợp kim này, hãy tham khảo bài viết về Đồng 2.0500 là gì? để có cái nhìn chi tiết hơn!
2. Thành phần chính
Thành phần hóa học | Tỷ lệ % | Vai trò |
Cu (Đồng) | 66.0 – 70.0 | Cung cấp tính dẫn điện và dẫn nhiệt |
Zn (Kẽm) | Còn lại | Cải thiện tính cứng và độ bền cơ học |
Fe (Sắt) | ≤ 0.4 | Cung cấp tính ổn định cơ học |
Ni (Niken) | ≤ 0.5 | Cải thiện độ bền và tính chống mài mòn |
Pb (Chì) | ≤ 0.8 | Giảm độ ma sát và cải thiện khả năng gia công |
Si (Silic) | 0.7 – 1.3 | Tăng độ bền và chống mài mòn |
3. Đặc tính cơ học
Đặc tính (Property) | Giá trị (Value) |
Độ bền kéo (Tensile Strength) | 370 — 590 MPa |
Độ bền chảy (Yield Strength, Rp0.2) | 200 — 290 MPa |
Dãn dài (Elongation, A) | ≥ 6% |
Độ cứng Brinell (Brinell Hardness, HB) | 95 — 165 |
Mô đun đàn hồi (Modulus of Elasticity) | 100 — 150 GPa |
Khối lượng riêng (Density) | 7.5 — 9.3 kg/dm³ |
Điện trở nhiệt (Thermal Conductivity) | 71 W/(m∙°C) |
Nhiệt dung riêng (Heat Capacity) | 394 J/(kg∙°C) |
Điện trở suất (Electrical Resistivity) | 0.112 Ω∙mm²/m |
Nhiệt độ nóng chảy (Melting Temperature) | 880 — 915 °C |
4. Ứng dụng
Đồng 2.0490 được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi tính chống ăn mòn và độ bền cơ học cao. Một số ứng dụng chính bao gồm:
- Ngành chế tạo cơ khí: Được sử dụng trong các chi tiết máy móc, vòng bi, và bộ phận truyền động.
- Ngành điện tử: Đồng 2.0490 được sử dụng để sản xuất dây điện và thiết bị điện nhờ tính dẫn điện và khả năng chống ăn mòn.
- Ngành sản xuất phần cứng: Đồng 2.0490 là lựa chọn lý tưởng cho các đầu nối, chốt, và đồ trang trí cần có độ bền cơ học cao và khả năng gia công tốt.
- Ngành đóng tàu: Với khả năng chống ăn mòn, hợp kim này rất phù hợp cho các phụ kiện tàu thuyền.
5. Mua Đồng 2.0490 ở đâu?
Bạn đang tìm kiếm Đồng 2.0490 chất lượng cao với giá tốt nhất? Hãy đến với Vật Liệu Công Nghiệp – đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp kim loại công nghiệp.
🔧 Hơn 10 năm kinh nghiệm: Chuyên cung cấp Nhôm – Đồng – Inox – Titan – Niken…, cam kết chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu từ sản xuất công nghiệp đến chế tạo cơ khí chính xác.
✅ Chất lượng đảm bảo: Nguyên liệu nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu uy tín thế giới, có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc và đạt tiêu chuẩn quốc tế.
💰 Giá cả cạnh tranh: Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, mang đến mức giá tốt nhất cho khách hàng.
🚚 Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
🌍 Phủ sóng toàn quốc: Giao hàng tận nơi tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành khác, đảm bảo tiện lợi, nhanh chóng.
👉 Vui lòng NHẬP SỐ ZALO ID để tải bảng giá hoặc liên hệ ngay:
📞 PHONE/ZALO: 0969.420.440
📌 Đừng bỏ lỡ những bài viết hữu ích khác trên Vật Liệu Công Nghiệp để hiểu rõ hơn về đồng và các ứng dụng thực tiễn của nó TẠI ĐÂY!
TẢI BẢNG GIÁ
LIÊN HỆ
HỌ VÀ TÊN
VẬT LIỆU TITAN
PHONE/ZALO
0934.006.588 - 0969.420.440
MAIL
VATLIEUTITAN@GMAIL.COM