Đồng 2.0790 là gì? Mua Đồng 2.0790 ở đâu?
1. Giới thiệu
Đồng 2.0790 là một hợp kim đồng-niken-kẽm chứa chì (leaded copper-nickel-zinc alloy) thuộc nhóm vật liệu có độ bền cao, dễ gia công và có khả năng chống ăn mòn tốt. Với hàm lượng niken (Ni) từ 17.0 – 19.0%, hợp kim này có khả năng chịu lực tốt, chống mài mòn và có tính ổn định cao trong nhiều môi trường khác nhau. Ngoài ra, chì (Pb) từ 0.3 – 1.5% giúp cải thiện tính gia công, đặc biệt trong ngành cơ khí chính xác.
So với Đồng 2.0780, Đồng 2.0790 có hàm lượng niken cao hơn, giúp tăng khả năng chống ăn mòn, đặc biệt là trong môi trường nước biển hoặc hóa chất. Trong khi đó, Đồng 2.0780 có hàm lượng chì cao hơn, giúp gia công dễ dàng hơn nhưng độ cứng thấp hơn.
Nếu bạn đang quan tâm đến sự khác biệt giữa hai loại hợp kim này, hãy tham khảo bài viết về Đồng 2.0780 là gì? để có cái nhìn chi tiết hơn!
2. Thành phần chính
Thành phần hóa học | Tỷ lệ % | Vai trò |
Cu (Đồng) | 59.0 – 63.0 | Cung cấp độ bền, tính dẫn điện |
Zn (Kẽm) | Phần còn lại | Giảm chi phí, tăng độ cứng |
Ni (Niken) | 17.0 – 19.0 | Tăng độ bền, chống ăn mòn |
Fe (Sắt) | ≤ 0.3 | Ổn định tính chất cơ học |
Mn (Mangan) | ≤ 0.7 | Cải thiện độ cứng, giảm ma sát |
Pb (Chì) | 0.3 – 1.5 | Tăng khả năng gia công, bôi trơn trong cắt gọt |
Tổng tạp chất khác | ≤ 0.4 | Đảm bảo độ tinh khiết của hợp kim |
3. Đặc tính cơ học
Đặc tính (Property) | Giá trị (Value) |
Độ bền kéo (Tensile Strength) | 430 — 530 MPa |
Độ bền chảy (Yield Strength, Rp0.2) | ≥ 290 MPa |
Dãn dài (Elongation, A) | ≥ 6% |
Độ cứng Brinell (Brinell Hardness, HB) | 135 — 160 |
Mô đun đàn hồi (Modulus of Elasticity) | 100 — 150 GPa |
Khối lượng riêng (Density) | 7.5 — 9.3 kg/dm³ |
Độ dẫn nhiệt (Thermal Conductivity) | 25.104 W/(m∙°C) |
Nhiệt dung riêng (Heat Capacity) | 418.7 J/(kg∙°C) |
Điện trở suất (Electrical Resistivity) | 0.287 Ω∙mm²/m |
Nhiệt độ nóng chảy (Melting Temperature) | 1050 — 1100 °C |
Mô đun xoắn (Torsional Modulus) | 47.1 — 49 GPa |
4. Ứng dụng
Nhờ vào độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn tốt và tính gia công vượt trội, Đồng 2.0790 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
- Ngành cơ khí chính xác: Sử dụng trong bạc lót, ổ trục, bánh răng, van và linh kiện máy móc yêu cầu độ chính xác cao.
- Ngành điện – điện tử: Dùng để chế tạo các linh kiện điện tử, tiếp điểm điện, đầu nối có độ bền cao.
- Ngành hàng hải: Ứng dụng trong các bộ phận chịu mài mòn và ăn mòn trong môi trường nước biển.
- Ngành chế tạo ô tô: Sản xuất các bộ phận cơ khí chịu lực, cần độ chính xác cao và dễ gia công.
5. Mua Đồng 2.0790 ở đâu?
Bạn đang tìm kiếm Đồng 2.0790 chất lượng cao với giá tốt nhất? Hãy đến với Vật Liệu Công Nghiệp – đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp kim loại công nghiệp.
🔧 Hơn 10 năm kinh nghiệm: Chuyên cung cấp Nhôm – Đồng – Inox – Titan – Niken…, cam kết chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu từ sản xuất công nghiệp đến chế tạo cơ khí chính xác.
✅ Chất lượng đảm bảo: Nguyên liệu nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu uy tín thế giới, có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc và đạt tiêu chuẩn quốc tế.
💰 Giá cả cạnh tranh: Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, mang đến mức giá tốt nhất cho khách hàng.
🚚 Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
🌍 Phủ sóng toàn quốc: Giao hàng tận nơi tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành khác, đảm bảo tiện lợi, nhanh chóng.
👉 Vui lòng NHẬP SỐ ZALO ID để tải bảng giá hoặc liên hệ ngay:
📞 PHONE/ZALO: 0969.420.440
📌 Đừng bỏ lỡ những bài viết hữu ích khác trên Vật Liệu Công Nghiệp để hiểu rõ hơn về đồng và các ứng dụng thực tiễn của nó TẠI ĐÂY!
TẢI BẢNG GIÁ
LIÊN HỆ
HỌ VÀ TÊN
VẬT LIỆU TITAN
PHONE/ZALO
0934.006.588 - 0969.420.440
MAIL
VATLIEUTITAN@GMAIL.COM