Đồng 2.0875 là gì? Mua Đồng 2.0875 ở đâu?

Đồng 2.0875 là gì? Mua Đồng 2.0875 ở đâu?

1. Giới thiệu

Đồng 2.0875 là một hợp kim đồng-niken (copper-nickel alloy) có độ bền cơ học tốt, khả năng chống ăn mòn cao và độ dẻo dai ổn định. Với hàm lượng niken (Ni) từ 8.5 – 10.5% và thiếc (Sn) từ 1.8 – 2.8%, loại hợp kim này thường được sử dụng trong môi trường khắc nghiệt, đặc biệt là trong ngành hàng hải và cơ khí chính xác.

So với Đồng 2.0857, Đồng 2.0875 có hàm lượng niken cao hơn và bổ sung thêm thiếc, giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn và độ bền dẻo. Trong khi đó, Đồng 2.0857 có hàm lượng silic (Si) từ 0.8 – 1.3%, giúp tăng độ cứng và khả năng chịu tải tốt hơn.

Nếu bạn đang quan tâm đến sự khác biệt giữa hai loại hợp kim này, hãy tham khảo bài viết về Đồng 2.0857 là gì? để có cái nhìn chi tiết hơn!

2. Thành phần chính

Thành phần hóa học Tỷ lệ % Vai trò
Cu (Đồng) Phần còn lại Cung cấp tính dẫn điện và độ bền
Ni (Niken) 8.5 – 10.5 Ni bao gồm hàm lượng Co là 0,5%. Tăng độ bền, chống ăn mòn
Sn (Thiếc) 1.8 – 2.8 Cải thiện độ dẻo, giảm ma sát
Fe (Sắt) ≤ 0.3 Ổn định cấu trúc hợp kim
Mn (Mangan) ≤ 0.3 Tăng độ cứng
Pb (Chì) ≤ 0.03 Giảm ma sát, cải thiện gia công
Zn (Kẽm) ≤ 0.1 Cải thiện tính chống ăn mòn
Tổng tạp chất khác ≤ 0.1 Đảm bảo độ tinh khiết của hợp kim

3. Đặc tính cơ học

Đặc tính (Property) Giá trị (Value)
Độ bền kéo (Tensile Strength) 340 — 570 MPa
Độ bền chảy (Yield Strength, Rp0.2) ≥ 250 MPa
Dãn dài (Elongation, A) ≥ 14%
Độ cứng Brinell (Brinell Hardness, HB) 75 — 180
Độ cứng Vickers (Vickers Hardness, HV) 75 — 190
Mô đun đàn hồi (Modulus of Elasticity) 100 — 150 GPa
Khối lượng riêng (Density) 7.5 — 9.3 kg/dm³
Độ dẫn nhiệt (Thermal Conductivity) 48 W/(m∙°C)
Dung nhiệt (Heat Capacity) 370 J/(kg∙°C)
Điện trở suất (Electrical Resistivity) 0.156 — 0.167 Ω∙mm²/m
Nhiệt độ nóng chảy (Melting Temperature) 1060 — 1129 °C

4. Ứng dụng

Nhờ vào khả năng chống ăn mòn cao, độ bền tốt và tính dẻo linh hoạt, Đồng 2.0875 được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp sau:

  • Ngành hàng hải: Dùng trong trục chân vịt, bộ phận van tàu biển và các chi tiết tiếp xúc với nước biển. 
  • Ngành cơ khí chính xác: Sử dụng trong bạc lót, ổ trục, bánh răng yêu cầu độ bền cao. 
  • Ngành điện – điện tử: Ứng dụng trong các linh kiện chịu tải trọng lớn, tiếp điểm điện. 
  • Ngành ô tô: Dùng trong bạc trượt, hệ thống phanh, trục truyền động. 

5. Mua Đồng 2.0875 ở đâu?

Bạn đang tìm kiếm Đồng 2.0875 chất lượng cao với giá tốt nhất? Hãy đến với Vật Liệu Công Nghiệp – đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp kim loại công nghiệp.

🔧 Hơn 10 năm kinh nghiệm: Chuyên cung cấp Nhôm – Đồng – Inox – Titan – Niken…, cam kết chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu từ sản xuất công nghiệp đến chế tạo cơ khí chính xác.
✅ Chất lượng đảm bảo: Nguyên liệu nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu uy tín thế giới, có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc và đạt tiêu chuẩn quốc tế.
💰 Giá cả cạnh tranh: Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, mang đến mức giá tốt nhất cho khách hàng.
🚚 Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
🌍 Phủ sóng toàn quốc: Giao hàng tận nơi tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành khác, đảm bảo tiện lợi, nhanh chóng.

👉 Vui lòng NHẬP SỐ ZALO ID để tải bảng giá hoặc liên hệ ngay:
📞 PHONE/ZALO: 0969.420.440

📌 Đừng bỏ lỡ những bài viết hữu ích khác trên Vật Liệu Công Nghiệp để hiểu rõ hơn về đồng và các ứng dụng thực tiễn của nó TẠI ĐÂY!

TẢI BẢNG GIÁ



    LIÊN HỆ

    HỌ VÀ TÊN VẬT LIỆU TITAN
    PHONE/ZALO 0934.006.588 - 0969.420.440
    MAIL VATLIEUTITAN@GMAIL.COM

    Inox 1.4600 là gì?

    Inox 1.4600 là gì? “Inox 1.4600” là một loại thép không gỉ Ferritic-martensitic, với mã [...]

    Đồng CuZn39Pb2 là gì? Mua Đồng CuZn39Pb2 ở đâu?

    Đồng CuZn39Pb2 là gì? Mua Đồng CuZn39Pb2 ở đâu? 1. Giới thiệu Đồng CuZn39Pb2 là [...]

    Mác nhôm nào cứng nhất?

    Mác nhôm nào cứng nhất? Nhôm 7075 là mác nhôm cứng nhất và được biết [...]

    Đồng CW621N là gì? Mua Đồng CW621N ở đâu?

    Đồng CW621N là gì? Mua Đồng CW621N ở đâu? 1. Giới thiệu Đồng CW621N là [...]

    Sodium là gì? Ứng dụng của Sodium trong sản xuất kim loại?

    Sodium là gì? Ứng dụng của Sodium trong sản xuất kim loại? Sodium (Na) là [...]

    Inox Z6CA13 là gì? So sánh Inox Z6CA13 với Inox 304

    Inox Z6CA13 là gì? So sánh Inox Z6CA13 với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Neon là gì? Ứng dụng của Neon trong sản xuất kim loại?

    Neon là gì? Ứng dụng của Neon trong sản xuất kim loại? Neon (Ne) là [...]

    Inox AISI 301LN là gì?

    Inox AISI 301LN là gì? 1. Giới thiệu Inox AISI 301LN là một loại thép [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo