Đồng 2.0882 là gì? Mua Đồng 2.0882 ở đâu?
1. Giới thiệu
Đồng 2.0882 là một hợp kim đồng-niken thuộc nhóm hợp kim đồng ít hợp kim (Copper-Nickel Alloy). Với hàm lượng Niken (Ni) từ 30.0 – 32.0%, hợp kim này có khả năng chống ăn mòn cực kỳ tốt, đặc biệt trong môi trường biển và môi trường có điều kiện khắc nghiệt.
So với Đồng 2.0872, Đồng 2.0882 có hàm lượng Niken cao hơn, giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt. Tuy nhiên, Đồng 2.0872 lại có độ dẫn nhiệt tốt hơn và phù hợp với ứng dụng trong hệ thống trao đổi nhiệt.
Nếu bạn đang quan tâm đến sự khác biệt giữa hai loại hợp kim này, hãy tham khảo bài viết về Đồng 2.0872 là gì? để có cái nhìn chi tiết hơn!
2. Thành phần chính
Thành phần hóa học | Tỷ lệ % | Vai trò |
Cu (Đồng) | Phần còn lại | Cung cấp tính dẻo, độ bền và khả năng chống ăn mòn |
Ni (Niken) | 30.0 – 32.0 | Ni bao gồm hàm lượng Co là 0,5%. Tăng cường độ bền, khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt |
Fe (Sắt) | 0.4 – 1.0 | Cải thiện độ cứng, tăng cường tính chất cơ học |
Mn (Mangan) | 0.5 – 1.5 | Hỗ trợ tăng độ bền và độ cứng |
Tổng tạp chất khác | ≤ 0.3 | Đảm bảo độ tinh khiết của hợp kim |
Zn (Kẽm) | ≤ 0.5 | Hỗ trợ chống ăn mòn |
P (Phốt pho) | ≤ 0.02 | Cải thiện tính hàn khi yêu cầu |
Pb (Chì) | ≤ 0.03 | Giảm ma sát trong ứng dụng chịu mài mòn |
3. Đặc tính cơ học
Đặc tính (Property) | Giá trị (Value) |
Độ bền kéo (Tensile Strength) | 340 — 490 MPa |
Độ bền chảy Rp0.2 (Yield Strength, Rp0.2) | 120 — 220 MPa |
Độ bền chảy Rp1 (Yield Strength, Rp1) | ≥ 140 MPa |
Dãn dài (Elongation, A) | ≥ 14% |
Độ cứng Brinell (Brinell Hardness, HB) | 80 — 120 |
Độ cứng Vickers (Vickers Hardness, HV) | 80 — 120 |
Mô đun đàn hồi (Modulus of Elasticity) | 100 — 152 GPa |
Mô đun cắt (Shear Modulus) | 53 — 56 GPa |
Khối lượng riêng (Density) | 7.5 — 9.3 kg/dm³ |
Hệ số giãn nở nhiệt (Coefficient of Thermal Expansion, CTE) | 12 × 10⁻⁶/°C |
Độ dẫn nhiệt (Thermal Conductivity) | 29.288 — 30 W/(m∙°C) |
Nhiệt dung riêng (Heat Capacity) | 376.812 J/(kg∙°C) |
Điện trở suất (Electrical Resistivity) | 0.34 — 0.37 Ω∙mm²/m |
Nhiệt độ nóng chảy (Melting Temperature) | 1170 — 1240 °C |
4. Ứng dụng
Nhờ tính chất cơ học tốt, độ bền cao và khả năng chống ăn mòn vượt trội, Đồng 2.0882 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
- Ngành hàng hải: Sử dụng trong đường ống nước biển, bộ trao đổi nhiệt, chân vịt tàu thủy nhờ khả năng chống ăn mòn nước biển tuyệt vời.
- Ngành dầu khí: Dùng trong hệ thống ống dẫn, van và bơm trong môi trường có áp suất cao.
- Ngành điện – điện tử: Ứng dụng trong các linh kiện điện, bộ phận tiếp xúc điện chịu nhiệt.
- Ngành hóa chất: Sử dụng trong bồn chứa hóa chất, đường ống vận chuyển hóa chất do tính kháng hóa chất cao.
- Ngành chế tạo tàu vũ trụ và hàng không: Ứng dụng trong bộ phận chịu nhiệt và chịu lực cao.
5. Mua Đồng 2.0882 ở đâu?
Bạn đang tìm kiếm Đồng 2.0882 chất lượng cao với giá tốt nhất? Hãy đến với Vật Liệu Công Nghiệp – đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp kim loại công nghiệp.
🔧 Hơn 10 năm kinh nghiệm: Chuyên cung cấp Nhôm – Đồng – Inox – Titan – Niken…, cam kết chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu từ sản xuất công nghiệp đến chế tạo cơ khí chính xác.
✅ Chất lượng đảm bảo: Nguyên liệu nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu uy tín thế giới, có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc và đạt tiêu chuẩn quốc tế.
💰 Giá cả cạnh tranh: Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, mang đến mức giá tốt nhất cho khách hàng.
🚚 Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
🌍 Phủ sóng toàn quốc: Giao hàng tận nơi tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành khác, đảm bảo tiện lợi, nhanh chóng.
👉 Vui lòng NHẬP SỐ ZALO ID để tải bảng giá hoặc liên hệ ngay:
📞 PHONE/ZALO: 0969.420.440
📌 Đừng bỏ lỡ những bài viết hữu ích khác trên Vật Liệu Công Nghiệp để hiểu rõ hơn về đồng và các ứng dụng thực tiễn của nó TẠI ĐÂY!
TẢI BẢNG GIÁ
LIÊN HỆ
HỌ VÀ TÊN
VẬT LIỆU TITAN
PHONE/ZALO
0934.006.588 - 0969.420.440
MAIL
VATLIEUTITAN@GMAIL.COM