Đồng 2.0966 là gì? Mua Đồng 2.0966 ở đâu?
1. Giới thiệu
Đồng 2.0966 là hợp kim đồng nhôm (Aluminum Bronze) chứa niken và sắt, với đặc tính vượt trội như độ bền cao và khả năng chịu mài mòn tốt. Thành phần chính của hợp kim này bao gồm nhôm (Al) từ 8.5% đến 11.0%, niken (Ni) từ 4.0% đến 6.0% và sắt (Fe) từ 2.0% đến 5.0%.
So với Đồng 2.0937, Đồng 2.0966 có hàm lượng niken cao hơn, giúp cải thiện độ bền và khả năng chống mài mòn, đặc biệt trong các điều kiện môi trường khắc nghiệt. Hợp kim này còn có độ cứng cao hơn, phù hợp với các ứng dụng yêu cầu độ bền cơ học cao.
Nếu bạn đang quan tâm đến sự khác biệt giữa hai loại hợp kim này, hãy tham khảo bài viết về Đồng 2.0937 là gì? để có cái nhìn chi tiết hơn!
2. Thành phần chính
Thành phần hóa học | Tỷ lệ % | Vai trò |
Cu (Đồng) | Phần còn lại | Thành phần chính, giúp tăng cường tính dẫn điện và dẫn nhiệt |
Al (Nhôm) | 8.5 – 11.0 | Cải thiện khả năng chống mài mòn và chịu nhiệt |
Fe (Sắt) | 2.0 – 5.0 | Tăng độ cứng và khả năng chịu lực |
Mn (Mangan) | ≤ 1.5 | Cải thiện khả năng chống mài mòn và oxy hóa |
Ni (Niken) | 4.0 – 6.0 | Tăng độ bền, khả năng chống mài mòn và ăn mòn |
Tổng tạp chất khác | ≤ 0.3 | Đảm bảo chất lượng hợp kim |
Pb (Chì) | ≤ 0.05 | Giảm ma sát, dễ gia công cắt gọt |
Zn (Kẽm) | ≤ 0.5 | Tăng độ cứng và tính gia công.
Khi yêu cầu hàn, Zn ≤ 0.2%, Giúp giảm khả năng tạo vết nứt khi hàn |
3. Đặc tính cơ học
Đặc tính (Property) | Giá trị (Value) |
Mô đun đàn hồi (Modulus of Elasticity) | 100 — 150 GPa |
Khối lượng riêng (Density) | 7.5 — 9.3 kg/dm³ |
Lực kéo chảy (Yield Strength, Rp0.2) | ≥ 270 MPa |
Độ bền kéo (Tensile Strength) | ≥ 630 MPa |
Giãn dài (Elongation, A) | ≥ 8% |
Độ cứng Brinell (Brinell Hardness, HB) | ≥ 150 |
Độ cứng Vickers (Vickers Hardness, HV) | ≥ 160 |
4. Ứng dụng
Đồng 2.0966 là hợp kim đồng nhôm niken, có khả năng chịu mài mòn và chịu nhiệt vượt trội, vì vậy rất thích hợp trong các ứng dụng sau:
- Ngành chế tạo máy móc: Chi tiết máy móc yêu cầu độ bền cao và khả năng chống ăn mòn.
- Ngành đóng tàu: Các bộ phận tàu thuyền yêu cầu độ cứng cao và khả năng chống lại sự tác động của môi trường nước biển.
- Ngành điện tử: Bộ phận điện tử cần tính dẫn điện và khả năng chịu nhiệt tốt.
- Ngành cơ khí chế tạo: Công cụ gia công cần khả năng chống mài mòn và độ bền cao.
- Ngành ô tô: Các chi tiết động cơ và bộ phận chịu nhiệt trong xe hơi.
5. Mua Đồng 2.0966 ở đâu?
Bạn đang tìm kiếm Đồng 2.0966 chất lượng cao với giá tốt nhất? Hãy đến với Vật Liệu Công Nghiệp – đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp kim loại công nghiệp.
🔧 Hơn 10 năm kinh nghiệm: Chuyên cung cấp Nhôm – Đồng – Inox – Titan – Niken…, cam kết chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu từ sản xuất công nghiệp đến chế tạo cơ khí chính xác.
✅ Chất lượng đảm bảo: Nguyên liệu nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu uy tín thế giới, có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc và đạt tiêu chuẩn quốc tế.
💰 Giá cả cạnh tranh: Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, mang đến mức giá tốt nhất cho khách hàng.
🚚 Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
🌍 Phủ sóng toàn quốc: Giao hàng tận nơi tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành khác, đảm bảo tiện lợi, nhanh chóng.
👉 Vui lòng NHẬP SỐ ZALO ID để tải bảng giá hoặc liên hệ ngay:
📞 PHONE/ZALO: 0969.420.440
📌 Đừng bỏ lỡ những bài viết hữu ích khác trên Vật Liệu Công Nghiệp để hiểu rõ hơn về đồng và các ứng dụng thực tiễn của nó TẠI ĐÂY!
TẢI BẢNG GIÁ
LIÊN HỆ
HỌ VÀ TÊN
VẬT LIỆU TITAN
PHONE/ZALO
0934.006.588 - 0969.420.440
MAIL
VATLIEUTITAN@GMAIL.COM