Đồng 2.1293 là gì? Mua Đồng 2.1293 ở đâu?
1. Giới thiệu
Đồng 2.1293 là một hợp kim đồng có chứa Crom (Cr) và Zirconi (Zr), thuộc nhóm đồng hợp kim hóa thấp có thể xử lý nhiệt (heat treatable alloy) theo tiêu chuẩn DIN của Đức. Đây là loại hợp kim có độ bền cao, khả năng chịu nhiệt tốt và độ dẫn điện ổn định, được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp yêu cầu vật liệu có khả năng chịu tải cơ học và nhiệt độ cao.
So với Đồng 2.1580, Đồng 2.1293 có độ bền cao hơn nhờ thành phần Crom (Cr), đồng thời vẫn giữ được tính dẫn điện và chịu nhiệt tốt. Trong khi đó, Đồng 2.1580 tập trung vào khả năng dẫn điện và tính ổn định trong môi trường nhiệt độ cao.
Nếu bạn đang quan tâm đến sự khác biệt giữa hai loại hợp kim này, hãy tham khảo bài viết về Đồng 2.1580 là gì? để có cái nhìn chi tiết hơn!
2. Thành phần chính
Thành phần hóa học | Tỷ lệ % | Vai trò |
Cu (Đồng) | Phần còn lại | Cung cấp độ dẫn điện và dẫn nhiệt cao. |
Cr (Crom) | 0.3 – 1.2 | Tăng độ bền, khả năng chịu mài mòn và chịu nhiệt. |
Zr (Zirconi) | 0.03 – 0.3 | Cải thiện độ cứng và khả năng chống biến dạng. |
Tổng tạp chất khác | ≤ 0.2 | Giữ độ tinh khiết cao, đảm bảo chất lượng hợp kim. |
3. Đặc tính cơ học
Đặc tính (Property) | Giá trị (Value) |
Giới hạn chảy Rp0.2 (Yield Strength, Rp0.2) | ≥ 270 MPa |
Độ bền kéo (Tensile Strength) | ≥ 330 MPa |
Độ giãn dài (Elongation, A) | ≥ 8% |
Độ cứng Brinell (Brinell Hardness, HB) | 90 — 190 |
Độ cứng Vickers (Vickers Hardness, HV) | 95 — 200 |
Mô đun đàn hồi (Modulus of Elasticity) | 100 — 150 GPa |
Tỷ trọng (Density) | 7.5 — 9.3 kg/dm³ |
Điện trở suất (Electrical Resistivity) | 0.023 Ω∙mm²/m |
4. Ứng dụng
Với những đặc tính nổi bật về độ bền, khả năng chịu nhiệt và tính dẫn điện, Đồng 2.1293 được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp quan trọng:
- Ngành công nghiệp hàn: Điện cực hàn, vòi phun hàn, đầu tiếp xúc hàn điểm.
- Ngành điện – điện tử: Dây dẫn chịu tải cao, tiếp điểm điện công suất lớn, thanh dẫn điện.
- Ngành hàng không vũ trụ: Linh kiện động cơ máy bay, bộ phận truyền nhiệt.
- Ngành ô tô: Làm các bộ phận tiếp xúc điện, linh kiện hệ thống động cơ.
- Khuôn mẫu và đúc áp lực: Khuôn đúc kim loại chịu nhiệt độ cao.
5. Mua Đồng 2.1293 ở đâu?
Bạn đang tìm kiếm nguồn cung cấp Đồng 2.1293 chất lượng cao với giá tốt nhất? Hãy đến với Vật Liệu Công Nghiệp – đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp kim loại công nghiệp.
🔧 Hơn 10 năm kinh nghiệm: Chuyên cung cấp Nhôm – Đồng – Inox – Titan – Niken…, cam kết chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu từ sản xuất công nghiệp đến chế tạo cơ khí chính xác.
✅ Chất lượng đảm bảo: Nguyên liệu nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu uy tín thế giới, có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc và đạt tiêu chuẩn quốc tế.
💰 Giá cả cạnh tranh: Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, mang đến mức giá tốt nhất cho khách hàng.
🚚 Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
🌍 Phủ sóng toàn quốc: Giao hàng tận nơi tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành khác, đảm bảo tiện lợi, nhanh chóng.
👉 Vui lòng NHẬP SỐ ZALO ID để tải bảng giá hoặc liên hệ ngay:
📞 PHONE/ZALO: 0969.420.440
📌 Đừng bỏ lỡ những bài viết hữu ích khác trên Vật Liệu Công Nghiệp để hiểu rõ hơn về đồng và các ứng dụng thực tiễn của nó TẠI ĐÂY!
TẢI BẢNG GIÁ
LIÊN HỆ
HỌ VÀ TÊN
VẬT LIỆU TITAN
PHONE/ZALO
0934.006.588 - 0969.420.440
MAIL
VATLIEUTITAN@GMAIL.COM