Đồng 2.1546 là gì? Mua Đồng 2.1546 ở đâu?

Đồng 2.1546 là gì? Mua Đồng 2.1546 ở đâu?

1. Giới thiệu

Đồng 2.1546 là một loại đồng hợp kim chứa Tellurium (Te) và Phốt pho (P), được sản xuất theo tiêu chuẩn DIN của Đức. Đây là một hợp kim đồng không thể xử lý nhiệt (non-heat treatable alloy), có đặc tính dẫn điện tốt, dễ gia công cơ khí và đặc biệt có khả năng chống oxy hóa cao.

So với Đồng 2.0090, Đồng 2.1546 có thêm thành phần Tellurium (0.4 – 0.7%), giúp tăng khả năng gia công cắt gọt mà vẫn giữ được độ dẫn điện cao. Nhờ đó, nó thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu gia công chính xác như linh kiện điện tử, đầu nối điện, thiết bị cơ khí.

Nếu bạn đang quan tâm đến sự khác biệt giữa hai loại hợp kim này, hãy tham khảo bài viết về Đồng 2.0090 là gì? để có cái nhìn chi tiết hơn!

2. Thành phần chính

Thành phần hóa học Tỷ lệ % Vai trò
Cu (Đồng) Phần còn lại Cung cấp tính dẫn điện và dẫn nhiệt cao.
Te (Tellurium) 0.4 – 0.7 Tăng khả năng gia công cắt gọt, cải thiện độ bền.
P (Phốt pho) 0.003 – 0.012 Giảm quá trình oxy hóa, giúp dễ hàn.
Tổng tạp chất khác ≤ 0.1 Đảm bảo độ tinh khiết và chất lượng hợp kim.

3. Đặc tính cơ học

Đặc tính (Property) Giá trị (Value)
Giới hạn chảy Rp0.2 (Yield Strength, Rp0.2) ≥ 140 MPa
Độ bền kéo (Tensile Strength) 250 — 360 MPa
Độ giãn dài (Elongation, A) ≥ 10%
Độ cứng Brinell (Brinell Hardness, HB) 50 — 100
Độ cứng Vickers (Vickers Hardness, HV) 60 — 120
Mô đun đàn hồi (Modulus of Elasticity) 110 — 130 GPa
Tỷ trọng (Density) 8.9 kg/dm³
Độ dẫn nhiệt (Thermal Conductivity) 290 W/(m∙°C)
Điện trở suất (Electrical Resistivity) ≤ 0.017 Ω∙mm²/m

4. Ứng dụng

Với sự kết hợp giữa độ dẫn điện cao, khả năng gia công cắt gọt tốt và độ bền cơ học, Đồng 2.1546 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm:

  • Ngành điện – điện tử: Sản xuất đầu nối điện, chân cắm, thanh dẫn điện, linh kiện điện tử chính xác.

  • Ngành cơ khí chính xác: Gia công các chi tiết nhỏ yêu cầu độ chính xác cao.

  • Sản xuất hệ thống làm mát: Ống dẫn nhiệt, bộ trao đổi nhiệt.

  • Ngành ô tô: Linh kiện kết nối trong hệ thống điện và cảm biến.

  • Công nghiệp viễn thông: Làm tiếp điểm, dây dẫn tín hiệu.

5. Mua Đồng 2.1546 ở đâu?

Bạn đang tìm kiếm nguồn cung cấp Đồng 2.1546 chất lượng cao với giá tốt nhất? Hãy đến với Vật Liệu Công Nghiệp – đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp kim loại công nghiệp.

🔧 Hơn 10 năm kinh nghiệm: Chuyên cung cấp Nhôm – Đồng – Inox – Titan – Niken…, cam kết chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu từ sản xuất công nghiệp đến chế tạo cơ khí chính xác.
✅ Chất lượng đảm bảo: Nguyên liệu nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu uy tín thế giới, có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc và đạt tiêu chuẩn quốc tế.
💰 Giá cả cạnh tranh: Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, mang đến mức giá tốt nhất cho khách hàng.
🚚 Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
🌍 Phủ sóng toàn quốc: Giao hàng tận nơi tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành khác, đảm bảo tiện lợi, nhanh chóng.

👉 Vui lòng NHẬP SỐ ZALO ID để tải bảng giá hoặc liên hệ ngay:
📞 PHONE/ZALO: 0969.420.440

📌 Đừng bỏ lỡ những bài viết hữu ích khác trên Vật Liệu Công Nghiệp để hiểu rõ hơn về đồng và các ứng dụng thực tiễn của nó TẠI ĐÂY!

TẢI BẢNG GIÁ



    Your information will be securely sent to and stored in Google Sheets for the purpose of processing your form submission.

    LIÊN HỆ

    HỌ VÀ TÊN VẬT LIỆU TITAN
    PHONE/ZALO 0934.006.588 - 0969.420.440
    MAIL VATLIEUTITAN@GMAIL.COM

    Inox SUS317L là gì?

    Inox SUS317L là gì? 1. Giới thiệu Inox SUS317L hay còn được gọi là Inox [...]

    Mendelevium là gì? Ứng dụng của Mendelevium trong sản xuất kim loại?

    Mendelevium là gì? Ứng dụng của Mendelevium trong sản xuất kim loại? Mendelevium là một [...]

    Inox 1.4565 là gì?

    Inox 1.4565 là gì? 1. Giới thiệu Inox 1.4565 là một loại thép không gỉ [...]

    Đồng Nguyên Chất 99.99%: Mua Ở Đâu, Ứng Dụng, Giá Và So Sánh

    Đồng Nguyên Chất 99.99%: Mua Ở Đâu, Ứng Dụng, Giá Và So Sánh Đồng Nguyên [...]

    Inox X12CrNi18.8 là gì? So sánh Inox X12CrNi18.8 với Inox 304

    Inox X12CrNi18.8 là gì? So sánh Inox X12CrNi18.8 với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Nhôm 7129: Tất Tần Tật Về Hợp Kim Nhôm Cường Độ Cao

    Nhôm 7129: Tất Tần Tật Về Hợp Kim Nhôm Cường Độ Cao Nhôm 7129 – [...]

    Hợp Kim Thép SUM22: Ưu Điểm, Ứng Dụng Gia Công CNC Và Báo Giá

    Hợp Kim Thép SUM22: Ưu Điểm, Ứng Dụng Gia Công CNC Và Báo Giá Hợp [...]

    Inox 10X17H13M2T là gì? So sánh Inox 10X17H13M2T với Inox 304

    Inox 10X17H13M2T là gì? So sánh Inox 10X17H13M2T với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo