Đồng C17500 là gì? Mua Đồng C17500 ở đâu?

Đồng C17500 là gì? Mua Đồng C17500 ở đâu?

1. Giới thiệu

Đồng C17500 (Cobalt-Beryllium Copper) là hợp kim đồng có chứa coban (Co) beryllium (Be), giúp cải thiện đáng kể độ bền và khả năng chống mài mòn. Nhờ đặc tính hóa bền kết tủa, C17500 có độ bền cao hơn so với các loại đồng thông thường, nhưng vẫn giữ được tính dẫn điện và dẫn nhiệt tốt.

So với Đồng C17200, Đồng C17500 có hàm lượng coban cao hơn, giúp tăng độ cứng mà không làm giảm quá nhiều khả năng dẫn điện. Điều này làm cho hợp kim này trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu cả độ bền cơ học và khả năng truyền điện tốt.

2. Thành phần chính

Thành phần hóa học Tỷ lệ % Vai trò
Đồng (Cu) 95.6 – 97.2 Thành phần chính, cung cấp tính dẫn điện và độ dẻo.
Coban (Co) 2.4 – 2.7 Tăng độ bền, độ cứng và khả năng chịu nhiệt.
Beryllium (Be) 0.4 – 0.7 Hỗ trợ quá trình hóa bền kết tủa, giúp tăng cường độ bền.
Silicon (Si) 0 – 0.2 Cải thiện khả năng chống mài mòn.
Nhôm (Al) 0 – 0.2 Tăng cường tính chất cơ học và chống oxy hóa.
Sắt (Fe) 0 – 0.1 Cải thiện độ cứng và chống ăn mòn.
Tạp chất còn lại (Residuals) 0 – 0.5 Đảm bảo hợp kim đạt chất lượng cao.

3. Đặc tính cơ học

Đặc tính (Property) Giá trị (Value)
Mô đun đàn hồi (Elastic Modulus) 120 GPa (17 x 10⁶ psi)
Độ giãn dài khi đứt (Elongation at Break) 6.0 – 30%
Giới hạn mỏi (Fatigue Strength) 170 – 310 MPa (25 – 45 x 10³ psi)
Hệ số Poisson (Poisson’s Ratio) 0.34
Độ cứng Rockwell B (Rockwell B Hardness) 38 – 99
Mô đun cắt (Shear Modulus) 45 GPa (6.5 x 10⁶ psi)
Độ bền cắt (Shear Strength) 200 – 520 MPa (29 – 75 x 10³ psi)
Độ bền kéo tối đa (Tensile Strength: Ultimate – UTS) 310 – 860 MPa (45 – 120 x 10³ psi)
Độ bền chảy (Tensile Strength: Yield – Proof) 170 – 760 MPa (25 – 110 x 10³ psi)

4. Ứng dụng

Nhờ những đặc tính vượt trội, Đồng C17500 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực quan trọng như:

  • Ngành điện & điện tử: Dùng trong tiếp điểm điện, đầu nối, relay nhờ tính dẫn điện ổn định.
  • Ngành hàng không vũ trụ: Sử dụng trong các bộ phận yêu cầu độ bền cao và chịu nhiệt tốt.
  • Ngành khuôn mẫu & cơ khí chính xác: Chế tạo khuôn ép nhựa, khuôn đúc áp lực, tăng tuổi thọ khuôn.
  • Ngành công nghiệp ô tô: Sử dụng trong các bộ phận truyền động và linh kiện chịu lực cao.

5. Mua Đồng C17500 ở đâu?

Bạn đang tìm kiếm nguồn cung cấp Đồng C17500 chất lượng cao với giá tốt nhất? Hãy đến với Vật Liệu Công Nghiệp – đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp kim loại công nghiệp.

🔧 Hơn 10 năm kinh nghiệm: Chuyên cung cấp Nhôm – Đồng – Inox – Titan – Niken…, cam kết chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu từ sản xuất công nghiệp đến chế tạo cơ khí chính xác.
✅ Chất lượng đảm bảo: Nguyên liệu nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu uy tín thế giới, có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc và đạt tiêu chuẩn quốc tế.
💰 Giá cả cạnh tranh: Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, mang đến mức giá tốt nhất cho khách hàng.
🚚 Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
🌍 Phủ sóng toàn quốc: Giao hàng tận nơi tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành khác, đảm bảo tiện lợi, nhanh chóng.

👉 Vui lòng NHẬP SỐ ZALO ID để tải bảng giá hoặc liên hệ ngay:
📞 PHONE/ZALO: 0969.420.440

📌 Đừng bỏ lỡ những bài viết hữu ích khác trên Vật Liệu Công Nghiệp để hiểu rõ hơn về đồng và các ứng dụng thực tiễn của nó TẠI ĐÂY!

TẢI BẢNG GIÁ



    LIÊN HỆ

    HỌ VÀ TÊN VẬT LIỆU TITAN
    PHONE/ZALO 0934.006.588 - 0969.420.440
    MAIL VATLIEUTITAN@GMAIL.COM

    X100CrMoV51: Tính Chất, Ứng Dụng Khuôn Dập Và Báo Giá

    X100CrMoV51: Tính Chất, Ứng Dụng Khuôn Dập Và Báo Giá Trong ngành Thép, việc hiểu [...]

    Láp Titan Gr2: Mua Giá Tốt, Bền Bỉ – Ứng Dụng Và Báo Giá

    Láp Titan Gr2: Mua Giá Tốt, Bền Bỉ – Ứng Dụng Và Báo Giá Trong [...]

    Giá Titan Grade 5: Bảng Giá, Mua Bán, Ứng Dụng Và Nhà Cung Cấp

    Giá Titan Grade 5: Bảng Giá, Mua Bán, Ứng Dụng Và Nhà Cung Cấp Trong [...]

    Inox 420S37 là gì? So sánh Inox 420S37 với Inox 304

    Inox 420S37 là gì? So sánh Inox 420S37 với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Dây Đồng 0.7mm: Bảng Giá, Ứng Dụng, Cách Chọn Dây Dẫn Điện Tốt

    Dây Đồng 0.7mm: Bảng Giá, Ứng Dụng, Cách Chọn Dây Dẫn Điện Tốt Dây đồng [...]

    Inox X5CrNi18.9 là gì? So sánh Inox X5CrNi18.9 với Inox 316

    Inox X5CrNi18.9 là gì? So sánh Inox X5CrNi18.9 với Inox 316 1. Giới thiệu Inox [...]

    Thép công cụ là gì? Các mác thép công cụ phổ biến?

    Thép công cụ là gì? Các mác thép công cụ phổ biến? Thép công cụ [...]

    Đồng CuSn4Pb4Zn4 là gì? Mua Đồng CuSn4Pb4Zn4 ở đâu?

    Đồng CuSn4Pb4Zn4 là gì? Mua Đồng CuSn4Pb4Zn4 ở đâu? 1. Giới thiệu Đồng CuSn4Pb4Zn4 là [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo