Đồng CuFe2P là gì? Mua Đồng CuFe2P ở đâu?
1. Giới thiệu
Đồng CuFe2P là một hợp kim đồng chứa Sắt (Fe) và Phốt pho (P). Hợp kim này có độ bền cao, khả năng chịu mài mòn tốt và đặc biệt là tính dẫn điện, dẫn nhiệt ổn định. Nhờ vào thành phần Sắt (Fe) 2.1 – 2.6%, CuFe2P sở hữu độ bền cơ học cao hơn so với nhiều loại đồng nguyên chất khác.
So với Đồng CuPb1P, một loại hợp kim đồng có chứa Chì (Pb), CuFe2P có lợi thế về mặt bảo vệ môi trường và an toàn sức khỏe khi sử dụng trong các ứng dụng kỹ thuật cao. CuPb1P có độ gia công dễ dàng hơn, nhưng lại không có độ bền kéo cao bằng CuFe2P.
Để hiểu rõ hơn về sự khác biệt này, bạn có thể tìm hiểu thêm về Đồng CuPb1P là gì? và ứng dụng của nó.
2. Thành phần chính
Thành phần hóa học | Tỷ lệ % | Vai trò |
Cu (Đồng) | Phần còn lại (Remainder) | Cải thiện tính dẫn điện và dẫn nhiệt |
Fe (Sắt) | 2.1 – 2.6 | Tăng cường độ bền cơ học |
P (Phốt pho) | 0.015 – 0.15 | Cải thiện độ cứng và khả năng chống mài mòn |
Pb (Chì) | ≤ 0.03 | Giảm độ cứng, cải thiện khả năng gia công |
Zn (Kẽm) | 0.05 – 0.20 | Tăng khả năng chống ăn mòn |
Tổng tạp chất khác (Other total) | ≤ 0.2 | Đảm bảo độ tinh khiết của hợp kim |
3. Đặc tính cơ học
Đặc tính (Property) | Giá trị (Value) |
Độ bền chảy, Rp0.2 (Yield Strength, Rp0.2) | 110 — 250 MPa |
Độ bền kéo (Tensile Strength) | 300 — 580 MPa |
Độ giãn dài, A (Elongation, A) | ≥ 3 % |
Độ cứng Brinell (HB) (Brinell Hardness, HB) | 80 — 135 |
Độ cứng Vickers (HV) (Vickers Hardness, HV) | 50 — 180 |
Mô đun đàn hồi (Modulus of Elasticity) | 100 — 150 GPa |
Tỷ trọng (Density) | 7.5 — 9.3 kg/dm³ |
Hệ số giãn nở nhiệt (Coefficient of Thermal Expansion, CTE) | 16.3 × 10⁻⁶/°C |
Độ dẫn nhiệt (Thermal Conductivity) | 260 — 262 W/(m∙°C) |
Nhiệt dung (Heat Capacity) | 380 J/(kg∙°C) |
Điện trở suất (Electrical Resistivity) | 0.027 — 0.029 Ω∙mm²/m |
Nhiệt độ nóng chảy (Melting Temperature) | 1089 °C |
4. Ứng dụng
Nhờ vào độ bền cao, khả năng chống mài mòn tốt và độ dẫn điện ổn định, Đồng CuFe2P được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, bao gồm:
- Ngành cơ khí: Sử dụng trong các bộ phận máy móc chịu lực lớn, chịu nhiệt cao.
- Ngành điện: Làm dây dẫn điện, các chi tiết kết nối yêu cầu tính ổn định và tuổi thọ cao.
- Ngành khuôn mẫu: Được sử dụng để chế tạo khuôn nhựa, khuôn kim loại nhờ vào độ cứng tốt và khả năng chống mài mòn.
- Ngành xây dựng: Dùng trong các kết cấu kim loại yêu cầu độ bền cao và chống ăn mòn tốt.
5. Mua Đồng CuFe2P ở đâu?
Bạn đang tìm kiếm nguồn cung cấp Đồng CuFe2P chất lượng cao với giá tốt nhất? Hãy đến với Vật Liệu Công Nghiệp – đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp kim loại công nghiệp.
🔧 Hơn 10 năm kinh nghiệm: Chuyên cung cấp Nhôm – Đồng – Inox – Titan – Niken…, cam kết chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu từ sản xuất công nghiệp đến chế tạo cơ khí chính xác.
✅ Chất lượng đảm bảo: Nguyên liệu nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu uy tín thế giới, có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc và đạt tiêu chuẩn quốc tế.
💰 Giá cả cạnh tranh: Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, mang đến mức giá tốt nhất cho khách hàng.
🚚 Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
🌍 Phủ sóng toàn quốc: Giao hàng tận nơi tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành khác, đảm bảo tiện lợi, nhanh chóng.
👉 Vui lòng NHẬP SỐ ZALO ID để tải bảng giá hoặc liên hệ ngay:
📞 PHONE/ZALO: 0969.420.440
📌 Đừng bỏ lỡ những bài viết hữu ích khác trên Vật Liệu Công Nghiệp để hiểu rõ hơn về đồng và các ứng dụng thực tiễn của nó TẠI ĐÂY!
TẢI BẢNG GIÁ
LIÊN HỆ
HỌ VÀ TÊN
VẬT LIỆU TITAN
PHONE/ZALO
0934.006.588 - 0969.420.440
MAIL
VATLIEUTITAN@GMAIL.COM