Đồng CuNi10Zn42Pb2 là gì? Mua Đồng CuNi10Zn42Pb2 ở đâu?
1. Giới thiệu
Đồng CuNi10Zn42Pb2 là một loại hợp kim đồng – niken – kẽm – chì, thuộc nhóm đồng trắng (nickel silver). Hợp kim này có độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn tốt và dễ gia công nhờ chứa chì (Pb).
Khi so sánh với Đồng CuNi7Zn39Pb3Mn2, CuNi10Zn42Pb2 có hàm lượng Niken (Ni) cao hơn, giúp tăng khả năng chống ăn mòn và độ cứng. Tuy nhiên, CuNi7Zn39Pb3Mn2 có hàm lượng chì (Pb) cao hơn, giúp tăng tính gia công cắt gọt hơn so với CuNi10Zn42Pb2.
Nếu bạn đang quan tâm đến sự khác biệt giữa hai loại hợp kim này, hãy tham khảo bài viết về Đồng CuNi7Zn39Pb3Mn2 là gì? để có cái nhìn chi tiết hơn!
2. Thành phần chính
Thành phần hóa học | Tỷ lệ % | Vai trò |
Cu (Đồng) | 45.0 – 48.0 | Tạo độ dẻo, tăng khả năng chống ăn mòn |
Zn (Kẽm) | Phần còn lại | Ổn định hợp kim, tăng độ bền |
Ni (Niken) | 9.0 – 11.0 | Tăng độ cứng, chống ăn mòn |
Mn (Mangan) | ≤ 0.5 | Cải thiện tính đàn hồi và khả năng chống mài mòn |
Pb (Chì) | 1.0 – 2.5 | Tăng tính gia công cắt gọt |
Fe (Sắt) | ≤ 0.3 | Tăng độ bền, ổn định cấu trúc |
Sn (Thiếc) | ≤ 0.2 | Cải thiện khả năng chống ăn mòn |
Tổng tạp chất khác | ≤ 0.2 | Đảm bảo chất lượng hợp kim ổn định |
3. Đặc tính cơ học
Đặc tính (Property) | Giá trị (Value) |
Giới hạn chảy (Yield Strength, Rp0.2) | 250 — 549.2 MPa |
Độ bền kéo (Tensile Strength) | ≥ 460 MPa |
Độ giãn dài (Elongation, A) | ≥ 5% |
Độ bền cắt (Shear Strength) | 324 — 392 MPa |
Độ cứng Brinell (Brinell Hardness, HB) | 110 — 190 |
Độ cứng Vickers (Vickers Hardness, HV) | 115 — 230 |
Mô đun đàn hồi (Modulus of Elasticity) | 100 — 150 GPa |
Tỷ trọng (Density) | 7.5 — 9.3 kg/dm³ |
Độ dẫn nhiệt (Thermal Conductivity) | 33.472 W/(m∙°C) |
Nhiệt dung riêng (Heat Capacity) | 418.7 J/(kg∙°C) |
Điện trở suất (Electrical Resistivity) | 0.246 Ω∙mm²/m |
Nhiệt độ nóng chảy (Melting Temperature) | 925 — 940 °C |
Mô đun đàn hồi xoắn (Torsional Modulus) | 47.1 GPa |
4. Ứng dụng
Với độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và tính gia công ổn định, Đồng CuNi10Zn42Pb2 được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực sau:
- Ngành cơ khí chính xác: Chế tạo bạc lót, trục quay, linh kiện chịu tải cao.
- Ngành hàng hải: Dùng trong sản xuất các bộ phận chống ăn mòn như trục chân vịt, vòng bi tàu biển.
- Ngành điện – điện tử: Sản xuất linh kiện điện tử, đầu nối, công tắc điện, tiếp điểm.
- Ngành ô tô: Gia công ổ trục, bánh răng, bộ phận chuyển động.
- Ngành sản xuất nhạc cụ: Dùng làm các chi tiết kim loại trong kèn đồng, saxophone.
5. Mua Đồng CuNi10Zn42Pb2 ở đâu?
Bạn đang tìm kiếm nguồn cung cấp Đồng CuNi10Zn42Pb2 chất lượng cao với giá tốt nhất? Hãy đến với Vật Liệu Công Nghiệp – đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp kim loại công nghiệp.
🔧 Hơn 10 năm kinh nghiệm: Chuyên cung cấp Nhôm – Đồng – Inox – Titan – Niken…, cam kết chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu từ sản xuất công nghiệp đến chế tạo cơ khí chính xác.
✅ Chất lượng đảm bảo: Nguyên liệu nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu uy tín thế giới, có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc và đạt tiêu chuẩn quốc tế.
💰 Giá cả cạnh tranh: Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, mang đến mức giá tốt nhất cho khách hàng.
🚚 Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
🌍 Phủ sóng toàn quốc: Giao hàng tận nơi tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành khác, đảm bảo tiện lợi, nhanh chóng.
👉 Vui lòng NHẬP SỐ ZALO ID để tải bảng giá hoặc liên hệ ngay:
📞 PHONE/ZALO: 0969.420.440
📌 Đừng bỏ lỡ những bài viết hữu ích khác trên Vật Liệu Công Nghiệp để hiểu rõ hơn về đồng và các ứng dụng thực tiễn của nó TẠI ĐÂY!
TẢI BẢNG GIÁ
LIÊN HỆ
HỌ VÀ TÊN
VẬT LIỆU TITAN
PHONE/ZALO
0934.006.588 - 0969.420.440
MAIL
VATLIEUTITAN@GMAIL.COM