Đồng CuNi12Zn25Pb1 là gì? Mua Đồng CuNi12Zn25Pb1 ở đâu?

Đồng CuNi12Zn25Pb1 là gì? Mua Đồng CuNi12Zn25Pb1 ở đâu?

1. Giới thiệu

Đồng CuNi12Zn25Pb1 (CW404J) là một loại hợp kim đồng – niken – kẽm – chì thuộc nhóm đồng trắng (nickel silver). Với hàm lượng chì (Pb) từ 0.5 – 1.5%, hợp kim này có tính gia công cắt gọt tốt hơn, đồng thời vẫn duy trì độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn cao.

Khi so sánh với Đồng CuNi12Zn24, điểm khác biệt lớn nhất của CuNi12Zn25Pb1 chính là hàm lượng chì cao hơn, giúp hợp kim dễ gia công hơn nhưng vẫn giữ được độ bền và khả năng chịu mài mòn tốt. Trong khi đó, CuNi12Zn24 có hàm lượng chì cực thấp (≤ 0.03%), thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ tinh khiết cao hơn.

Nếu bạn đang quan tâm đến sự khác biệt giữa hai loại hợp kim này, hãy tham khảo bài viết về Đồng CuNi12Zn24 là gì? để có cái nhìn chi tiết hơn!

2. Thành phần chính

Thành phần hóa học Tỷ lệ % Vai trò
Cu (Đồng) 60.0 – 63.0 Tạo độ dẻo, chống ăn mòn
Zn (Kẽm) Phần còn lại Ổn định hợp kim, tăng độ bền
Ni (Niken) 11.0 – 13.0 Tăng độ cứng, chống ăn mòn
Mn (Mangan) ≤ 0.5 Cải thiện tính đàn hồi, tăng khả năng chống mài mòn
Fe (Sắt) ≤ 0.3 Tăng độ bền, ổn định cấu trúc
Pb (Chì) 0.5 – 1.5 Cải thiện tính gia công, giảm ma sát
Sn (Thiếc) ≤ 0.2 Tăng khả năng chống ăn mòn
Tổng tạp chất khác ≤ 0.2 Đảm bảo chất lượng hợp kim ổn định

3. Đặc tính cơ học

Đặc tính (Property) Giá trị (Value)
Giới hạn chảy (Yield Strength, Rp0.2) ≥ 260 MPa
Độ bền kéo (Tensile Strength) 380 — 700 MPa
Độ giãn dài (Elongation, A) ≥ 3%
Độ cứng Vickers (Vickers Hardness, HV) 110 — 200
Mô đun đàn hồi (Modulus of Elasticity) 100 — 150 GPa
Tỷ trọng (Density) 7.5 — 9.3 kg/dm³

4. Ứng dụng

Với tính gia công cắt gọt tốt, độ bền cao và khả năng chống ăn mòn vượt trội, Đồng CuNi12Zn25Pb1 được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực sau:

  • Ngành cơ khí chính xác: Sản xuất bạc lót, trục quay, ổ trục, linh kiện yêu cầu độ ma sát thấp.

  • Ngành hàng hải: Chế tạo trục chân vịt, van tàu biển, linh kiện chịu ăn mòn nước biển.

  • Ngành điện – điện tử: Dùng làm tiếp điểm điện, đầu nối, công tắc.

  • Ngành trang trí & mỹ nghệ: Làm đồ trang sức, đồ dùng gia dụng cao cấp.

  • Ngành sản xuất nhạc cụ: Dùng trong kèn đồng, saxophone, harmonica.

5. Mua Đồng CuNi12Zn25Pb1 ở đâu?

Bạn đang tìm kiếm nguồn cung cấp Đồng CuNi12Zn25Pb1 chất lượng cao với giá tốt nhất? Hãy đến với Vật Liệu Công Nghiệp – đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp kim loại công nghiệp.

🔧 Hơn 10 năm kinh nghiệm: Chuyên cung cấp Nhôm – Đồng – Inox – Titan – Niken…, cam kết chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu từ sản xuất công nghiệp đến chế tạo cơ khí chính xác.
✅ Chất lượng đảm bảo: Nguyên liệu nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu uy tín thế giới, có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc và đạt tiêu chuẩn quốc tế.
💰 Giá cả cạnh tranh: Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, mang đến mức giá tốt nhất cho khách hàng.
🚚 Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
🌍 Phủ sóng toàn quốc: Giao hàng tận nơi tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành khác, đảm bảo tiện lợi, nhanh chóng.

👉 Vui lòng NHẬP SỐ ZALO ID để tải bảng giá hoặc liên hệ ngay:
📞 PHONE/ZALO: 0969.420.440

📌 Đừng bỏ lỡ những bài viết hữu ích khác trên Vật Liệu Công Nghiệp để hiểu rõ hơn về đồng và các ứng dụng thực tiễn của nó TẠI ĐÂY!

TẢI BẢNG GIÁ



    LIÊN HỆ

    HỌ VÀ TÊN VẬT LIỆU TITAN
    PHONE/ZALO 0934.006.588 - 0969.420.440
    MAIL VATLIEUTITAN@GMAIL.COM

    Đồng C21000 là gì? Mua Đồng C21000 ở đâu?

    Đồng C21000 là gì? Mua Đồng C21000 ở đâu? 1. Giới thiệu Đồng C21000 còn [...]

    Đồng CuZn40Al2 là gì? Mua Đồng CuZn40Al2 ở đâu?

    Đồng CuZn40Al2 là gì? Mua Đồng CuZn40Al2 ở đâu? 1. Giới thiệu Đồng CuZn40Al2 là [...]

    Inox 316S33 là gì?

    Inox 316S33 là gì? 1. Giới thiệu Inox 316S33 là một loại thép không gỉ [...]

    Thép cacbon trung bình là gì? ứng dụng của thép cacbon trung bình?

    Thép cacbon trung bình là gì? ứng dụng của thép cacbon trung bình? Thép cacbon [...]

    Inox S30430 là gì? So sánh Inox S30430 với Inox 304

    Inox S30430 là gì? So sánh Inox S30430 với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Inox 1.4439 là gì?

    Inox 1.4439 là gì? 1. Giới thiệu Inox 1.4439 là một loại thép không gỉ [...]

    Inox STS305 là gì? So sánh Inox STS305 với Inox 316

    Inox STS305 là gì? So sánh Inox STS305 với Inox 316 1. Giới thiệu Inox STS305 [...]

    Đồng SG-CuAl10Fe là gì? Mua Đồng SG-CuAl10Fe ở đâu?

    Đồng SG-CuAl10Fe là gì? Mua Đồng SG-CuAl10Fe ở đâu? 1. Giới thiệu Đồng SG-CuAl10Fe là [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo