Đồng CuNi12Zn30Pb1 là gì? Mua Đồng CuNi12Zn30Pb1 ở đâu?
1. Giới thiệu
Đồng CuNi12Zn30Pb1 là một loại hợp kim đồng – niken – kẽm – chì, thuộc nhóm đồng trắng (nickel silver). Đặc điểm nổi bật của hợp kim này là khả năng chống ăn mòn tốt, độ bền cơ học cao và dễ gia công nhờ hàm lượng chì (Pb) từ 0.5 – 1.5%.
So với Đồng CuNi12Zn25Pb1, hợp kim CuNi12Zn30Pb1 có tỷ lệ kẽm cao hơn, giúp cải thiện tính gia công, giảm trọng lượng và tăng khả năng chống oxy hóa. Ngược lại, CuNi12Zn25Pb1 có hàm lượng đồng cao hơn, giúp tăng tính dẫn điện và độ dẻo.
Nếu bạn đang quan tâm đến sự khác biệt giữa hai loại hợp kim này, hãy tham khảo bài viết về Đồng CuNi12Zn25Pb1 là gì? để có cái nhìn chi tiết hơn!
2. Thành phần chính
Thành phần hóa học | Tỷ lệ % | Vai trò |
Cu (Đồng) | 56.0 – 58.0 | Tạo độ dẻo, chống ăn mòn |
Zn (Kẽm) | Phần còn lại | Ổn định hợp kim, tăng độ bền |
Ni (Niken) | 11.0 – 13.0 | Tăng độ cứng, chống ăn mòn |
Mn (Mangan) | ≤ 0.5 | Cải thiện tính đàn hồi, tăng khả năng chống mài mòn |
Fe (Sắt) | ≤ 0.3 | Tăng độ bền, ổn định cấu trúc |
Pb (Chì) | 0.5 – 1.5 | Cải thiện tính gia công, giảm ma sát |
Sn (Thiếc) | ≤ 0.2 | Tăng khả năng chống ăn mòn |
Tổng tạp chất khác | ≤ 0.2 | Đảm bảo chất lượng hợp kim ổn định |
3. Đặc tính cơ học
Đặc tính (Property) | Giá trị (Value) |
Giới hạn chảy (Yield Strength, Rp0.2) | ≥ 260 MPa |
Độ bền kéo (Tensile Strength) | ≥ 420 MPa |
Độ giãn dài (Elongation, A) | ≥ 6% |
Độ cứng Brinell (Brinell Hardness, HB) | 110 — 180 |
Độ cứng Vickers (Vickers Hardness, HV) | 115 — 190 |
Mô đun đàn hồi (Modulus of Elasticity) | 100 — 150 GPa |
Tỷ trọng (Density) | 7.5 — 9.3 kg/dm³ |
4. Ứng dụng
Nhờ tính chống ăn mòn, độ bền cao và dễ gia công, Đồng CuNi12Zn30Pb1 được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau:
- Ngành cơ khí chính xác: Sản xuất ổ trục, bánh răng, bạc lót, linh kiện yêu cầu độ bền cao.
- Ngành hàng hải: Dùng trong trục chân vịt, ống dẫn, van tàu biển do khả năng chịu ăn mòn nước biển tốt.
- Ngành điện – điện tử: Chế tạo đầu nối điện, linh kiện tiếp xúc, công tắc.
- Ngành trang trí & mỹ nghệ: Ứng dụng làm đồ trang sức, phụ kiện cao cấp nhờ màu sắc đẹp và chống xỉn màu.
- Ngành sản xuất nhạc cụ: Dùng trong kèn đồng, saxophone, harmonica do độ cộng hưởng âm thanh tốt.
5. Mua Đồng CuNi12Zn30Pb1 ở đâu?
Bạn đang tìm kiếm nguồn cung cấp Đồng CuNi12Zn30Pb1 chất lượng cao với giá tốt nhất? Hãy đến với Vật Liệu Công Nghiệp – đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp kim loại công nghiệp.
🔧 Hơn 10 năm kinh nghiệm: Chuyên cung cấp Nhôm – Đồng – Inox – Titan – Niken…, cam kết chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu từ sản xuất công nghiệp đến chế tạo cơ khí chính xác.
✅ Chất lượng đảm bảo: Nguyên liệu nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu uy tín thế giới, có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc và đạt tiêu chuẩn quốc tế.
💰 Giá cả cạnh tranh: Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, mang đến mức giá tốt nhất cho khách hàng.
🚚 Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
🌍 Phủ sóng toàn quốc: Giao hàng tận nơi tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành khác, đảm bảo tiện lợi, nhanh chóng.
👉 Vui lòng NHẬP SỐ ZALO ID để tải bảng giá hoặc liên hệ ngay:
📞 PHONE/ZALO: 0969.420.440
📌 Đừng bỏ lỡ những bài viết hữu ích khác trên Vật Liệu Công Nghiệp để hiểu rõ hơn về đồng và các ứng dụng thực tiễn của nó TẠI ĐÂY!
TẢI BẢNG GIÁ
LIÊN HỆ
HỌ VÀ TÊN
VẬT LIỆU TITAN
PHONE/ZALO
0934.006.588 - 0969.420.440
MAIL
VATLIEUTITAN@GMAIL.COM