Đồng CuNi18Zn19Pb1 là gì? Mua Đồng CuNi18Zn19Pb1 ở đâu?

Đồng CuNi18Zn19Pb1 là gì? Mua Đồng CuNi18Zn19Pb1 ở đâu?

1. Giới thiệu

Đồng CuNi18Zn19Pb1 là một loại hợp kim đồng – niken – kẽm – chì, thuộc nhóm đồng trắng (nickel silver). Loại hợp kim này nổi bật nhờ độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn tốt và dễ gia công nhờ hàm lượng chì (Pb) từ 0.5 – 1.5%.

So với Đồng CuNi12Zn38Mn5Pb2, CuNi18Zn19Pb1 có hàm lượng đồng (Cu) cao hơn, giúp tăng tính dẫn điện và dẫn nhiệt. Ngoài ra, tỷ lệ niken (Ni) lên đến 19% giúp hợp kim này có khả năng chống ăn mòn tốt hơn so với CuNi12Zn38Mn5Pb2.

Nếu bạn đang quan tâm đến sự khác biệt giữa hai loại hợp kim này, hãy tham khảo bài viết về Đồng CuNi12Zn38Mn5Pb2 là gì? để có cái nhìn chi tiết hơn!

2. Thành phần chính

Thành phần hóa học Tỷ lệ % Vai trò
Cu (Đồng) 59.5 – 62.5 Tạo độ dẻo, tăng khả năng chống ăn mòn
Zn (Kẽm) Phần còn lại Ổn định hợp kim, tăng độ bền
Ni (Niken) 17.0 – 19.0 Tăng độ cứng, tăng khả năng chống ăn mòn
Mn (Mangan) ≤ 0.7 Tăng độ bền, chống mài mòn
Fe (Sắt) ≤ 0.3 Ổn định cấu trúc hợp kim
Pb (Chì) 0.5 – 1.5 Cải thiện tính gia công, giảm ma sát
Sn (Thiếc) ≤ 0.2 Tăng khả năng chống ăn mòn
Tổng tạp chất khác ≤ 0.2 Đảm bảo chất lượng hợp kim ổn định

3. Đặc tính cơ học

Đặc tính (Property) Giá trị (Value)
Giới hạn chảy (Yield Strength, Rp0.2) ≥ 260 MPa
Độ bền kéo (Tensile Strength) ≥ 420 MPa
Độ giãn dài (Elongation, A) ≥ 3%
Độ thu nhỏ diện tích (Reduction of Area) 65%
Độ bền cắt (Shear Strength) 324 — 383 MPa
Năng lượng va đập (Impact Energy) 29.4 J
Độ cứng Brinell (Brinell Hardness, HB) 110 — 180
Độ cứng Vickers (Vickers Hardness, HV) 115 — 190
Mô đun đàn hồi (Modulus of Elasticity) 100 — 150 GPa
Tỷ trọng (Density) 7.5 — 9.3 kg/dm³
Độ dẫn nhiệt (Thermal Conductivity) 25.104 W/(m∙°C)
Nhiệt dung riêng (Heat Capacity) 418.7 J/(kg∙°C)
Điện trở suất (Electrical Resistivity) 0.287 Ω∙mm²/m
Nhiệt độ nóng chảy (Melting Temperature) 1050 — 1100 °C
Mô đun xoắn (Torsional Modulus) 47.1 — 49 GPa

4. Ứng dụng

Nhờ độ bền cao, khả năng chống ăn mòn và tính gia công tốt, Đồng CuNi18Zn19Pb1 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Ngành cơ khí chính xác: Sản xuất vòng bi, bánh răng, bạc lót trong máy móc công nghiệp.

  • Ngành hàng hải: Dùng làm phụ kiện tàu biển, trục chân vịt, van chịu áp suất cao.

  • Ngành điện – điện tử: Chế tạo linh kiện điện, đầu nối và tiếp điểm.

  • Ngành sản xuất nhạc cụ: Ứng dụng trong chế tạo saxophone, kèn đồng nhờ độ cộng hưởng âm tốt.

  • Ngành chế tạo khuôn mẫu: Sử dụng làm vật liệu chế tạo khuôn nhựa, khuôn ép kim loại nhờ độ cứng và khả năng chịu mài mòn cao.

5. Mua Đồng CuNi18Zn19Pb1 ở đâu?

Bạn đang tìm kiếm nguồn cung cấp Đồng CuNi18Zn19Pb1 chất lượng cao với giá tốt nhất? Hãy đến với Vật Liệu Công Nghiệp – đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp kim loại công nghiệp.

🔧 Hơn 10 năm kinh nghiệm: Chuyên cung cấp Nhôm – Đồng – Inox – Titan – Niken…, cam kết chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu từ sản xuất công nghiệp đến chế tạo cơ khí chính xác.
✅ Chất lượng đảm bảo: Nguyên liệu nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu uy tín thế giới, có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc và đạt tiêu chuẩn quốc tế.
💰 Giá cả cạnh tranh: Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, mang đến mức giá tốt nhất cho khách hàng.
🚚 Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
🌍 Phủ sóng toàn quốc: Giao hàng tận nơi tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành khác, đảm bảo tiện lợi, nhanh chóng.

👉 Vui lòng NHẬP SỐ ZALO ID để tải bảng giá hoặc liên hệ ngay:
📞 PHONE/ZALO: 0969.420.440

📌 Đừng bỏ lỡ những bài viết hữu ích khác trên Vật Liệu Công Nghiệp để hiểu rõ hơn về đồng và các ứng dụng thực tiễn của nó TẠI ĐÂY!

TẢI BẢNG GIÁ



    LIÊN HỆ

    HỌ VÀ TÊN VẬT LIỆU TITAN
    PHONE/ZALO 0934.006.588 - 0969.420.440
    MAIL VATLIEUTITAN@GMAIL.COM

    Thép SCM thuộc dòng thép nào?

    Thép SCM thuộc dòng thép nào? Thép SCM thuộc dòng thép hợp kim (alloy steel), [...]

    Đồng CA103 là gì? Mua Đồng CA103 ở đâu?

    Đồng CA103 là gì? Mua Đồng CA103 ở đâu? 1. Giới thiệu Đồng CA103 là [...]

    Inox 1Cr18Mn8Ni5N là gì?

    Inox 1Cr18Mn8Ni5N là gì? 1. Giới thiệu Inox 1Cr18Mn8Ni5N là loại thép không gỉ Austenitic, [...]

    Đồng C26000 là gì? Mua Đồng C26000 ở đâu?

    Đồng C26000 là gì? Mua Đồng C26000 ở đâu? 1. Giới thiệu Đồng C26000 còn [...]

    Beryllium là gì? Ứng dụng của Beryllium trong sản xuất kim loại?

    Beryllium là gì? Ứng dụng của Beryllium trong sản xuất kim loại? Beryllium (Be) là [...]

    Inox 30303Se là gì? So sánh Inox 30303Se với Inox 304

    Inox 30303Se là gì? So sánh Inox 30303Se với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Inox SUS447J1 là gì? So sánh Inox SUS447J1 với Inox 304

    Inox SUS447J1 là gì? So sánh Inox SUS447J1 với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Inox 303Se là gì? So sánh Inox 303Se với Inox 304

    Inox 303Se là gì? So sánh Inox 303Se với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo