Đồng CuNi18Zn27 là gì? Mua Đồng CuNi18Zn27 ở đâu?

Đồng CuNi18Zn27 là gì? Mua Đồng CuNi18Zn27 ở đâu?

1. Giới thiệu

Đồng CuNi18Zn27 là một loại hợp kim đồng – niken – kẽm, có đặc tính chống ăn mòn tốt, độ bền cao và khả năng chịu nhiệt tốt. Nhờ chứa 17.0 – 19.0% Niken (Ni), hợp kim này có màu sáng bạc và độ bền cơ học cao hơn nhiều so với các hợp kim đồng kẽm thông thường.

Khi so sánh với Đồng CuNi12Zn29, CuNi18Zn27hàm lượng niken cao hơn, giúp tăng cường độ cứng, khả năng chống mài mòn và chịu nhiệt. Nếu bạn đang quan tâm đến sự khác biệt giữa hai loại hợp kim này, hãy tham khảo bài viết về Đồng CuNi12Zn29 là gì? để có cái nhìn chi tiết hơn!

2. Thành phần chính

Thành phần hóa học Tỷ lệ % Vai trò
Cu (Đồng) 53.0 – 56.0 Tạo độ dẻo, tăng tính dẫn điện và chống ăn mòn
Zn (Kẽm) Phần còn lại Ổn định hợp kim, cải thiện độ cứng
Ni (Niken) 17.0 – 19.0 Tăng độ bền, chống ăn mòn, cải thiện tính chịu nhiệt
Fe (Sắt) ≤ 0.3 Tăng độ bền, ổn định cấu trúc
Mn (Mangan) ≤ 0.5 Cải thiện khả năng chống mài mòn
Pb (Chì) ≤ 0.03 Giảm ma sát, hỗ trợ gia công
Sn (Thiếc) ≤ 0.03 Tăng khả năng chống ăn mòn
Tổng tạp chất khác ≤ 0.2 Đảm bảo chất lượng hợp kim ổn định

3. Đặc tính cơ học

Đặc tính (Property) Giá trị (Value)
Giới hạn chảy (Yield Strength, Rp0.2) ≥ 205.9 MPa
Giới hạn chảy Rp1 (Yield Strength, Rp1) 152 — 428 MPa
Độ bền kéo (Tensile Strength) 358.5 — 800 MPa
Độ giãn dài (Elongation, A) 2 — 48%
Độ bền cắt (Shear Strength) 262 — 441 MPa
Độ cứng Brinell (Brinell Hardness, HB) 100 — 225
Độ cứng Vickers (Vickers Hardness, HV) 90 — 250
Mô đun đàn hồi (Modulus of Elasticity) 100 — 150 GPa
Tỷ trọng (Density) 7.5 — 9.3 kg/dm³
Độ dẫn nhiệt (Thermal Conductivity) 25.104 — 33 W/(m∙°C)
Nhiệt dung riêng (Heat Capacity) 376.8 J/(kg∙°C)
Điện trở suất (Electrical Resistivity) ≤ 0.5 Ω∙mm²/m
Nhiệt độ nóng chảy (Melting Temperature) 1000 — 1110 °C
Mô đun đàn hồi xoắn (Torsional Modulus) 49 — 51 GPa

4. Ứng dụng

Với độ bền cao, khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn tốt, Đồng CuNi18Zn27 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như:

  • Ngành hàng hải: Chế tạo trục chân vịt, ống dẫn nước biển, van và phụ kiện tàu biển.

  • Ngành điện – điện tử: Dùng trong linh kiện điện tử, đầu nối và cáp điện chịu nhiệt.

  • Ngành cơ khí chế tạo: Gia công bánh răng, trục quay, bạc lót chịu tải cao.

  • Ngành trang sức và mỹ nghệ: Sản xuất huy chương, đồng xu và đồ trang trí cao cấp.

  • Ngành ô tô: Làm bộ phận chịu lực, chống ăn mòn trong hệ thống động cơ.

5. Mua Đồng CuNi18Zn27 ở đâu?

Bạn đang tìm kiếm nguồn cung cấp Đồng CuNi18Zn27 chất lượng cao với giá tốt nhất? Hãy đến với Vật Liệu Công Nghiệp – đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp kim loại công nghiệp.

🔧 Hơn 10 năm kinh nghiệm: Chuyên cung cấp Nhôm – Đồng – Inox – Titan – Niken…, cam kết chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu từ sản xuất công nghiệp đến chế tạo cơ khí chính xác.
✅ Chất lượng đảm bảo: Nguyên liệu nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu uy tín thế giới, có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc và đạt tiêu chuẩn quốc tế.
💰 Giá cả cạnh tranh: Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, mang đến mức giá tốt nhất cho khách hàng.
🚚 Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
🌍 Phủ sóng toàn quốc: Giao hàng tận nơi tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành khác, đảm bảo tiện lợi, nhanh chóng.

👉 Vui lòng NHẬP SỐ ZALO ID để tải bảng giá hoặc liên hệ ngay:
📞 PHONE/ZALO: 0969.420.440

📌 Đừng bỏ lỡ những bài viết hữu ích khác trên Vật Liệu Công Nghiệp để hiểu rõ hơn về đồng và các ứng dụng thực tiễn của nó TẠI ĐÂY!

TẢI BẢNG GIÁ



    LIÊN HỆ

    HỌ VÀ TÊN VẬT LIỆU TITAN
    PHONE/ZALO 0934.006.588 - 0969.420.440
    MAIL VATLIEUTITAN@GMAIL.COM

    Inox 1.4600 là gì?

    Inox 1.4600 là gì? “Inox 1.4600” là một loại thép không gỉ Ferritic-martensitic, với mã [...]

    Inox X2CrMoTi18-2 là gì?

    Inox X2CrMoTi18-2 là gì? Inox X2CrMoTi18-2 là một loại thép không gỉ (inox) được phân [...]

    Sodium là gì? Ứng dụng của Sodium trong sản xuất kim loại?

    Sodium là gì? Ứng dụng của Sodium trong sản xuất kim loại? Sodium (Na) là [...]

    Inox STS201 là gì? So sánh Inox STS201 với Inox 304

    Inox STS201 là gì? So sánh Inox STS201 với Inox 304 1. Giới thiệu Inox STS201 [...]

    Inox STS347 là gì? So sánh Inox STS347 với Inox 304

    Inox STS347 là gì? So sánh Inox STS347 với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Inox 1.4404 là gì?

    Inox 1.4404 là gì? 1. Giới thiệu Inox 1.4404, hay còn gọi là AISI 316L, [...]

    Đồng CuNi1Si là gì? Mua Đồng CuNi1Si ở đâu?

    Đồng CuNi1Si là gì? Mua Đồng CuNi1Si ở đâu? 1. Giới thiệu Đồng CuNi1Si là [...]

    Inox 1.4423 là gì?

    Inox 1.4423 là gì? 1. Giới thiệu Inox 1.4423 là một loại thép không gỉ [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo