Đồng CuNi3Si1 là gì? Mua Đồng CuNi3Si1 ở đâu?
1. Giới thiệu
Đồng CuNi3Si1 là một loại hợp kim đồng – niken – silic thuộc nhóm đồng bền hóa kết tủa, có đặc tính cơ học cao, khả năng chống mài mòn và ăn mòn tốt. Nhờ vào sự kết hợp giữa niken (Ni) và silic (Si), hợp kim này có độ bền kéo tốt, độ cứng cao và khả năng dẫn điện ổn định, phù hợp với các ứng dụng trong ngành điện – điện tử, hàng không và công nghiệp chế tạo.
So với Đồng CuNi9Sn2, CuNi3Si1 có hàm lượng niken thấp hơn nhưng lại được bổ sung silic, giúp cải thiện khả năng chịu nhiệt và chống mài mòn, trong khi CuNi9Sn2 chứa thiếc (Sn), mang lại độ bền cơ học cao hơn nhưng có tính dẫn điện thấp hơn.
Nếu bạn đang quan tâm đến sự khác biệt giữa hai loại hợp kim này, hãy tham khảo bài viết về Đồng CuNi9Sn2 là gì? để có cái nhìn chi tiết hơn!
2. Thành phần chính
Thành phần hóa học | Tỷ lệ % | Vai trò |
Cu (Đồng) | Phần còn lại | Tăng tính dẻo, chống ăn mòn |
Ni (Niken) | 2.6 – 4.5 | Tăng độ cứng, cải thiện cơ tính |
Si (Silic) | 0.8 – 1.3 | Hỗ trợ quá trình hóa bền kết tủa |
Fe (Sắt) | ≤ 0.2 | Ổn định cấu trúc hợp kim |
Mn (Mangan) | ≤ 0.1 | Cải thiện độ bền và khả năng chống oxy hóa |
Pb (Chì) | ≤ 0.02 | Giảm độc tính, thân thiện môi trường |
Tổng tạp chất khác | ≤ 0.5 | Đảm bảo chất lượng hợp kim ổn định |
3. Đặc tính cơ học
Đặc tính (Property) | Giá trị (Value) |
Giới hạn chảy (Yield Strength, Rp0.2) | 110 — 780 MPa |
Độ bền kéo (Tensile Strength) | ≥ 300 MPa |
Độ giãn dài (Elongation, A) | ≥ 8% |
Độ cứng Brinell (Brinell Hardness, HB) | 55 — 220 |
Độ cứng Vickers (Vickers Hardness, HV) | 60 — 230 |
Mô đun đàn hồi (Modulus of Elasticity) | 100 — 150 GPa |
Tỷ trọng (Density) | 7.5 — 9.3 kg/dm³ |
4. Ứng dụng
Nhờ tính bền cơ học cao, độ dẻo tốt và khả năng chống ăn mòn, Đồng CuNi3Si1 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
- Ngành điện – điện tử: Dùng trong sản xuất đầu nối, tiếp điểm điện và linh kiện dẫn điện có độ bền cao.
- Ngành hàng không – vũ trụ: Sử dụng trong các chi tiết chịu tải trọng cao, cần độ bền tốt.
- Ngành cơ khí chính xác: Làm trục, bạc lót và linh kiện chịu mài mòn.
- Ngành ô tô: Chế tạo các bộ phận có tính chịu lực cao, chống ăn mòn tốt.
- Ngành hàng hải: Ứng dụng trong môi trường nước biển nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội.
5. Mua Đồng CuNi3Si1 ở đâu?
Bạn đang tìm kiếm nguồn cung cấp Đồng CuNi3Si1 chất lượng cao với giá tốt nhất? Hãy đến với Vật Liệu Công Nghiệp – đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp kim loại công nghiệp.
🔧 Hơn 10 năm kinh nghiệm: Chuyên cung cấp Nhôm – Đồng – Inox – Titan – Niken…, cam kết chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu từ sản xuất công nghiệp đến chế tạo cơ khí chính xác.
✅ Chất lượng đảm bảo: Nguyên liệu nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu uy tín thế giới, có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc và đạt tiêu chuẩn quốc tế.
💰 Giá cả cạnh tranh: Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, mang đến mức giá tốt nhất cho khách hàng.
🚚 Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
🌍 Phủ sóng toàn quốc: Giao hàng tận nơi tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành khác, đảm bảo tiện lợi, nhanh chóng.
👉 Vui lòng NHẬP SỐ ZALO ID để tải bảng giá hoặc liên hệ ngay:
📞 PHONE/ZALO: 0969.420.440
📌 Đừng bỏ lỡ những bài viết hữu ích khác trên Vật Liệu Công Nghiệp để hiểu rõ hơn về đồng và các ứng dụng thực tiễn của nó TẠI ĐÂY!
TẢI BẢNG GIÁ
LIÊN HỆ
HỌ VÀ TÊN
VẬT LIỆU TITAN
PHONE/ZALO
0934.006.588 - 0969.420.440
MAIL
VATLIEUTITAN@GMAIL.COM