Đồng CuSn5 là gì? Mua Đồng CuSn5 ở đâu?

Đồng CuSn5 là gì? Mua Đồng CuSn5 ở đâu?

1. Giới thiệu

Đồng CuSn5 là một loại hợp kim đồng-thiếc, thuộc nhóm đồng phốt pho với hàm lượng thiếc từ 4.5 – 5.5%. Nhờ độ cứng cao, khả năng chịu lực tốt và chống ăn mòn vượt trội, CuSn5 được sử dụng rộng rãi trong ngành cơ khí, điện và hàng hải.

So với Đồng CuSn4, CuSn5 hàm lượng thiếc cao hơn, giúp nó có độ cứng và khả năng chịu lực tốt hơn. Tuy nhiên, CuSn4 lại có độ dẫn nhiệt cao hơn, phù hợp với các ứng dụng yêu cầu truyền nhiệt tốt.

Nếu bạn muốn tìm hiểu chi tiết về Đồng CuSn4, hãy tham khảo bài viết Đồng CuSn4 là gì? để so sánh đặc tính hai loại hợp kim này.

2. Thành phần chính

Thành phần hóa học Tỷ lệ % Vai trò
Cu (Đồng) Phần còn lại Tạo nền tảng cho hợp kim, tăng tính dẫn điện và dẫn nhiệt
Sn (Thiếc) 4.5 – 5.5 Tăng độ bền, khả năng chống ăn mòn và độ cứng
P (Phốt pho) 0.01 – 0.4 Giảm ma sát, tăng độ bền cơ học
Fe (Sắt) ≤ 0.1 Cải thiện độ cứng và khả năng chịu lực
Ni (Niken) ≤ 0.2 Tăng khả năng chống ăn mòn và độ bền nhiệt
Zn (Kẽm) ≤ 0.2 Cải thiện độ bền kéo và độ cứng
Pb (Chì) ≤ 0.02 Cải thiện khả năng gia công cơ khí
Tổng tạp chất khác (Other total) ≤ 0.2 Đảm bảo độ tinh khiết của hợp kim

3. Đặc tính cơ học

Đặc tính (Property) Giá trị (Value)
Giới hạn chảy (Yield Strength, Rp0.2) 140 — 920 MPa
Độ bền kéo (Tensile Strength) 310 — 930 MPa
Độ giãn dài (Elongation, A) ≥ 2%
Độ cứng Vickers (Vickers Hardness, HV) 75 — 230
Mô đun đàn hồi (Modulus of Elasticity) 88.3 — 150 GPa
Tỷ trọng (Density) 7.5 — 9.3 kg/dm³
Độ dẫn nhiệt (Thermal Conductivity) 63 W/(m∙°C)
Điện trở suất (Electrical Resistivity) 0.09 — 0.11 Ω∙mm²/m
Nhiệt độ nóng chảy (Melting Temperature) 930°C

4. Ứng dụng

Với tính cơ học vượt trội và khả năng chống ăn mòn cao, Đồng CuSn5 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp quan trọng:

  • Ngành cơ khí: Sản xuất bạc lót, vòng bi, bánh răng yêu cầu độ bền cao.

  • Ngành điện: Chế tạo đầu nối điện, thanh dẫn điện có độ cứng và tính dẫn điện tốt.

  • Ngành hàng hải: Sử dụng trong các bộ phận tàu biển, chịu môi trường ăn mòn.

  • Ngành chế tạo van và ống dẫn: Dùng trong hệ thống van công nghiệp, ống dẫn dầu khí.

  • Ngành sản xuất nhạc cụ: Ứng dụng trong một số bộ phận của kèn đồng và nhạc cụ hơi.

5. Mua Đồng CuSn5 ở đâu?

Bạn đang tìm kiếm nguồn cung cấp Đồng CuSn5 chất lượng cao với giá tốt nhất? Hãy đến với Vật Liệu Công Nghiệp – đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp kim loại công nghiệp.

🔧 Hơn 10 năm kinh nghiệm: Chuyên cung cấp Nhôm – Đồng – Inox – Titan – Niken…, cam kết chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu từ sản xuất công nghiệp đến chế tạo cơ khí chính xác.
✅ Chất lượng đảm bảo: Nguyên liệu nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu uy tín thế giới, có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc và đạt tiêu chuẩn quốc tế.
💰 Giá cả cạnh tranh: Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, mang đến mức giá tốt nhất cho khách hàng.
🚚 Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
🌍 Phủ sóng toàn quốc: Giao hàng tận nơi tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành khác, đảm bảo tiện lợi, nhanh chóng.

👉 Vui lòng NHẬP SỐ ZALO ID để tải bảng giá hoặc liên hệ ngay:
📞 PHONE/ZALO: 0969.420.440

📌 Đừng bỏ lỡ những bài viết hữu ích khác trên Vật Liệu Công Nghiệp để hiểu rõ hơn về đồng và các ứng dụng thực tiễn của nó TẠI ĐÂY!

TẢI BẢNG GIÁ



    LIÊN HỆ

    HỌ VÀ TÊN VẬT LIỆU TITAN
    PHONE/ZALO 0934.006.588 - 0969.420.440
    MAIL VATLIEUTITAN@GMAIL.COM

    Inox 1.4833 là gì?

    Inox 1.4833 là gì? 1. Giới thiệu Inox 1.4833 là một loại thép không gỉ [...]

    Inox 2361 là gì? So sánh Inox 2361 với Inox 304

    Inox 2361 là gì? So sánh Inox 2361 với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Inox X10CrAlSi25 là gì?

    Inox X10CrAlSi25 là gì? 1. Giới thiệu Inox X10CrAlSi25 là một loại thép không gỉ [...]

    Đồng CW609N là gì? Mua Đồng CW609N ở đâu?

    Đồng CW609N là gì? Mua Đồng CW609N ở đâu? 1. Giới thiệu Đồng CW609N là [...]

    Inox SUS410L là gì? So sánh Inox SUS410L với Inox 304

    Inox SUS410L là gì? So sánh Inox SUS410L với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Đồng CuAg0.1 là gì? Mua Đồng CuAg0.1 ở đâu?

    Đồng CuAg0.1 là gì? Mua Đồng CuAg0.1 ở đâu? 1. Giới thiệu Đồng CuAg0.1 là [...]

    Inox 1.4529 là gì?

    Inox 1.4529 là gì? 1. Giới thiệu Inox 1.4529 là một loại thép không gỉ [...]

    Inox 51429 là gì? So sánh Inox 51429 với Inox 304

    Inox 51429 là gì? So sánh Inox 51429 với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo