Đồng CuSn6 là gì? Mua Đồng CuSn6 ở đâu?
1. Giới thiệu
Đồng CuSn6 là một loại hợp kim đồng-thiếc, thuộc nhóm đồng phốt pho, có hàm lượng thiếc từ 5.5 – 7.0%. Nhờ độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và tính đàn hồi vượt trội, CuSn6 được sử dụng rộng rãi trong ngành cơ khí, điện tử và hàng hải.
So với Đồng CuSn5, CuSn6 có hàm lượng thiếc cao hơn, giúp nó có độ cứng và khả năng chống ăn mòn tốt hơn. Tuy nhiên, CuSn5 lại có độ dẫn nhiệt cao hơn, phù hợp với các ứng dụng yêu cầu tản nhiệt tốt.
Nếu bạn muốn tìm hiểu chi tiết về Đồng CuSn5, hãy tham khảo bài viết Đồng CuSn5 là gì? để so sánh đặc tính hai loại hợp kim này.
2. Thành phần chính
Thành phần hóa học | Tỷ lệ % | Vai trò |
Cu (Đồng) | Phần còn lại | Tạo nền tảng cho hợp kim, tăng tính dẫn điện và dẫn nhiệt |
Sn (Thiếc) | 5.5 – 7.0 | Tăng độ cứng, độ bền và khả năng chống ăn mòn |
P (Phốt pho) | 0.01 – 0.4 | Giảm ma sát, tăng độ bền cơ học |
Fe (Sắt) | ≤ 0.1 | Cải thiện độ cứng và khả năng chịu lực |
Ni (Niken) | ≤ 0.2 | Tăng khả năng chống ăn mòn và độ bền nhiệt |
Zn (Kẽm) | ≤ 0.2 | Cải thiện độ bền kéo và độ cứng |
Pb (Chì) | ≤ 0.02 | Cải thiện khả năng gia công cơ khí |
Tổng tạp chất khác (Other total) | ≤ 0.2 | Đảm bảo độ tinh khiết của hợp kim |
3. Đặc tính cơ học
Đặc tính (Property) | Giá trị (Value) |
Giới hạn chảy (Yield Strength, Rp0.2) | 200 — 700 MPa |
Độ bền kéo (Tensile Strength) | 340 — 730 MPa |
Độ giãn dài (Elongation, A) | ≥ 3% |
Độ cứng Brinell (Brinell Hardness, HB) | 65 — 215 |
Độ cứng Vickers (Vickers Hardness, HV) | 70 — 230 |
Mô đun đàn hồi (Modulus of Elasticity) | 98 — 150 GPa |
Tỷ trọng (Density) | 7.5 — 9.3 kg/dm³ |
Độ dẫn nhiệt (Thermal Conductivity) | 50.2 — 75 W/(m∙°C) |
Dung nhiệt (Heat Capacity) | 377 J/(kg∙°C) |
Điện trở suất (Electrical Resistivity) | 0.1 — 0.17 Ω∙mm²/m |
Nhiệt độ nóng chảy (Melting Temperature) | 900 — 1050°C |
4. Ứng dụng
Với tính cơ học vượt trội và khả năng chống ăn mòn cao, Đồng CuSn6 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp quan trọng:
- Ngành cơ khí: Sản xuất bạc lót, vòng bi, bánh răng có độ bền cao.
- Ngành điện tử: Chế tạo lò xo, tiếp điểm điện, linh kiện vi mạch có tính đàn hồi và dẫn điện tốt.
- Ngành hàng hải: Sử dụng trong các bộ phận tàu biển, chịu môi trường ăn mòn mạnh.
- Ngành chế tạo van và ống dẫn: Dùng trong hệ thống van công nghiệp, ống dẫn dầu khí.
- Ngành sản xuất nhạc cụ: Ứng dụng trong một số bộ phận của kèn đồng và nhạc cụ hơi.
5. Mua Đồng CuSn6 ở đâu?
Bạn đang tìm kiếm nguồn cung cấp Đồng CuSn6 chất lượng cao với giá tốt nhất? Hãy đến với Vật Liệu Công Nghiệp – đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp kim loại công nghiệp.
🔧 Hơn 10 năm kinh nghiệm: Chuyên cung cấp Nhôm – Đồng – Inox – Titan – Niken…, cam kết chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu từ sản xuất công nghiệp đến chế tạo cơ khí chính xác.
✅ Chất lượng đảm bảo: Nguyên liệu nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu uy tín thế giới, có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc và đạt tiêu chuẩn quốc tế.
💰 Giá cả cạnh tranh: Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, mang đến mức giá tốt nhất cho khách hàng.
🚚 Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
🌍 Phủ sóng toàn quốc: Giao hàng tận nơi tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành khác, đảm bảo tiện lợi, nhanh chóng.
👉 Vui lòng NHẬP SỐ ZALO ID để tải bảng giá hoặc liên hệ ngay:
📞 PHONE/ZALO: 0969.420.440
📌 Đừng bỏ lỡ những bài viết hữu ích khác trên Vật Liệu Công Nghiệp để hiểu rõ hơn về đồng và các ứng dụng thực tiễn của nó TẠI ĐÂY!
TẢI BẢNG GIÁ
LIÊN HỆ
HỌ VÀ TÊN
VẬT LIỆU TITAN
PHONE/ZALO
0934.006.588 - 0969.420.440
MAIL
VATLIEUTITAN@GMAIL.COM