Đồng CuZn10 là gì? Mua Đồng CuZn10 ở đâu?
1. Giới thiệu
Đồng CuZn10 là một hợp kim đồng-thau (copper-zinc alloy) chứa 10% Kẽm (Zn). Loại đồng này có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và dễ gia công, đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng trong ngành cơ khí, điện và trang trí.
So với Đồng CuZn5, CuZn10 có hàm lượng kẽm cao hơn, giúp tăng độ cứng và độ bền cơ học, trong khi CuZn5 lại có tính dẻo cao hơn. Nhờ đó, CuZn10 thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ bền cao và khả năng chịu lực lớn hơn.
Để hiểu rõ hơn về sự khác biệt này, bạn có thể tìm hiểu thêm về Đồng CuZn5 là gì? và ứng dụng của nó.
2. Thành phần chính
Thành phần hóa học | Tỷ lệ % | Vai trò |
Cu (Đồng) | 89.0 – 91.0 | Cải thiện tính dẫn điện và dẫn nhiệt |
Zn (Kẽm) | Phần còn lại | Tăng độ cứng và khả năng chống ăn mòn |
Al (Nhôm) | ≤ 0.02 | Cải thiện độ bền và khả năng chống oxy hóa |
Fe (Sắt) | ≤ 0.05 | Tăng độ bền cơ học |
Ni (Niken) | ≤ 0.3 | Cải thiện khả năng chống mài mòn |
Sn (Thiếc) | ≤ 0.1 | Tăng khả năng chịu lực |
Pb (Chì) | ≤ 0.05 | Cải thiện tính gia công, giảm độ cứng |
Tổng tạp chất khác (Other total) | ≤ 0.1 | Đảm bảo độ tinh khiết của hợp kim |
3. Đặc tính cơ học
Đặc tính (Property) | Giá trị (Value) |
Độ bền chảy, Rp0.2 (Yield Strength, Rp0.2) | ≥ 66.2 MPa |
Độ bền chảy, Rp1 (Yield Strength, Rp1) | 314 MPa |
Độ bền kéo (Tensile Strength) | 240 — 620.8 MPa |
Độ giãn dài, A (Elongation, A) | ≥ 4 % |
Độ giảm diện tích (Reduction of Area) | 84 % |
Độ bền cắt (Shear Strength) | 196 — 294 MPa |
Năng lượng va đập (Impact Energy) | 151.9 J |
Độ cứng Brinell (HB) (Brinell Hardness, HB) | 45 — 150 |
Độ cứng Vickers (HV) (Vickers Hardness, HV) | 50 — 180 |
Mô đun đàn hồi (Modulus of Elasticity) | 100 — 150 GPa |
Tỷ trọng (Density) | 7.5 — 9.3 kg/dm³ |
Độ dẫn nhiệt (Thermal Conductivity) | 188 — 188.6 W/(m∙°C) |
Nhiệt dung (Heat Capacity) | 376 — 376.8 J/(kg∙°C) |
Điện trở suất (Electrical Resistivity) | 0.039 — 0.043 Ω∙mm²/m |
Nhiệt độ nóng chảy (Melting Temperature) | 1025 — 1045 °C |
Mô đun xoắn (Torsional Modulus) | 43.1 — 45.6 GPa |
4. Ứng dụng
Nhờ vào độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và dễ gia công, Đồng CuZn10 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như:
- Ngành cơ khí: Chế tạo bánh răng, ổ trục, ốc vít, lò xo do có khả năng chịu lực tốt.
- Ngành điện: Sử dụng trong dây dẫn, cọc tiếp địa, linh kiện điện nhờ vào khả năng dẫn điện tốt.
- Ngành trang trí và mỹ nghệ: Làm huy hiệu, nút, đồ trang trí do có bề mặt sáng bóng, dễ gia công.
- Ngành hàng hải: Chế tạo chi tiết tàu biển, trục chân vịt nhờ vào khả năng chống ăn mòn nước biển.
- Ngành sản xuất dụng cụ âm nhạc: Sử dụng trong sáo, kèn đồng do có độ vang âm tốt.
5. Mua Đồng CuZn10 ở đâu?
Bạn đang tìm kiếm nguồn cung cấp Đồng CuZn10 chất lượng cao với giá tốt nhất? Hãy đến với Vật Liệu Công Nghiệp – đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp kim loại công nghiệp.
🔧 Hơn 10 năm kinh nghiệm: Chuyên cung cấp Nhôm – Đồng – Inox – Titan – Niken…, cam kết chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu từ sản xuất công nghiệp đến chế tạo cơ khí chính xác.
✅ Chất lượng đảm bảo: Nguyên liệu nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu uy tín thế giới, có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc và đạt tiêu chuẩn quốc tế.
💰 Giá cả cạnh tranh: Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, mang đến mức giá tốt nhất cho khách hàng.
🚚 Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
🌍 Phủ sóng toàn quốc: Giao hàng tận nơi tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành khác, đảm bảo tiện lợi, nhanh chóng.
👉 Vui lòng NHẬP SỐ ZALO ID để tải bảng giá hoặc liên hệ ngay:
📞 PHONE/ZALO: 0969.420.440
📌 Đừng bỏ lỡ những bài viết hữu ích khác trên Vật Liệu Công Nghiệp để hiểu rõ hơn về đồng và các ứng dụng thực tiễn của nó TẠI ĐÂY!
TẢI BẢNG GIÁ
LIÊN HỆ
HỌ VÀ TÊN
VẬT LIỆU TITAN
PHONE/ZALO
0934.006.588 - 0969.420.440
MAIL
VATLIEUTITAN@GMAIL.COM