Đồng CuZn35Pb1 là gì? Mua Đồng CuZn35Pb1 ở đâu?

Đồng CuZn35Pb1 là gì? Mua Đồng CuZn35Pb1 ở đâu?

1. Giới thiệu

Đồng CuZn35Pb1 là một loại hợp kim đồng-kẽm-chì có tỷ lệ chì từ 0.8 – 1.6%, giúp cải thiện khả năng gia công và tính bôi trơn khi gia công cắt gọt. Với tỷ lệ đồng từ 62.5 – 64.0%, hợp kim này có tính dẫn điện và dẫn nhiệt tốt, đồng thời có độ bền cơ học cao.

So với Đồng CuZn37Pb1, CuZn35Pb1 có hàm lượng đồng cao hơn và tỷ lệ kẽm thấp hơn, giúp tăng cường độ bền và khả năng chịu mài mòn. Tuy nhiên, sự khác biệt này cũng khiến CuZn35Pb1 có độ dẻo thấp hơn một chút so với CuZn37Pb1. Do đó, mỗi loại hợp kim sẽ phù hợp với từng ứng dụng cụ thể.

Nếu bạn quan tâm đến Đồng CuZn37Pb1, có thể tham khảo bài viết Đồng CuZn37Pb1 là gì? để tìm hiểu thêm chi tiết.

2. Thành phần chính

Thành phần hóa học Tỷ lệ % Vai trò
Cu (Đồng) 62.5 – 64.0 Cải thiện tính dẻo, tính dẫn điện và dẫn nhiệt
Zn (Kẽm) Phần còn lại Tăng độ bền và độ cứng của hợp kim
Al (Nhôm) ≤ 0.05 Giúp tăng khả năng chống oxy hóa
Fe (Sắt) ≤ 0.1 Cải thiện độ cứng và khả năng chịu lực
Ni (Niken) ≤ 0.3 Tăng khả năng chống ăn mòn
Sn (Thiếc) ≤ 0.1 Nâng cao độ bền và chống mài mòn
Pb (Chì) 0.8 – 1.6 Tăng khả năng gia công và giảm ma sát trong quá trình chế tạo
Tổng tạp chất khác (Other total) ≤ 0.1 Giữ độ tinh khiết của hợp kim

3. Đặc tính cơ học

Đặc tính (Property) Giá trị (Value)
Độ bền chảy, Rp0.2 (Yield Strength, Rp0.2) ≥ 95.2 MPa
Độ bền kéo (Tensile Strength) 290 — 540 MPa
Độ giãn dài, A (Elongation, A) ≥ 5 %
Độ giảm diện tích (Reduction of Area) 61 %
Độ bền cắt (Shear Strength) 245 — 353 MPa
Năng lượng va đập (Impact Energy) 36.6 J
Độ cứng Brinell (HB) (Brinell Hardness, HB) 55 — 140
Độ cứng Vickers (HV) (Vickers Hardness, HV) 60 — 170
Mô đun đàn hồi (Modulus of Elasticity) 100 — 150 GPa
Tỷ trọng (Density) 7.5 — 9.3 kg/dm³
Độ dẫn nhiệt (Thermal Conductivity) 113 — 117.152 W/(m∙°C)
Nhiệt dung (Heat Capacity) 376.8 — 377 J/(kg∙°C)
Điện trở suất (Electrical Resistivity) 0.066 — 0.083 Ω∙mm²/m
Nhiệt độ nóng chảy (Melting Temperature) 885 — 925 °C
Mô đun xoắn (Torsional Modulus) 38.2 GPa

4. Ứng dụng

Đồng CuZn35Pb1 có nhiều ứng dụng trong công nghiệp nhờ độ bền cơ học tốt, khả năng gia công cao và tính dẫn điện, dẫn nhiệt ưu việt. Một số ứng dụng điển hình bao gồm:

  • Ngành cơ khí: Dùng để chế tạo bánh răng, trục, chi tiết máy nhờ khả năng chịu lực tốt và dễ gia công.

  • Ngành điện: Ứng dụng trong đầu nối điện, linh kiện điện tử, nhờ tính dẫn điện cao.

  • Ngành ô tô: Sử dụng để sản xuất van, bạc lót, các chi tiết hệ thống truyền động.

  • Ngành chế tạo khuôn mẫu: Dùng để gia công khuôn đúc có độ chính xác cao.

  • Ngành hàng hải: Ứng dụng trong các linh kiện chống ăn mòn, phụ kiện tàu biển nhờ khả năng chịu được môi trường nước biển.

5. Mua Đồng CuZn35Pb1 ở đâu?

Bạn đang tìm kiếm nguồn cung cấp Đồng CuZn35Pb1 chất lượng cao với giá tốt nhất? Hãy đến với Vật Liệu Công Nghiệp – đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp kim loại công nghiệp.

🔧 Hơn 10 năm kinh nghiệm: Chuyên cung cấp Nhôm – Đồng – Inox – Titan – Niken…, cam kết chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu từ sản xuất công nghiệp đến chế tạo cơ khí chính xác.
✅ Chất lượng đảm bảo: Nguyên liệu nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu uy tín thế giới, có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc và đạt tiêu chuẩn quốc tế.
💰 Giá cả cạnh tranh: Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, mang đến mức giá tốt nhất cho khách hàng.
🚚 Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
🌍 Phủ sóng toàn quốc: Giao hàng tận nơi tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành khác, đảm bảo tiện lợi, nhanh chóng.

👉 Vui lòng NHẬP SỐ ZALO ID để tải bảng giá hoặc liên hệ ngay:
📞 PHONE/ZALO: 0969.420.440

📌 Đừng bỏ lỡ những bài viết hữu ích khác trên Vật Liệu Công Nghiệp để hiểu rõ hơn về đồng và các ứng dụng thực tiễn của nó TẠI ĐÂY!

TẢI BẢNG GIÁ



    LIÊN HỆ

    HỌ VÀ TÊN VẬT LIỆU TITAN
    PHONE/ZALO 0934.006.588 - 0969.420.440
    MAIL VATLIEUTITAN@GMAIL.COM

    Inox 1.4541 là gì? So sánh Inox 1.4541 với Inox 304

    Inox 1.4541 là gì? So sánh Inox 1.4541 với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Đồng 2.1285 là gì? Mua Đồng 2.1285 ở đâu?

    Đồng 2.1285 là gì? Mua Đồng 2.1285 ở đâu? 1. Giới thiệu Đồng 2.1285 là [...]

    Inox 06Cr19Ni9NbN là gì?

    Inox 06Cr19Ni9NbN là gì? 1. Giới thiệu Inox 06Cr19Ni9NbN hay còn được gọi là Inox SUS304N2 [...]

    Inox 30310S là gì? So sánh Inox 30310S với Inox 304

    Inox 30310S là gì? So sánh Inox 30310S với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Inox 03X16H15M3 là gì? So sánh Inox 03X16H15M3 với Inox 304

    Inox 03X16H15M3 là gì? So sánh Inox 03X16H15M3 với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Inox 0Cr18Ni12Mo2Ti là gì? So sánh Inox 0Cr18Ni12Mo2Ti với Inox 304

    Inox 0Cr18Ni12Mo2Ti là gì? So sánh Inox 0Cr18Ni12Mo2Ti với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Đồng CZ121Pb3 là gì? Mua Đồng CZ121Pb3 ở đâu?

    Đồng CZ121Pb3 là gì? Mua Đồng CZ121Pb3 ở đâu? 1. Giới thiệu Đồng CZ121Pb3 là [...]

    Inox 30201 là gì? So sánh Inox 30201 với Inox 304

    Inox 30201 là gì? So sánh Inox 30201 với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo