Đồng CuZn36Pb2As là gì? Mua Đồng CuZn36Pb2As ở đâu?

Đồng CuZn36Pb2As là gì? Mua Đồng CuZn36Pb2As ở đâu?

1. Giới thiệu

Đồng CuZn36Pb2As là một loại hợp kim đồng-kẽm-chì có pha thêm asen (As) nhằm tăng khả năng chống ăn mòn, đặc biệt là trong môi trường nước. Với hàm lượng đồng từ 61.0 – 63.0%, phần còn lại là kẽm cùng với chì từ 1.7 – 2.8%, hợp kim này có tính gia công tốt và độ bền cao.

So với Đồng CuZn35Pb2, CuZn36Pb2As có sự khác biệt ở hàm lượng asen, giúp chống hiện tượng khử kẽm (dezincification) – một vấn đề phổ biến trong các hợp kim đồng-kẽm khi tiếp xúc với môi trường nước có tính axit hoặc nước biển. Điều này làm cho CW602N trở thành vật liệu lý tưởng trong hệ thống ống nước, phụ kiện tàu biển và các ứng dụng chịu ăn mòn.

Nếu bạn quan tâm đến Đồng CuZn35Pb2, có thể tham khảo bài viết Đồng CuZn35Pb2 là gì? để hiểu rõ hơn về đặc tính của loại hợp kim này.

2. Thành phần chính

Thành phần hóa học Tỷ lệ % Vai trò
Cu (Đồng) 61.0 – 63.0 Tăng độ dẫn điện, dẫn nhiệt và tính dẻo
Zn (Kẽm) Phần còn lại Gia tăng độ bền và độ cứng
Al (Nhôm) ≤ 0.05 Cải thiện khả năng chống oxy hóa
As (Asen) 0.02 – 0.15 Chống hiện tượng khử kẽm, tăng khả năng chống ăn mòn
Fe (Sắt) ≤ 0.1 Tăng cường độ cứng và khả năng chịu tải
Mn (Mangan) ≤ 0.1 Cải thiện tính đàn hồi và độ bền cơ học
Ni (Niken) ≤ 0.3 Gia tăng khả năng chống ăn mòn
Sn (Thiếc) ≤ 0.1 Cải thiện độ bền và giảm mài mòn
Pb (Chì) 1.7 – 2.8 Tăng khả năng gia công cắt gọt
Tổng tạp chất khác (Other total) ≤ 0.2 Giữ độ tinh khiết của hợp kim

3. Đặc tính cơ học

Đặc tính (Property) Giá trị (Value)
Độ bền chảy, Rp0.2 (Yield Strength, Rp0.2) 120 — 250 MPa
Độ bền kéo (Tensile Strength) ≥ 280 MPa
Độ giãn dài, A (Elongation, A) ≥ 8 %
Độ cứng Brinell (HB) (Brinell Hardness, HB) 60 — 135
Độ cứng Vickers (HV) (Vickers Hardness, HV) 80 — 145
Mô đun đàn hồi (Modulus of Elasticity) 100 — 150 GPa
Tỷ trọng (Density) 7.5 — 9.3 kg/dm³
Độ dẫn nhiệt (Thermal Conductivity) 105 — 110 W/(m∙°C)
Nhiệt dung riêng (Heat Capacity) 377 J/(kg∙°C)
Điện trở suất (Electrical Resistivity) 0.067 — 0.083 Ω∙mm²/m
Nhiệt độ nóng chảy (Melting Temperature) 885 — 910 °C

4. Ứng dụng

Nhờ khả năng chống ăn mòn, độ bền cơ học cao và dễ gia công, Đồng CuZn36Pb2As được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

  • Ngành cấp thoát nước: Sử dụng trong ống nước, van, phụ kiện đường ống do khả năng chống khử kẽm và ăn mòn.

  • Ngành hàng hải: Được dùng trong linh kiện tàu biển, hệ thống ống dẫn nước biển vì chống chịu tốt trong môi trường nước mặn.

  • Ngành cơ khí: Sử dụng để chế tạo bạc lót, trục, bánh răng và chi tiết máy có yêu cầu cao về độ bền và chống mài mòn.

  • Ngành ô tô: Dùng để sản xuất bộ phận động cơ, linh kiện van và khớp nối do tính ổn định và độ bền cao.

  • Ngành sản xuất van và phụ kiện: Được sử dụng để chế tạo van đồng, khóa nước và các linh kiện chịu áp lực cao.

5. Mua Đồng CuZn36Pb2As ở đâu?

Bạn đang tìm kiếm nguồn cung cấp Đồng CuZn36Pb2As chất lượng cao với giá tốt nhất? Hãy đến với Vật Liệu Công Nghiệp – đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp kim loại công nghiệp.

🔧 Hơn 10 năm kinh nghiệm: Chuyên cung cấp Nhôm – Đồng – Inox – Titan – Niken…, cam kết chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu từ sản xuất công nghiệp đến chế tạo cơ khí chính xác.
✅ Chất lượng đảm bảo: Nguyên liệu nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu uy tín thế giới, có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc và đạt tiêu chuẩn quốc tế.
💰 Giá cả cạnh tranh: Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, mang đến mức giá tốt nhất cho khách hàng.
🚚 Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
🌍 Phủ sóng toàn quốc: Giao hàng tận nơi tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành khác, đảm bảo tiện lợi, nhanh chóng.

👉 Vui lòng NHẬP SỐ ZALO ID để tải bảng giá hoặc liên hệ ngay:
📞 PHONE/ZALO: 0969.420.440

📌 Đừng bỏ lỡ những bài viết hữu ích khác trên Vật Liệu Công Nghiệp để hiểu rõ hơn về đồng và các ứng dụng thực tiễn của nó TẠI ĐÂY!

TẢI BẢNG GIÁ



    LIÊN HỆ

    HỌ VÀ TÊN VẬT LIỆU TITAN
    PHONE/ZALO 0934.006.588 - 0969.420.440
    MAIL VATLIEUTITAN@GMAIL.COM

    Inox 12Cr12 là gì? So sánh Inox 12Cr12 với Inox 304

    Inox 12Cr12 là gì? So sánh Inox 12Cr12 với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Inox 1.4434 là gì?

    Inox 1.4434 là gì? 1. Giới thiệu Inox 1.4434 là một loại thép không gỉ [...]

    Inox Z8CNDT17.13B là gì? So sánh Inox Z8CNDT17.13B với Inox 304

    Inox Z8CNDT17.13B là gì? So sánh Inox Z8CNDT17.13B với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Inox STS329J1 là gì? So sánh Inox STS329J1 với Inox 304

    Inox STS329J1 là gì? So sánh Inox STS329J1 với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Inox SUS444 là gì? So sánh Inox SUS444 với Inox 304

    Inox SUS444 là gì? So sánh Inox SUS444 với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Đồng NS107 là gì? Mua Đồng NS107 ở đâu?

    Đồng NS107 là gì? Mua Đồng NS107 ở đâu? 1. Giới thiệu Đồng NS107 là [...]

    Inox UNS 430Nb là gì?

    Inox UNS 430Nb là gì? Inox UNS 430Nb là một loại thép không gỉ thuộc [...]

    Inox X2CrNiMoN17-3-3 là gì?

    Inox X2CrNiMoN17-3-3 là gì? 1. Giới thiệu Inox X2CrNiMoN17-3-3 là một loại thép không gỉ [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo