Đồng CuZn38Pb1 là gì? Mua Đồng CuZn38Pb1 ở đâu?
1. Giới thiệu
Đồng CuZn38Pb1 là một loại hợp kim đồng-kẽm-chì có tỷ lệ chì (Pb: 0.8 – 1.6%) thấp hơn so với nhiều hợp kim đồng thau khác. So với Đồng CuZn37Pb1, hợp kim này có hàm lượng đồng (Cu: 60.0 – 61.0%) cao hơn, giúp tăng cường độ bền, độ dẻo và khả năng chống ăn mòn.
Với khả năng dẫn nhiệt tốt và khả năng gia công cắt gọt ổn định, Đồng CuZn38Pb1 thường được sử dụng trong ngành cơ khí, sản xuất van và thiết bị truyền động.
Nếu bạn quan tâm đến loại đồng có thành phần tương tự nhưng hàm lượng đồng cao hơn một chút, hãy tham khảo bài viết Đồng CuZn37Pb1 là gì? để có sự so sánh chi tiết hơn.
2. Thành phần chính
Thành phần hóa học | Tỷ lệ % | Vai trò |
Cu (Đồng) | 60.0 – 61.0 | Cải thiện độ bền, tính dẫn điện và dẫn nhiệt |
Zn (Kẽm) | Phần còn lại | Tăng cường độ cứng và tính chịu lực |
Al (Nhôm) | ≤ 0.05 | Tăng khả năng chống oxy hóa |
Fe (Sắt) | ≤ 0.2 | Cải thiện độ cứng và độ bền cơ học |
Ni (Niken) | ≤ 0.3 | Gia tăng khả năng chống ăn mòn |
Sn (Thiếc) | ≤ 0.2 | Giảm ma sát, tăng độ bền |
Pb (Chì) | 0.8 – 1.6 | Cải thiện khả năng gia công cắt gọt |
Tổng tạp chất khác (Other total) | ≤ 0.2 | Giữ độ tinh khiết của hợp kim |
3. Đặc tính cơ học
Đặc tính (Property) | Giá trị (Value) |
Độ bền chảy, Rp0.2 (Yield Strength, Rp0.2) | 140 — 509.9 MPa |
Độ bền kéo (Tensile Strength) | ≥ 340 MPa |
Độ giãn dài, A (Elongation, A) | ≥ 8 % |
Độ thu nhỏ diện tích (Reduction of Area) | 62.5 % |
Độ bền cắt (Shear Strength) | 284 — 402 MPa |
Năng lượng va đập (Impact Energy) | 21.6 J |
Độ cứng Brinell (HB) (Brinell Hardness, HB) | 70 — 150 |
Độ cứng Vickers (HV) (Vickers Hardness, HV) | 79 — 160 |
Mô đun đàn hồi (Modulus of Elasticity) | 97.1 — 150 GPa |
Tỷ trọng (Density) | 7.5 — 9.3 kg/dm³ |
Độ dẫn nhiệt (Thermal Conductivity) | 121.336 W/(m∙°C) |
Nhiệt dung riêng (Heat Capacity) | 376.8 J/(kg∙°C) |
Điện trở suất (Electrical Resistivity) | 0.064 Ω∙mm²/m |
Nhiệt độ nóng chảy (Melting Temperature) | 885 — 900 °C |
Mô đun xoắn (Torsional Modulus) | 36.3 GPa |
4. Ứng dụng
Với tính dẻo cao, khả năng chống ăn mòn tốt và dẫn nhiệt ổn định, Đồng CuZn38Pb1 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp như:
- Ngành cơ khí: Dùng để chế tạo bạc lót, bánh răng, trục quay và linh kiện máy móc.
- Ngành sản xuất van và phụ kiện: Sử dụng trong các loại van đồng, phụ kiện đường ống, khóa nước.
- Ngành ô tô: Được ứng dụng trong bộ phận động cơ, linh kiện van và hệ thống truyền động.
- Ngành điện: Dùng trong các đầu nối điện, tiếp điểm, linh kiện điện tử.
- Ngành hàng hải: Ứng dụng trong hệ thống ống nước biển, thiết bị tàu thuyền do có khả năng chống ăn mòn tốt.
5. Mua Đồng CuZn38Pb1 ở đâu?
Bạn đang tìm kiếm nguồn cung cấp Đồng CuZn38Pb1 chất lượng cao với giá tốt nhất? Hãy đến với Vật Liệu Công Nghiệp – đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp kim loại công nghiệp.
🔧 Hơn 10 năm kinh nghiệm: Chuyên cung cấp Nhôm – Đồng – Inox – Titan – Niken…, cam kết chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu từ sản xuất công nghiệp đến chế tạo cơ khí chính xác.
✅ Chất lượng đảm bảo: Nguyên liệu nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu uy tín thế giới, có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc và đạt tiêu chuẩn quốc tế.
💰 Giá cả cạnh tranh: Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, mang đến mức giá tốt nhất cho khách hàng.
🚚 Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
🌍 Phủ sóng toàn quốc: Giao hàng tận nơi tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành khác, đảm bảo tiện lợi, nhanh chóng.
👉 Vui lòng NHẬP SỐ ZALO ID để tải bảng giá hoặc liên hệ ngay:
📞 PHONE/ZALO: 0969.420.440
📌 Đừng bỏ lỡ những bài viết hữu ích khác trên Vật Liệu Công Nghiệp để hiểu rõ hơn về đồng và các ứng dụng thực tiễn của nó TẠI ĐÂY!
TẢI BẢNG GIÁ
LIÊN HỆ
HỌ VÀ TÊN
VẬT LIỆU TITAN
PHONE/ZALO
0934.006.588 - 0969.420.440
MAIL
VATLIEUTITAN@GMAIL.COM