Đồng CuZn38Pb2 là gì? Mua Đồng CuZn38Pb2 ở đâu?
1. Giới thiệu
Đồng CuZn38Pb2 là một loại hợp kim đồng-kẽm-chì, có hàm lượng chì (Pb: 1.6 – 2.5%) cao hơn so với Đồng CuZn38Pb1 (Pb: 0.8 – 1.6%). Nhờ đó, nó có khả năng gia công cắt gọt tốt hơn nhưng vẫn giữ được độ bền cơ học cao và khả năng chống ăn mòn tốt.
So với Đồng CuZn38Pb1, hợp kim CuZn38Pb2 có khả năng chịu lực và độ cứng tốt hơn, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ bền cao hơn.
Nếu bạn quan tâm đến sự khác biệt giữa hai loại hợp kim này, hãy tham khảo bài viết Đồng CuZn38Pb1 là gì? để có cái nhìn tổng quan hơn.
2. Thành phần chính
Thành phần hóa học | Tỷ lệ % | Vai trò |
Cu (Đồng) | 60.0 – 61.0 | Tăng độ bền, tính dẫn điện và dẫn nhiệt |
Zn (Kẽm) | Phần còn lại | Gia tăng độ cứng và khả năng chịu lực |
Al (Nhôm) | ≤ 0.05 | Cải thiện khả năng chống oxy hóa |
Fe (Sắt) | ≤ 0.2 | Tăng cường độ cứng và bền cơ học |
Ni (Niken) | ≤ 0.3 | Cải thiện khả năng chống ăn mòn |
Sn (Thiếc) | ≤ 0.2 | Giảm ma sát, tăng độ bền |
Pb (Chì) | 1.6 – 2.5 | Cải thiện khả năng gia công cắt gọt |
Tổng tạp chất khác (Other total) | ≤ 0.2 | Giữ độ tinh khiết của hợp kim |
3. Đặc tính cơ học
Đặc tính (Property) | Giá trị (Value) |
Độ bền chảy, Rp0.2 (Yield Strength, Rp0.2) | 140 — 300 MPa |
Độ bền kéo (Tensile Strength) | 340 — 550 MPa |
Độ giãn dài, A (Elongation, A) | ≥ 5 % |
Độ cứng Brinell (HB) (Brinell Hardness, HB) | 70 — 145 |
Độ cứng Vickers (HV) (Vickers Hardness, HV) | 75 — 170 |
Mô đun đàn hồi (Modulus of Elasticity) | 100 — 150 GPa |
Tỷ trọng (Density) | 7.5 — 9.3 kg/dm³ |
Độ dẫn nhiệt (Thermal Conductivity) | 109 — 110 W/(m∙°C) |
Nhiệt dung riêng (Heat Capacity) | 377 J/(kg∙°C) |
Điện trở suất (Electrical Resistivity) | 0.072 — 0.089 Ω∙mm²/m |
Nhiệt độ nóng chảy (Melting Temperature) | 885 — 900 °C |
4. Ứng dụng
Nhờ khả năng gia công cắt gọt tốt, độ bền cao và khả năng chống ăn mòn, Đồng CuZn38Pb2 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như:
- Ngành cơ khí chính xác: Sản xuất trục, bạc lót, bánh răng và linh kiện máy móc.
- Ngành sản xuất van và thiết bị truyền động: Chế tạo các loại van đồng, phụ kiện đường ống, khớp nối.
- Ngành ô tô: Sử dụng trong hệ thống van, bơm và linh kiện động cơ.
- Ngành điện – điện tử: Chế tạo đầu nối điện, tiếp điểm và các linh kiện điện tử.
- Ngành hàng hải: Được sử dụng trong hệ thống ống nước biển, phụ kiện tàu thuyền nhờ khả năng chống ăn mòn cao.
5. Mua Đồng CuZn38Pb2 ở đâu?
Bạn đang tìm kiếm nguồn cung cấp Đồng CuZn38Pb2 chất lượng cao với giá tốt nhất? Hãy đến với Vật Liệu Công Nghiệp – đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp kim loại công nghiệp.
🔧 Hơn 10 năm kinh nghiệm: Chuyên cung cấp Nhôm – Đồng – Inox – Titan – Niken…, cam kết chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu từ sản xuất công nghiệp đến chế tạo cơ khí chính xác.
✅ Chất lượng đảm bảo: Nguyên liệu nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu uy tín thế giới, có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc và đạt tiêu chuẩn quốc tế.
💰 Giá cả cạnh tranh: Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, mang đến mức giá tốt nhất cho khách hàng.
🚚 Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
🌍 Phủ sóng toàn quốc: Giao hàng tận nơi tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành khác, đảm bảo tiện lợi, nhanh chóng.
👉 Vui lòng NHẬP SỐ ZALO ID để tải bảng giá hoặc liên hệ ngay:
📞 PHONE/ZALO: 0969.420.440
📌 Đừng bỏ lỡ những bài viết hữu ích khác trên Vật Liệu Công Nghiệp để hiểu rõ hơn về đồng và các ứng dụng thực tiễn của nó TẠI ĐÂY!
TẢI BẢNG GIÁ
LIÊN HỆ
HỌ VÀ TÊN
VẬT LIỆU TITAN
PHONE/ZALO
0934.006.588 - 0969.420.440
MAIL
VATLIEUTITAN@GMAIL.COM