Đồng CW014A là gì? Mua Đồng CW014A ở đâu?

Đồng CW014A là gì? Mua Đồng CW014A ở đâu?

1. Giới thiệu

Đồng CW014A là một loại đồng có chứa bạc, thuộc nhóm Silver-bearing coppers. Đây là một trong những dòng đồng kỹ thuật cao, được sản xuất bằng phương pháp khử oxy hoặc không chứa oxy, với một lượng bạc bổ sung. Việc thêm bạc giúp tăng khả năng chịu mềm ở nhiệt độ cao, đồng thời vẫn giữ được tính dẫn điện cao.

So với Đồng CW022A, CW014A có thêm thành phần bạc (Ag), giúp tăng độ bền nhiệt mà không ảnh hưởng lớn đến độ dẫn điện. Vì vậy, CW014A được ứng dụng nhiều trong các lĩnh vực yêu cầu dẫn điện tốt và chịu nhiệt cao.

2. Thành phần chính

Thành phần hóa học Tỷ lệ % Vai trò
Ag (Bạc) 0.03 – 0.05 Tăng khả năng chịu nhiệt, cải thiện độ bền cơ học
Bi (Bismuth) ≤ 0.0005 Tạp chất, cần kiểm soát để tránh ảnh hưởng đến tính dẫn điện
Cu (Đồng) Phần còn lại Thành phần chính, giúp tăng tính dẫn điện và khả năng gia công
O (Oxy) Kiểm soát bởi nhà sản xuất Đảm bảo chất lượng đồng, tránh giòn hydro
Tổng tạp chất khác (trừ Ag, P) ≤ 0.03 Loại bỏ các nguyên tố không mong muốn để giữ chất lượng đồng
P (Phốt pho) 0.001 – 0.007 Ổn định tính chất cơ học, hạn chế oxy hóa

3. Đặc tính cơ học

Đặc tính (Property) Giá trị (Value)
Giới hạn chảy (Yield Strength, Rp0.2) ≥ 54.5 MPa
Độ bền kéo (Tensile Strength) ≥ 154.5 MPa
Độ giãn dài (Elongation, A) ≥ 5 %
Độ bền va đập (Impact Energy) 35.5 — 131.9 J
Độ cứng Brinell (Brinell Hardness, HB) 35 — 115
Độ cứng Vickers (Vickers Hardness, HV) 35 — 120
Mô đun đàn hồi (Modulus of Elasticity) 100 — 150 GPa
Mô đun cắt (Shear Modulus) 48 — 69 GPa
Khối lượng riêng (Density) 7.5 — 9.3 kg/dm³
Điện trở suất (Electrical Resistivity) ≤ 0.018 Ω∙mm²/m

4. Ứng dụng

Với tính dẫn điện cao, độ bền nhiệt tốt, khả năng chống oxy hóa, Đồng CW014A được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như:

  • Điện & Điện tử: Dùng trong cáp dẫn điện, thanh cái đồng, linh kiện điện tử.
  • Hàng không & Vũ trụ: Sử dụng trong các bộ phận tiếp xúc điện có độ bền cao.
  • Cơ khí chính xác: Sản xuất chi tiết máy yêu cầu tính dẫn nhiệt và chịu nhiệt tốt.
  • Hàn & Gia công nhiệt: Do có khả năng chống hydro giòn, CW014A phù hợp cho quá trình hàn mà không cần các biện pháp đặc biệt.

5. Mua Đồng CW014A ở đâu?

Bạn đang tìm kiếm Đồng CW014A chất lượng cao với giá tốt nhất? Hãy đến với Vật Liệu Công Nghiệp – đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp kim loại công nghiệp.

🔧 Hơn 10 năm kinh nghiệm: Chuyên cung cấp Nhôm – Đồng – Inox – Titan – Niken…, cam kết chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu từ sản xuất công nghiệp đến chế tạo cơ khí chính xác.
✅ Chất lượng đảm bảo: Nguyên liệu nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu uy tín thế giới, có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc và đạt tiêu chuẩn quốc tế.
💰 Giá cả cạnh tranh: Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, mang đến mức giá tốt nhất cho khách hàng.
🚚 Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
🌍 Phủ sóng toàn quốc: Giao hàng tận nơi tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành khác, đảm bảo tiện lợi, nhanh chóng.

👉 Vui lòng NHẬP SỐ ZALO ID để tải bảng giá hoặc liên hệ ngay:
📞 PHONE/ZALO: 0969.420.440

📌 Đừng bỏ lỡ những bài viết hữu ích khác trên Vật Liệu Công Nghiệp để hiểu rõ hơn về đồng và các ứng dụng thực tiễn của nó TẠI ĐÂY!

TẢI BẢNG GIÁ



    LIÊN HỆ

    HỌ VÀ TÊN VẬT LIỆU TITAN
    PHONE/ZALO 0934.006.588 - 0969.420.440
    MAIL VATLIEUTITAN@GMAIL.COM

    Inox 254SMO là gì?

    Inox 254SMO là gì? 1. Giới thiệu Inox 254SMO là một loại thép không gỉ [...]

    Inox 403 là gì? So sánh Inox 403 với Inox 304

    Inox 403 là gì? So sánh Inox 403 với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Inox UNS S31254 là gì?

    Inox UNS S31254 là gì? 1. Giới thiệu Inox UNS S31254 là loại thép không [...]

    Inox 2375 là gì? So sánh Inox 2375 với Inox 304

    Inox 2375 là gì? So sánh Inox 2375 với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Đồng CuBe2 là gì? Mua Đồng CuBe2 ở đâu?

    Đồng CuBe2 là gì? Mua Đồng CuBe2 ở đâu? 1. Giới thiệu Đồng CuBe2 là [...]

    Đồng 2.0857 là gì? Mua Đồng 2.0857 ở đâu?

    Đồng 2.0857 là gì? Mua Đồng 2.0857 ở đâu? 1. Giới thiệu Đồng 2.0857 là [...]

    Inox 1Cr18Ni9Ti là gì? So sánh Inox 1Cr18Ni9Ti với Inox 304

    Inox 1Cr18Ni9Ti là gì? So sánh Inox 1Cr18Ni9Ti với Inox 304 1. Giới thiệu Inox [...]

    Inox BS 403S17 là gì?

    Inox BS 403S17 là gì? Inox BS 403S17 là một loại thép không gỉ Ferritic [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo